Tổng hợp thành tích và thống kê của Barry Larkin

  • 7 tháng 5, 2025

Barry Larkin ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.180 trận. Với BA 0,295, OPS 0,815, HR 198, và WAR 70.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 393 mọi thời đại về HR và 66 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Barry Larkin
TênBarry Larkin
Ngày sinh28 tháng 4, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Barry Larkin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Barry Larkin qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Barry Larkin ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.180 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.180 (Hạng 156)
AB7.937 (Hạng 161)
H2.340 (Hạng 143)
BA0,295 (Hạng 1.632)
2B441 (Hạng 123)
3B76 (Hạng 317)
HR198 (Hạng 393)
RBI960 (Hạng 347)
R1329 (Hạng 117)
BB939 (Hạng 158)
OBP0,371 (Hạng 1.502)
SLG0,444 (Hạng 1.621)
OPS0,815 (Hạng 1.304)
SB379 (Hạng 90)
SO817 (Hạng 629)
GIDP178 (Hạng 191)
CS77 (Hạng 273)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR70.5 (Hạng 66)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2004)

Trong mùa giải 2004, Barry Larkin đã ra sân 111 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G111
AB346
H100
BA0,289
2B15
3B3
HR8
RBI44
R55
BB34
OBP0,352
SLG0,419
OPS0,771
SB2
SO39
GIDP16
Rbat+103
WAR0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Barry Larkin theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1996, 33 HR
  • H cao nhất: 1990, 185 H
  • RBI cao nhất: 1996, 89 RBI
  • SB cao nhất: 1995, 51 SB
  • BA cao nhất: 1989, 0,342
  • OBP cao nhất: 1997, 0,440
  • SLG cao nhất: 1996, 0,567
  • OPS cao nhất: 1996, 0,977
  • WAR cao nhất: 1996, 7.2

🎯 Thành tích postseason

Barry Larkin đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,338, OBP 0,397, SLG 0,465, và OPS 0,862. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 24 H, 3 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Barry Larkin

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1986
45
3
19
0.283
27
0.722
1.5
0.32
0.403
169
9
21
4
3
64
0.345
94
95
41
2
0
1
8
0
1
0
159
1987
107
12
43
0.244
64
0.678
1.2
0.306
0.371
488
36
52
16
2
163
0.32
77
76
125
8
5
3
21
6
3
5
439
1988
174
12
56
0.296
91
0.776
7
0.347
0.429
652
41
24
32
5
252
0.371
123
119
151
7
8
3
40
7
5
10
588
1989
111
4
36
0.342
47
0.821
3.8
0.375
0.446
357
20
23
14
4
145
0.383
139
131
97
7
2
5
10
5
8
2
325
1990
185
7
67
0.301
85
0.753
5.7
0.358
0.396
681
49
49
25
6
243
0.358
107
104
158
14
7
3
30
5
4
7
614
1991
140
20
69
0.302
88
0.884
6.1
0.378
0.506
527
55
64
27
4
235
0.41
149
143
123
7
3
1
24
6
2
3
464
1992
162
12
78
0.304
76
0.831
5.6
0.377
0.454
609
63
58
32
6
242
0.389
140
131
140
13
4
8
15
4
7
2
533
1993
121
8
51
0.315
57
0.839
3.8
0.394
0.445
440
51
33
20
3
171
0.394
132
125
100
13
1
6
14
1
3
1
384
1994
119
9
52
0.279
78
0.788
4
0.369
0.419
501
64
58
23
5
179
0.368
108
107
110
6
0
3
26
2
5
5
427
1995
158
15
66
0.319
98
0.886
5.9
0.394
0.492
567
61
49
29
6
244
0.42
142
134
131
6
3
2
51
5
4
3
496
1996
154
33
89
0.298
117
0.977
7.2
0.41
0.567
627
96
52
32
4
293
0.437
161
155
152
20
7
3
36
10
7
0
517
1997
71
4
20
0.317
34
0.913
3.5
0.44
0.473
276
47
24
17
3
106
0.428
150
138
73
3
3
6
14
3
1
1
224
1998
166
17
72
0.309
93
0.901
5.7
0.397
0.504
626
79
69
34
10
271
0.405
136
134
145
12
2
5
26
3
3
4
538
1999
171
12
75
0.293
108
0.81
5.1
0.39
0.42
687
93
57
30
4
245
0.375
107
103
161
12
2
5
30
8
4
5
583
2000
124
11
41
0.313
71
0.876
2.6
0.389
0.487
447
48
31
26
5
193
0.389
120
118
102
10
1
0
14
6
0
2
396
2001
40
2
17
0.256
29
0.745
0.5
0.373
0.372
185
27
25
12
0
58
0.347
98
90
45
2
2
2
3
2
0
0
156
2002
124
7
47
0.245
72
0.672
-0.3
0.305
0.367
567
44
57
37
2
186
0.303
64
74
145
13
3
9
13
4
7
6
507
2003
68
2
18
0.282
39
0.726
0.9
0.345
0.382
265
22
32
16
1
92
0.336
97
94
70
7
1
0
2
0
0
1
241
2004
100
8
44
0.289
55
0.771
0.7
0.352
0.419
386
34
39
15
3
145
0.346
103
101
111
16
1
1
2
0
3
2
346