Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Cuttino Mobley

  • 30 tháng 5, 2025

Cuttino Mobley ra mắt NBA vào năm 1999, đã thi đấu tổng cộng 747 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 11.964 điểm, 2.015 kiến tạo và 2.902 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 282 về điểm số và 456 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cuttino Mobley
TênCuttino Mobley
Ngày sinh1 tháng 9, 1975
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Cuttino Mobley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Cuttino Mobley về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)747 trận (hạng 538 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.964 điểm (hạng 282)
3 điểm (3P)1.085 cú ném (hạng 128)
Kiến tạo (AST)2.015 lần (hạng 456)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.902 lần (hạng 636)
Rebound tấn công (ORB)543 (hạng 800)
Rebound phòng ngự (DRB)2.359 (hạng 434)
Chặn bóng (BLK)313 lần (hạng 475)
Cướp bóng (STL)878 lần (hạng 249)
Mất bóng (TOV)1.520 lần (hạng 282)
Lỗi cá nhân (PF)1.710 lần (hạng 593)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.3% (hạng 2156)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.5% (hạng 505)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.8% (hạng 366)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)37 phút (hạng 26)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2009)

Số trận (G)11
Điểm (PTS)151
3 điểm (3P)12
Kiến tạo (AST)12
Rebound (TRB)29
Rebound tấn công (ORB)9
Rebound phòng ngự (DRB)20
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)15
Mất bóng (TOV)18
Lỗi cá nhân (PF)21
Triple-double0
FG%43.2%
FT%72.2%
3P%34.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)365 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2002 – 1.606 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2004 – 164 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2004 – 258 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2001 – 397
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2002 – 37
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2002 – 109
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1999 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2007 – 44%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2003 – 85.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2005 – 43.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2004 – 3.229 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Cuttino Mobley đã ra sân tổng cộng 21 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)259
3 điểm (3P)21
Kiến tạo (AST)49
Rebound (TRB)85
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)70
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)46
Lỗi cá nhân (PF)53
FG%41.6%
FT%88%
3P%36.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)777 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Cuttino Mobley

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1999
49
1456
487
172
0.425
405
53
0.358
148
119
0.463
257
0.49
90
0.818
110
111
22
89
121
44
23
0
37
79
98
2000
81
2496
1277
437
0.43
1016
104
0.356
292
333
0.46
724
0.481
299
0.847
353
288
59
229
208
87
32
0
8
186
171
2001
79
3002
1538
527
0.434
1214
90
0.357
252
437
0.454
962
0.471
394
0.831
474
397
83
314
195
84
26
0
49
165
169
2002
74
3116
1606
595
0.438
1358
149
0.395
377
446
0.455
981
0.493
267
0.85
314
300
63
237
187
109
37
0
74
180
189
2003
73
3044
1280
463
0.434
1067
112
0.352
318
351
0.469
749
0.486
242
0.858
282
303
70
233
208
95
36
0
73
166
185
2004
80
3229
1260
460
0.426
1081
164
0.39
420
296
0.448
661
0.501
176
0.811
217
362
40
322
258
107
33
0
80
180
179
2005
66
2388
1134
408
0.438
932
150
0.439
342
258
0.437
590
0.518
168
0.82
205
229
45
184
188
74
30
0
64
133
152
2006
79
2979
1170
429
0.426
1008
83
0.339
245
346
0.453
763
0.467
229
0.839
273
341
50
291
238
93
36
0
74
145
208
2007
78
2841
1077
388
0.44
882
101
0.411
246
287
0.451
636
0.497
200
0.837
239
267
52
215
198
92
24
0
73
145
186
2008
77
2702
984
377
0.433
870
67
0.349
192
310
0.457
678
0.472
163
0.819
199
275
50
225
202
78
34
0
38
123
152
2009
11
365
151
63
0.432
146
12
0.343
35
51
0.459
111
0.473
13
0.722
18
29
9
20
12
15
2
0
11
18
21