Tổng hợp thành tích và thống kê của José Ramírez

  • 7 tháng 5, 2025

José Ramírez ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.609 trận. Với BA 0,279, OPS 0,857, HR 285, và WAR 57.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 192 mọi thời đại về HR và 142 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

José Ramírez
TênJosé Ramírez
Ngày sinh17 tháng 9, 1992
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríThird Baseman, Second Baseman and Shortstop
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của José Ramírez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của José Ramírez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

José Ramírez ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.609 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.609 (Hạng 615)
AB5.970 (Hạng 522)
H1.668 (Hạng 509)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B398 (Hạng 204)
3B43 (Hạng 906)
HR285 (Hạng 192)
RBI949 (Hạng 362)
R1001 (Hạng 353)
BB666 (Hạng 423)
OBP0,353 (Hạng 2.329)
SLG0,504 (Hạng 547)
OPS0,857 (Hạng 855)
SB287 (Hạng 183)
SO802 (Hạng 649)
GIDP87 (Hạng 932)
CS62 (Hạng 414)
Rbat+128 (Hạng 1.218)
WAR57.6 (Hạng 142)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, José Ramírez đã ra sân 158 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G158
AB593
H168
BA0,283
2B34
3B3
HR30
RBI85
R103
BB66
OBP0,360
SLG0,503
OPS0,863
SB44
SO74
GIDP9
CS7
Rbat+134
WAR5.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của José Ramírez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2018, 39 HR
  • H cao nhất: 2017, 186 H
  • RBI cao nhất: 2022, 126 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 44 SB
  • BA cao nhất: 2013, 0,333
  • OBP cao nhất: 2013, 0,429
  • SLG cao nhất: 2020, 0,607
  • OPS cao nhất: 2020, 0,993
  • WAR cao nhất: 2018, 7.6

🎯 Thành tích postseason

José Ramírez đã thi đấu tổng cộng 45 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,240, OBP 0,321, SLG 0,371, và OPS 0,692. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 40 H, 19 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của José Ramírez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2013
4
0
0
0.333
5
0.929
0.1
0.429
0.5
14
2
2
0
1
6
0.364
161
162
15
0
0
0
0
1
0
0
12
2014
62
2
17
0.262
27
0.646
1.5
0.3
0.346
266
13
35
10
2
82
0.297
72
81
68
3
1
0
10
1
2
13
237
2015
69
6
27
0.219
50
0.631
1.2
0.291
0.34
355
32
39
14
3
107
0.296
71
69
97
5
1
0
10
4
2
5
315
2016
176
11
76
0.312
84
0.825
4.8
0.363
0.462
618
44
62
46
3
261
0.365
117
114
152
10
4
1
22
7
4
1
565
2017
186
29
83
0.318
107
0.957
6.9
0.374
0.583
645
52
69
56
6
341
0.405
147
145
152
13
3
5
17
5
5
0
585
2018
156
39
105
0.27
110
0.939
7.6
0.387
0.552
698
106
80
38
4
319
0.403
149
151
157
2
8
15
34
6
6
0
578
2019
123
23
83
0.255
68
0.806
3
0.327
0.479
542
52
74
33
3
231
0.348
105
106
129
8
2
3
24
4
6
0
482
2020
64
17
46
0.292
45
0.993
2.5
0.386
0.607
254
31
43
16
1
133
0.426
168
167
58
2
3
0
10
3
1
0
219
2021
147
36
103
0.266
111
0.893
6.6
0.355
0.538
636
72
87
32
5
297
0.378
137
142
152
13
7
10
27
4
5
0
552
2022
168
29
126
0.28
90
0.869
5.9
0.355
0.514
685
69
82
44
5
309
0.365
140
148
157
5
6
20
20
7
9
0
601
2023
172
24
80
0.282
87
0.831
4.9
0.356
0.475
691
73
73
36
5
290
0.357
124
128
156
8
1
22
28
6
6
0
611
2024
173
39
118
0.279
114
0.872
6.8
0.335
0.537
682
54
82
39
2
333
0.376
140
143
158
9
1
12
41
7
6
0
620
2025
168
30
85
0.283
103
0.863
5.8
0.36
0.503
673
66
74
34
3
298
0.372
134
137
158
9
8
22
44
7
5
0
593