Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Willis

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Willis ra mắt NBA vào năm 1984, đã thi đấu tổng cộng 1.424 trận trong 21 mùa giải. Anh ghi được 17.253 điểm, 1.328 kiến tạo và 11.901 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 98 về điểm số và 733 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Willis
TênKevin Willis
Ngày sinh6 tháng 9, 1962
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao213cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1984

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Willis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Willis về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.424 trận (hạng 9 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.253 điểm (hạng 98)
3 điểm (3P)40 cú ném (hạng 1295)
Kiến tạo (AST)1.328 lần (hạng 733)
Bắt bóng bật bảng (TRB)11.901 lần (hạng 24)
Rebound tấn công (ORB)4.132 (hạng 8)
Rebound phòng ngự (DRB)7.769 (hạng 19)
Chặn bóng (BLK)750 lần (hạng 168)
Cướp bóng (STL)958 lần (hạng 199)
Mất bóng (TOV)2.520 lần (hạng 58)
Lỗi cá nhân (PF)4.172 lần (hạng 9)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.7% (hạng 803)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.3% (hạng 2468)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)21.1% (hạng 2158)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)26.9 phút (hạng 652)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Số trận (G)5
Điểm (PTS)12
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)1
Rebound (TRB)8
Rebound tấn công (ORB)2
Rebound phòng ngự (DRB)6
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)2
Mất bóng (TOV)2
Lỗi cá nhân (PF)11
Triple-double0
FG%38.5%
FT%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)43 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1994 – 1.531 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1994 – 9 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1992 – 173 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1992 – 1.258
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 61
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 79
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1985 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1987 – 53.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2007 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1991 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1992 – 2.962 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Willis đã ra sân tổng cộng 98 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)970
3 điểm (3P)3
Kiến tạo (AST)60
Rebound (TRB)637
Rebound tấn công (ORB)234
Rebound phòng ngự (DRB)403
Chặn bóng (BLK)39
Cướp bóng (STL)60
Mất bóng (TOV)129
Lỗi cá nhân (PF)294
FG%48.4%
FT%69.2%
3P%21.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.377 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Willis

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1985
82
1785
765
322
0.467
690
2
0.222
9
320
0.47
681
0.468
119
0.657
181
522
177
345
36
31
49
0
19
104
226
1986
82
2300
1010
419
0.517
811
0
0
6
419
0.52
805
0.517
172
0.654
263
704
243
461
45
66
44
0
59
177
294
1987
81
2626
1304
538
0.536
1003
1
0.25
4
537
0.538
999
0.537
227
0.709
320
849
321
528
62
65
61
0
81
173
313
1988
75
2091
871
356
0.518
687
0
0
2
356
0.52
685
0.518
159
0.649
245
547
235
312
28
68
41
0
55
138
240
1990
81
2273
1006
418
0.519
805
2
0.286
7
416
0.521
798
0.52
168
0.683
246
645
253
392
57
63
47
0
51
144
259
1991
80
2373
1051
444
0.504
881
4
0.4
10
440
0.505
871
0.506
159
0.668
238
704
259
445
99
60
40
0
80
153
235
1992
81
2962
1480
591
0.483
1224
6
0.162
37
585
0.493
1187
0.485
292
0.804
363
1258
418
840
173
72
54
0
80
197
223
1993
80
2878
1435
616
0.506
1218
7
0.241
29
609
0.512
1189
0.509
196
0.653
300
1028
335
693
165
68
41
0
80
213
264
1994
80
2867
1531
627
0.499
1257
9
0.375
24
618
0.501
1233
0.502
268
0.713
376
963
335
628
150
79
38
0
80
188
250
1995
67
2390
1154
473
0.466
1015
3
0.2
15
470
0.47
1000
0.467
205
0.69
297
732
227
505
86
60
36
0
63
162
215
1996
75
2135
794
325
0.456
712
1
0.111
9
324
0.461
703
0.457
143
0.708
202
638
208
430
53
32
41
0
60
161
253
1997
75
1964
842
350
0.481
728
2
0.143
14
348
0.487
714
0.482
140
0.693
202
561
146
415
71
42
32
0
32
119
216
1998
81
2528
1305
531
0.51
1041
1
0.143
7
530
0.513
1034
0.511
242
0.793
305
679
232
447
78
55
38
0
74
170
235
1999
42
1216
504
187
0.418
447
0
0
2
187
0.42
445
0.418
130
0.839
155
350
109
241
67
28
28
0
38
86
134
2000
79
1679
604
236
0.415
569
1
0.333
3
235
0.415
566
0.416
131
0.799
164
482
201
281
49
36
48
0
1
98
256
2001
78
1830
722
304
0.441
690
1
0.167
6
303
0.443
684
0.441
113
0.769
147
532
177
355
50
57
52
0
22
87
216
2002
52
865
315
125
0.44
284
0
0
1
125
0.442
283
0.44
65
0.747
87
299
105
194
14
25
23
0
5
41
98
2003
71
840
297
123
0.479
257
0
0
2
123
0.482
255
0.479
51
0.614
83
226
83
143
24
20
20
0
6
60
120
2004
48
373
164
70
0.467
150
0
0
1
70
0.47
149
0.467
24
0.615
39
98
37
61
11
21
9
0
0
32
61
2005
29
344
87
35
0.389
90
0
0
2
35
0.398
88
0.389
17
0.739
23
76
29
47
9
8
7
0
5
15
53