Tổng hợp thành tích và thống kê của Alex Bregman

  • 7 tháng 5, 2025

Alex Bregman ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.225 trận. Với BA 0,272, OPS 0,846, HR 209, và WAR 43.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 357 mọi thời đại về HR và 304 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alex Bregman
TênAlex Bregman
Ngày sinh30 tháng 3, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2016

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Alex Bregman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Alex Bregman qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Alex Bregman ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.225 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.225 (Hạng 1.224)
AB4.590 (Hạng 1.004)
H1.250 (Hạng 990)
BA0,272 (Hạng 3.250)
2B293 (Hạng 520)
3B18 (Hạng 2.318)
HR209 (Hạng 357)
RBI725 (Hạng 647)
R758 (Hạng 708)
BB627 (Hạng 485)
OBP0,365 (Hạng 1.702)
SLG0,481 (Hạng 958)
OPS0,846 (Hạng 947)
SB43 (Hạng 1.951)
SO716 (Hạng 780)
GIDP120 (Hạng 543)
CS15 (Hạng 2.184)
Rbat+132 (Hạng 1.073)
WAR43.2 (Hạng 304)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Alex Bregman đã ra sân 114 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G114
AB433
H118
BA0,273
2B28
3B0
HR18
RBI62
R64
BB51
OBP0,360
SLG0,462
OPS0,821
SB1
SO70
GIDP12
CS1
Rbat+130
WAR3.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Alex Bregman theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 41 HR
  • H cao nhất: 2018, 170 H
  • RBI cao nhất: 2019, 112 RBI
  • SB cao nhất: 2017, 17 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,296
  • OBP cao nhất: 2019, 0,423
  • SLG cao nhất: 2019, 0,592
  • OPS cao nhất: 2019, 1,015
  • WAR cao nhất: 2019, 8.9

🎯 Thành tích postseason

Alex Bregman đã thi đấu tổng cộng 102 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,239, OBP 0,349, SLG 0,442, và OPS 0,791. Ngoài ra, anh ghi được 19 HR, 91 H, 55 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Alex Bregman

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2016
53
8
34
0.264
31
0.791
2.1
0.313
0.478
217
15
52
13
3
96
0.345
118
116
49
1
0
0
2
0
1
0
201
2017
158
19
71
0.284
88
0.827
4.3
0.352
0.475
626
55
97
39
5
264
0.359
126
125
155
15
7
2
17
5
7
1
556
2018
170
31
103
0.286
105
0.926
7.6
0.394
0.532
705
96
85
51
1
316
0.397
153
152
157
15
12
2
10
4
3
0
594
2019
164
41
112
0.296
122
1.015
8.9
0.423
0.592
690
119
83
37
2
328
0.421
161
162
156
9
9
2
5
1
8
0
554
2020
37
6
22
0.242
19
0.801
1
0.35
0.451
180
24
26
12
1
69
0.344
112
117
42
2
2
1
0
0
1
0
153
2021
94
12
55
0.27
54
0.777
2.3
0.355
0.422
400
44
53
17
0
147
0.34
113
113
91
13
4
4
1
0
4
0
348
2022
142
23
93
0.259
93
0.82
4.5
0.366
0.454
656
87
77
38
0
249
0.358
133
134
155
18
11
1
1
2
10
0
548
2023
163
25
98
0.262
103
0.804
4.9
0.363
0.441
724
92
87
28
4
274
0.354
124
122
161
22
8
1
3
1
2
0
622
2024
151
26
75
0.26
79
0.768
4.1
0.315
0.453
634
44
86
30
2
263
0.334
117
118
145
13
5
1
3
1
4
0
581
2025
118
18
62
0.273
64
0.821
3.5
0.36
0.462
495
51
70
28
0
200
0.357
130
128
114
12
9
3
1
1
2
0
433