Tổng hợp thành tích và thống kê của Isaac Paredes

  • 7 tháng 5, 2025

Isaac Paredes ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 566 trận. Với BA 0,237, OPS 0,766, HR 92, và WAR 11.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.116 mọi thời đại về HR và 1.666 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Isaac Paredes
TênIsaac Paredes
Ngày sinh18 tháng 2, 1999
Quốc tịch
Mexico
Vị tríThird Baseman, First Baseman and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Isaac Paredes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Isaac Paredes qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Isaac Paredes ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 566 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G566 (Hạng 3.145)
AB1.915 (Hạng 2.784)
H453 (Hạng 2.948)
BA0,237 (Hạng 7.851)
2B87 (Hạng 2.653)
3B3 (Hạng 5.754)
HR92 (Hạng 1.116)
RBI287 (Hạng 2.217)
R250 (Hạng 2.705)
BB246 (Hạng 1960)
OBP0,337 (Hạng 3.406)
SLG0,429 (Hạng 2.027)
OPS0,766 (Hạng 2.187)
SB2 (Hạng 6.894)
SO387 (Hạng 1.914)
GIDP55 (Hạng 1.581)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR11.1 (Hạng 1.666)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Isaac Paredes đã ra sân 102 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G102
AB378
H96
BA0,254
2B15
3B1
HR20
RBI53
R53
BB50
OBP0,352
SLG0,458
OPS0,809
SB0
SO76
GIDP10
CS1
Rbat+127
WAR2.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Isaac Paredes theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 31 HR
  • H cao nhất: 2024, 129 H
  • RBI cao nhất: 2023, 98 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 1 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,254
  • OBP cao nhất: 2023, 0,352
  • SLG cao nhất: 2023, 0,488
  • OPS cao nhất: 2023, 0,840
  • WAR cao nhất: 2023, 4.2

🎯 Thành tích postseason

Isaac Paredes đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,455, OBP 0,500, SLG 0,545, và OPS 1,045. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 5 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Isaac Paredes

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
22
1
6
0.22
7
0.568
-0.3
0.278
0.29
108
8
24
4
0
29
0.255
52
57
34
1
0
0
0
0
0
0
100
2021
15
1
5
0.208
7
0.625
-0.3
0.306
0.319
85
10
11
3
1
23
0.272
68
76
23
4
1
1
0
0
2
0
72
2022
68
20
45
0.205
48
0.74
2.5
0.304
0.435
381
44
67
16
0
144
0.329
117
113
111
12
4
0
0
1
2
0
331
2023
123
31
98
0.25
71
0.84
4.2
0.352
0.488
571
58
104
24
0
240
0.367
135
130
143
11
20
0
1
0
1
0
492
2024
129
19
80
0.238
64
0.739
2.7
0.346
0.393
641
76
105
25
1
213
0.331
115
112
153
17
17
2
1
1
6
0
542
2025
96
20
53
0.254
53
0.809
2.3
0.352
0.458
438
50
76
15
1
173
0.353
127
123
102
10
8
0
0
1
2
0
378