Tổng hợp thành tích và thống kê của Tzu-Wei Lin

  • 7 tháng 5, 2025

Tzu-Wei Lin ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 102 trận. Với BA 0,223, OPS 0,614, HR 1, và WAR −0.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 7.566 mọi thời đại về HR và 13.530 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tzu-Wei Lin
TênTzu-Wei Lin
Ngày sinh15 tháng 2, 1994
Quốc tịch
Đài Loan
Vị tríShortstop, Second Baseman and Outfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tzu-Wei Lin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tzu-Wei Lin qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tzu-Wei Lin ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 102 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G102 (Hạng 9.107)
AB193 (Hạng 8.615)
H43 (Hạng 8.258)
BA0,223 (Hạng 9.316)
2B9 (Hạng 7.218)
3B3 (Hạng 5.754)
HR1 (Hạng 7.566)
RBI12 (Hạng 8.974)
R27 (Hạng 7.488)
BB21 (Hạng 7076)
OBP0,298 (Hạng 7.768)
SLG0,316 (Hạng 8.079)
OPS0,614 (Hạng 8.034)
SB2 (Hạng 6.894)
SO57 (Hạng 6.852)
GIDP1 (Hạng 6.950)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+69 (Hạng 8.318)
WAR−0.1 (Hạng 13.530)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2021)

Trong mùa giải 2021, Tzu-Wei Lin đã ra sân 1 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G1
AB0
H0
2B0
3B0
HR0
RBI0
SB0
SO0
GIDP0
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tzu-Wei Lin theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2018, 1 HR
  • H cao nhất: 2018, 16 H
  • RBI cao nhất: 2018, 6 RBI
  • SB cao nhất: 2017, 1 SB
  • BA cao nhất: 2017, 0,268
  • OBP cao nhất: 2017, 0,369
  • SLG cao nhất: 2018, 0,415
  • OPS cao nhất: 2018, 0,744
  • WAR cao nhất: 2017, 0.3

🎯 Thành tích postseason

Tzu-Wei Lin chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tzu-Wei Lin

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2017
15
0
2
0.268
7
0.709
0.3
0.369
0.339
66
9
17
0
2
19
0.331
98
89
25
0
0
0
1
1
0
1
56
2018
16
1
6
0.246
15
0.744
0.1
0.329
0.415
73
8
17
6
1
27
0.339
112
100
37
0
0
0
0
1
0
0
65
2019
4
0
1
0.2
3
0.573
0
0.273
0.3
22
2
6
2
0
6
0.273
64
49
13
0
0
0
1
1
0
0
20
2020
8
0
3
0.154
2
0.355
-0.5
0.182
0.173
57
2
17
1
0
9
0.175
-16
-4
26
1
0
0
0
0
1
2
52
2021
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0