Tổng hợp thành tích và thống kê của Steve Finley

  • 7 tháng 5, 2025

Steve Finley ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.583 trận. Với BA 0,271, OPS 0,774, HR 304, và WAR 44.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 161 mọi thời đại về HR và 287 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Steve Finley
TênSteve Finley
Ngày sinh12 tháng 3, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Steve Finley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Steve Finley qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Steve Finley ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.583 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.583 (Hạng 47)
AB9.397 (Hạng 51)
H2.548 (Hạng 94)
BA0,271 (Hạng 3.338)
2B449 (Hạng 113)
3B124 (Hạng 91)
HR304 (Hạng 161)
RBI1167 (Hạng 184)
R1443 (Hạng 84)
BB844 (Hạng 230)
OBP0,332 (Hạng 4.204)
SLG0,442 (Hạng 1.676)
OPS0,774 (Hạng 2.009)
SB320 (Hạng 150)
SO1.299 (Hạng 171)
GIDP152 (Hạng 312)
CS118 (Hạng 70)
Rbat+102 (Hạng 3.299)
WAR44.4 (Hạng 287)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Steve Finley đã ra sân 43 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G43
AB94
H17
BA0,181
2B3
3B0
HR1
RBI2
R9
BB8
OBP0,245
SLG0,245
OPS0,490
SB0
SO4
GIDP2
Rbat+1
WAR−1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Steve Finley theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 36 HR
  • H cao nhất: 1996, 195 H
  • RBI cao nhất: 1999, 103 RBI
  • SB cao nhất: 1992, 44 SB
  • BA cao nhất: 1996, 0,298
  • OBP cao nhất: 2002, 0,370
  • SLG cao nhất: 2000, 0,544
  • OPS cao nhất: 2000, 0,904
  • WAR cao nhất: 1996, 5.8

🎯 Thành tích postseason

Steve Finley đã thi đấu tổng cộng 48 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,262, OBP 0,351, SLG 0,329, và OPS 0,680. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 39 H, 19 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Steve Finley

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
54
2
25
0.249
35
0.616
0.4
0.298
0.318
241
15
30
5
2
69
0.311
79
77
81
3
1
1
17
3
2
6
217
1990
119
3
37
0.256
46
0.632
0.3
0.304
0.328
513
32
53
16
4
152
0.303
79
80
142
8
2
3
22
9
5
10
464
1991
170
8
54
0.285
84
0.737
5.2
0.331
0.406
656
42
65
28
10
242
0.342
116
114
159
8
2
5
34
18
6
10
596
1992
177
5
55
0.292
84
0.762
5.7
0.355
0.407
686
58
63
29
13
247
0.361
123
121
162
10
3
6
44
9
2
16
607
1993
145
8
44
0.266
69
0.689
2.7
0.304
0.385
585
28
65
15
13
210
0.315
83
88
142
8
3
1
19
6
3
6
545
1994
103
11
33
0.276
64
0.764
2.6
0.329
0.434
417
28
52
16
5
162
0.348
107
102
94
3
2
0
13
7
1
13
373
1995
167
10
44
0.297
104
0.786
1.5
0.366
0.42
630
59
62
23
8
236
0.361
111
110
139
8
3
5
36
12
2
4
562
1996
195
30
95
0.298
126
0.885
5.8
0.354
0.531
721
56
87
45
9
348
0.397
143
136
161
20
4
5
22
8
5
1
655
1997
146
28
92
0.261
101
0.788
1.5
0.313
0.475
615
43
92
26
5
266
0.35
106
110
143
10
3
2
15
3
7
2
560
1998
154
14
67
0.249
92
0.702
0
0.301
0.401
674
45
103
40
6
248
0.316
86
90
159
9
3
0
12
3
4
3
619
1999
156
34
103
0.264
100
0.861
4.9
0.336
0.525
663
63
94
32
10
310
0.372
109
113
156
4
3
7
8
4
5
2
590
2000
151
35
96
0.28
100
0.904
3.4
0.361
0.544
623
65
87
27
5
293
0.387
118
121
152
9
8
7
12
6
9
2
539
2001
136
14
73
0.275
66
0.767
0.9
0.337
0.43
548
47
67
27
4
213
0.328
81
91
140
8
1
9
11
7
3
2
495
2002
145
25
89
0.287
82
0.869
3.9
0.37
0.499
577
65
73
24
4
252
0.388
121
117
150
10
3
7
16
4
3
1
505
2003
148
22
70
0.287
82
0.863
3.2
0.363
0.5
582
57
94
24
10
258
0.375
115
115
147
6
6
4
15
8
3
0
516
2004
170
36
94
0.271
92
0.823
3.2
0.333
0.49
706
61
82
28
1
308
0.352
105
109
162
14
1
1
9
7
7
9
628
2005
90
12
54
0.222
41
0.645
-0.7
0.271
0.374
440
26
71
20
3
152
0.284
64
71
112
6
3
3
8
4
4
1
406
2006
105
6
40
0.246
66
0.714
1.1
0.32
0.394
481
46
55
21
12
168
0.322
80
83
139
6
2
2
7
0
4
3
426
2007
17
1
2
0.181
9
0.49
-1.2
0.245
0.245
102
8
4
3
0
23
0.217
1
24
43
2
0
1
0
0
0
0
94