Tổng hợp thành tích và thống kê của Andrés Galarraga

  • 7 tháng 5, 2025

Andrés Galarraga ra mắt MLB vào năm 1985 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.257 trận. Với BA 0,288, OPS 0,846, HR 399, và WAR 31.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 60 mọi thời đại về HR và 536 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andrés Galarraga
TênAndrés Galarraga
Ngày sinh18 tháng 6, 1961
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Andrés Galarraga

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Andrés Galarraga qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Andrés Galarraga ra mắt MLB vào năm 1985 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.257 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.257 (Hạng 130)
AB8.096 (Hạng 146)
H2.333 (Hạng 146)
BA0,288 (Hạng 1.948)
2B444 (Hạng 118)
3B32 (Hạng 1.337)
HR399 (Hạng 60)
RBI1425 (Hạng 70)
R1195 (Hạng 191)
BB583 (Hạng 575)
OBP0,347 (Hạng 2.697)
SLG0,499 (Hạng 831)
OPS0,846 (Hạng 947)
SB128 (Hạng 696)
SO2.003 (Hạng 8)
GIDP179 (Hạng 187)
CS81 (Hạng 246)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR31.9 (Hạng 536)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2004)

Trong mùa giải 2004, Andrés Galarraga đã ra sân 7 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G7
AB10
H3
BA0,300
2B0
3B0
HR1
RBI2
R1
OBP0,364
SLG0,600
OPS0,964
SB0
SO3
GIDP1
Rbat+207
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Andrés Galarraga theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1996, 47 HR
  • H cao nhất: 1997, 191 H
  • RBI cao nhất: 1996, 150 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 18 SB
  • BA cao nhất: 1993, 0,370
  • OBP cao nhất: 1993, 0,403
  • SLG cao nhất: 1993, 0,602
  • OPS cao nhất: 1993, 1,005
  • WAR cao nhất: 1988, 5.7

🎯 Thành tích postseason

Andrés Galarraga đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,182, OBP 0,289, SLG 0,258, và OPS 0,547. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 12 H, 7 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Andrés Galarraga

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1985
14
2
4
0.187
9
0.508
0.2
0.228
0.28
79
3
18
1
0
21
0.271
68
45
24
0
1
0
1
2
0
0
75
1986
87
10
42
0.271
39
0.743
0.2
0.338
0.405
356
30
79
13
0
130
0.335
101
105
105
8
3
5
6
5
1
1
321
1987
168
13
90
0.305
72
0.821
2.2
0.361
0.459
606
41
127
40
3
253
0.36
114
114
147
11
10
13
7
10
4
0
551
1988
184
29
92
0.302
99
0.893
5.7
0.352
0.54
661
39
153
42
8
329
0.405
156
150
157
12
10
9
13
4
3
0
609
1989
147
23
85
0.257
76
0.761
2
0.327
0.434
636
48
158
30
1
248
0.35
117
116
152
12
13
10
12
5
3
0
572
1990
148
20
87
0.256
65
0.715
1.5
0.306
0.409
628
40
169
29
0
237
0.328
97
99
155
14
4
8
10
1
5
0
579
1991
82
9
33
0.219
34
0.604
-0.8
0.268
0.336
400
23
86
13
2
126
0.283
69
70
107
6
2
5
5
6
0
0
375
1992
79
10
39
0.243
38
0.673
-0.3
0.282
0.391
347
11
69
14
2
127
0.308
90
92
95
8
8
0
5
4
3
0
325
1993
174
22
98
0.37
71
1.005
3.5
0.403
0.602
506
24
73
35
4
283
0.431
152
150
120
9
6
12
2
4
6
0
470
1994
133
31
85
0.319
77
0.949
2
0.356
0.592
449
19
93
21
0
247
0.416
134
127
103
10
8
8
8
3
5
0
417
1995
155
31
106
0.28
89
0.842
1.1
0.331
0.511
604
32
146
29
3
283
0.381
101
97
143
14
13
6
12
2
5
0
554
1996
190
47
150
0.304
119
0.958
4.2
0.357
0.601
691
40
157
39
3
376
0.424
137
127
159
6
17
3
18
8
8
0
626
1997
191
41
140
0.318
120
0.974
3.8
0.389
0.585
674
54
141
31
3
351
0.432
141
131
154
16
17
2
15
8
3
0
600
1998
169
44
121
0.305
103
0.991
5
0.397
0.595
648
63
146
27
1
330
0.425
159
157
153
8
25
11
7
6
5
0
555
2000
149
28
100
0.302
67
0.895
1.2
0.369
0.526
548
36
126
25
1
260
0.394
128
123
141
15
17
5
3
5
1
0
494
2001
102
17
69
0.256
50
0.784
0.1
0.326
0.459
445
31
117
28
1
183
0.338
100
103
121
12
12
2
1
3
3
0
399
2002
76
9
40
0.26
30
0.738
-0.8
0.344
0.394
334
30
81
12
0
115
0.329
88
92
104
8
9
6
2
2
3
0
292
2003
82
12
42
0.301
36
0.841
1
0.352
0.489
293
19
61
15
0
133
0.374
125
118
110
9
2
1
1
3
0
0
272
2004
3
1
2
0.3
1
0.964
0.1
0.364
0.6
11
0
3
0
0
6
0.494
207
149
7
1
1
0
0
0
0
0
10