Tổng hợp thành tích và thống kê của Tyler O'Neill

  • 7 tháng 5, 2025

Tyler O'Neill ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 644 trận. Với BA 0,242, OPS 0,783, HR 118, và WAR 12.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 831 mọi thời đại về HR và 1.570 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tyler O'Neill
TênTyler O'Neill
Ngày sinh22 tháng 6, 1995
Quốc tịch
Canada
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tyler O'Neill

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tyler O'Neill qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tyler O'Neill ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 644 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G644 (Hạng 2.778)
AB2.056 (Hạng 2.627)
H498 (Hạng 2.730)
BA0,242 (Hạng 7.196)
2B91 (Hạng 2.574)
3B4 (Hạng 5.229)
HR118 (Hạng 831)
RBI304 (Hạng 2.124)
R335 (Hạng 2.151)
BB211 (Hạng 2261)
OBP0,320 (Hạng 5.336)
SLG0,463 (Hạng 1.229)
OPS0,783 (Hạng 1.830)
SB48 (Hạng 1.793)
SO701 (Hạng 813)
GIDP43 (Hạng 1.927)
CS9 (Hạng 2.902)
Rbat+115 (Hạng 1.983)
WAR12.3 (Hạng 1.570)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Tyler O'Neill đã ra sân 54 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G54
AB181
H36
BA0,199
2B6
3B1
HR9
RBI26
R22
BB22
OBP0,292
SLG0,392
OPS0,684
SB4
SO51
GIDP2
Rbat+90
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tyler O'Neill theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 34 HR
  • H cao nhất: 2021, 138 H
  • RBI cao nhất: 2021, 80 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 15 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,286
  • OBP cao nhất: 2021, 0,352
  • SLG cao nhất: 2021, 0,560
  • OPS cao nhất: 2021, 0,912
  • WAR cao nhất: 2021, 6.4

🎯 Thành tích postseason

Tyler O'Neill đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0,200, SLG 0, và OPS 0,200. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tyler O'Neill

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
33
9
23
0.254
29
0.803
1.2
0.303
0.5
142
7
57
5
0
65
0.358
121
115
61
0
3
0
2
0
2
0
130
2019
37
5
16
0.262
18
0.723
0.4
0.311
0.411
151
10
53
6
0
58
0.328
98
90
60
3
0
0
1
0
0
0
141
2020
24
7
19
0.173
20
0.621
0.9
0.261
0.36
157
15
43
5
0
50
0.283
73
70
50
3
2
0
3
1
1
0
139
2021
138
34
80
0.286
89
0.912
6.4
0.352
0.56
537
38
168
26
2
270
0.399
154
148
138
8
13
0
15
4
4
0
482
2022
76
14
58
0.228
56
0.7
1.1
0.308
0.392
383
38
103
11
1
131
0.312
97
99
96
9
4
0
14
4
7
0
334
2023
55
9
21
0.231
27
0.715
0.3
0.312
0.403
266
28
67
14
0
96
0.319
93
93
72
5
0
0
5
0
0
0
238
2024
99
31
61
0.241
74
0.847
2.6
0.336
0.511
473
53
159
18
0
210
0.365
131
132
113
13
7
5
4
0
2
0
411
2025
36
9
26
0.199
22
0.684
-0.6
0.292
0.392
209
22
51
6
1
71
0.302
90
92
54
2
3
1
4
0
3
0
181