Tổng hợp thành tích và thống kê của Cedric Mullins

  • 7 tháng 5, 2025

Cedric Mullins ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 826 trận. Với BA 0,247, OPS 0,737, HR 103, và WAR 15.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 989 mọi thời đại về HR và 1.255 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cedric Mullins
TênCedric Mullins
Ngày sinh1 tháng 10, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Cedric Mullins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Cedric Mullins qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Cedric Mullins ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 826 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G826 (Hạng 2.169)
AB2.867 (Hạng 1.963)
H708 (Hạng 2.073)
BA0,247 (Hạng 6.577)
2B144 (Hạng 1.726)
3B21 (Hạng 2.047)
HR103 (Hạng 989)
RBI337 (Hạng 1.956)
R404 (Hạng 1.804)
BB269 (Hạng 1792)
OBP0,317 (Hạng 5.650)
SLG0,420 (Hạng 2.342)
OPS0,737 (Hạng 3.051)
SB147 (Hạng 578)
SO658 (Hạng 923)
GIDP18 (Hạng 3.162)
CS36 (Hạng 976)
Rbat+104 (Hạng 3.069)
WAR15.8 (Hạng 1.255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Cedric Mullins đã ra sân 133 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G133
AB435
H94
BA0,216
2B23
3B1
HR17
RBI59
R58
BB50
OBP0,299
SLG0,391
OPS0,690
SB22
SO120
GIDP2
CS4
Rbat+94
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Cedric Mullins theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 30 HR
  • H cao nhất: 2021, 175 H
  • RBI cao nhất: 2023, 74 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 34 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,291
  • OBP cao nhất: 2021, 0,360
  • SLG cao nhất: 2021, 0,518
  • OPS cao nhất: 2021, 0,878
  • WAR cao nhất: 2021, 6.2

🎯 Thành tích postseason

Cedric Mullins đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,158, OBP 0,158, SLG 0,368, và OPS 0,526. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 3 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Cedric Mullins

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
40
4
11
0.235
23
0.671
-0.2
0.312
0.359
191
17
37
9
0
61
0.296
86
86
45
1
2
0
2
3
0
2
170
2019
6
0
4
0.094
7
0.337
-0.6
0.181
0.156
74
4
14
0
2
10
0.176
-13
-9
22
2
3
0
1
0
1
2
64
2020
38
3
12
0.271
16
0.723
0.5
0.315
0.407
153
8
37
4
3
57
0.312
85
95
48
0
1
0
7
2
0
4
140
2021
175
30
59
0.291
91
0.878
6.2
0.36
0.518
675
59
125
37
5
312
0.378
137
137
159
2
8
3
30
8
4
1
602
2022
157
16
64
0.258
89
0.721
4
0.318
0.403
672
47
126
32
4
245
0.326
107
107
156
4
9
2
34
10
5
1
608
2023
94
15
74
0.233
51
0.721
2.8
0.305
0.416
455
43
101
23
3
168
0.316
97
101
116
6
1
1
19
3
4
3
404
2024
104
18
54
0.234
69
0.71
2.6
0.305
0.405
499
41
98
16
3
180
0.322
107
107
147
1
5
0
32
6
2
2
444
2025
94
17
59
0.216
58
0.69
0.5
0.299
0.391
498
50
120
23
1
170
0.311
94
94
133
2
4
0
22
4
6
3
435