Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dick Snyder

  • 30 tháng 5, 2025

Dick Snyder ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 964 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 11.755 điểm, 2.767 kiến tạo và 2.732 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 300 về điểm số và 278 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dick Snyder
TênDick Snyder
Ngày sinh1 tháng 2, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng94kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dick Snyder

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dick Snyder về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)964 trận (hạng 189 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.755 điểm (hạng 300)
Kiến tạo (AST)2.767 lần (hạng 278)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.732 lần (hạng 694)
Rebound tấn công (ORB)248 (hạng 1363)
Rebound phòng ngự (DRB)740 (hạng 1324)
Chặn bóng (BLK)157 lần (hạng 916)
Cướp bóng (STL)300 lần (hạng 1003)
Mất bóng (TOV)84 lần (hạng 2076)
Lỗi cá nhân (PF)2.453 lần (hạng 223)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.8% (hạng 789)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.4% (hạng 640)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)26.6 phút (hạng 680)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1979)

Số trận (G)56
Điểm (PTS)205
Kiến tạo (AST)63
Rebound (TRB)48
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)33
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)14
Mất bóng (TOV)36
Lỗi cá nhân (PF)52
Triple-double0
FG%43.3%
FT%84.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)536 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 1.592 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1971 – 352 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 328
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1975 – 43
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 90
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1971 – 53.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1978 – 87.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.060 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dick Snyder đã ra sân tổng cộng 31 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)224
Kiến tạo (AST)49
Rebound (TRB)50
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)31
Chặn bóng (BLK)11
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)8
Lỗi cá nhân (PF)55
FG%41.6%
FT%73.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)572 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dick Snyder

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
55
676
334
144
0.432
333
0
0
0
0
0
0
0
46
0.754
61
91
0
0
59
0
0
0
0
0
82
1968
75
1622
643
257
0.419
613
0
0
0
0
0
0
0
129
0.772
167
194
0
0
164
0
0
0
0
0
215
1969
81
2108
983
399
0.472
846
0
0
0
0
0
0
0
185
0.725
255
328
0
0
211
0
0
0
0
0
213
1970
82
2437
1081
456
0.528
863
0
0
0
0
0
0
0
169
0.813
208
323
0
0
342
0
0
0
0
0
277
1971
82
2824
1592
645
0.531
1215
0
0
0
0
0
0
0
302
0.837
361
257
0
0
352
0
0
0
0
0
249
1972
73
2534
1210
496
0.529
937
0
0
0
0
0
0
0
218
0.842
259
228
0
0
283
0
0
0
0
0
200
1973
82
3060
1132
473
0.463
1022
0
0
0
0
0
0
0
186
0.861
216
323
0
0
311
0
0
0
0
0
216
1974
74
2670
1338
572
0.481
1189
0
0
0
0
0
0
0
194
0.866
224
306
90
216
265
90
26
0
0
0
257
1975
82
2590
1161
498
0.504
988
0
0
0
0
0
0
0
165
0.846
195
238
37
201
281
69
43
0
0
0
226
1976
82
2274
1037
441
0.501
881
0
0
0
0
0
0
0
155
0.824
188
198
50
148
220
59
33
0
82
0
215
1977
82
1685
759
316
0.456
693
0
0
0
0
0
0
0
127
0.852
149
149
47
102
160
45
30
0
0
0
177
1978
58
660
280
112
0.444
252
0
0
0
0
0
0
0
56
0.875
64
49
9
40
56
23
19
0
0
48
74
1979
56
536
205
81
0.433
187
0
0
0
0
0
0
0
43
0.843
51
48
15
33
63
14
6
0
0
36
52