Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Craig Ehlo

  • 30 tháng 5, 2025

Craig Ehlo ra mắt NBA vào năm 1984, đã thi đấu tổng cộng 873 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 7.492 điểm, 2.456 kiến tạo và 3.139 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 612 về điểm số và 340 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Craig Ehlo
TênCraig Ehlo
Ngày sinh11 tháng 8, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao198cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1984

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Craig Ehlo

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Craig Ehlo về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)873 trận (hạng 306 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.492 điểm (hạng 612)
3 điểm (3P)621 cú ném (hạng 333)
Kiến tạo (AST)2.456 lần (hạng 340)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.139 lần (hạng 585)
Rebound tấn công (ORB)996 (hạng 421)
Rebound phòng ngự (DRB)2.143 (hạng 501)
Chặn bóng (BLK)232 lần (hạng 663)
Cướp bóng (STL)989 lần (hạng 184)
Mất bóng (TOV)1.225 lần (hạng 409)
Lỗi cá nhân (PF)1.695 lần (hạng 602)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.3% (hạng 1549)
FT% (tỉ lệ ném phạt)68.9% (hạng 2860)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.9% (hạng 496)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)24.1 phút (hạng 933)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1997)

Số trận (G)62
Điểm (PTS)214
3 điểm (3P)27
Kiến tạo (AST)68
Rebound (TRB)110
Rebound tấn công (ORB)39
Rebound phòng ngự (DRB)71
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)36
Mất bóng (TOV)45
Lỗi cá nhân (PF)71
Triple-double0
FG%35.1%
FT%50%
3P%28.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)848 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1990 – 1.102 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 104 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1991 – 376 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1990 – 439
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1991 – 34
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 136
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1985 – 49.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1984 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1990 – 41.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1990 – 2.894 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Craig Ehlo đã ra sân tổng cộng 76 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)616
3 điểm (3P)57
Kiến tạo (AST)222
Rebound (TRB)222
Rebound tấn công (ORB)57
Rebound phòng ngự (DRB)165
Chặn bóng (BLK)13
Cướp bóng (STL)77
Mất bóng (TOV)93
Lỗi cá nhân (PF)154
FG%40.9%
FT%73.4%
3P%34.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.843 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Craig Ehlo

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1984
7
63
23
11
0.407
27
0
0
0
11
0.407
27
0.407
1
1
1
9
4
5
6
3
0
0
0
3
13
1985
45
189
87
34
0.493
69
0
0
3
34
0.515
66
0.493
19
0.633
30
25
8
17
26
11
3
0
0
22
26
1986
36
199
98
36
0.429
84
3
0.333
9
33
0.44
75
0.446
23
0.793
29
46
17
29
29
11
4
0
0
15
22
1987
44
890
273
99
0.414
239
5
0.172
29
94
0.448
210
0.425
70
0.707
99
161
55
106
92
40
30
0
15
61
80
1988
79
1709
563
226
0.466
485
22
0.344
64
204
0.485
421
0.489
89
0.674
132
274
86
188
206
82
30
0
27
107
182
1989
82
1867
608
249
0.475
524
39
0.39
100
210
0.495
424
0.512
71
0.607
117
295
100
195
266
110
19
0
4
116
161
1990
81
2894
1102
436
0.464
940
104
0.419
248
332
0.48
692
0.519
126
0.681
185
439
147
292
371
126
23
0
64
161
226
1991
82
2766
832
344
0.445
773
49
0.329
149
295
0.473
624
0.477
95
0.679
140
388
142
246
376
121
34
0
68
160
209
1992
63
2016
776
310
0.453
684
69
0.413
167
241
0.466
517
0.504
87
0.707
123
307
94
213
238
78
22
0
62
104
150
1993
82
2559
949
385
0.49
785
93
0.381
244
292
0.54
541
0.55
86
0.717
120
403
113
290
254
104
22
0
73
124
170
1994
82
2147
821
316
0.446
708
77
0.348
221
239
0.491
487
0.501
112
0.727
154
279
71
208
273
136
26
0
0
130
161
1995
49
1166
477
191
0.453
422
51
0.381
134
140
0.486
288
0.513
44
0.62
71
147
55
92
113
46
6
0
0
73
86
1996
79
1758
669
253
0.428
591
82
0.371
221
171
0.462
370
0.497
81
0.786
103
256
65
191
138
85
9
0
8
104
138
1997
62
848
214
87
0.351
248
27
0.284
95
60
0.392
153
0.405
13
0.5
26
110
39
71
68
36
4
0
0
45
71