Tổng hợp thành tích và thống kê của Paul Konerko

  • 7 tháng 5, 2025

Paul Konerko ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.349 trận. Với BA 0,279, OPS 0,840, HR 439, và WAR 28.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 46 mọi thời đại về HR và 649 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Paul Konerko
TênPaul Konerko
Ngày sinh5 tháng 3, 1976
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Paul Konerko

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Paul Konerko qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Paul Konerko ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.349 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.349 (Hạng 103)
AB8.393 (Hạng 117)
H2.340 (Hạng 143)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B410 (Hạng 177)
3B8 (Hạng 3.881)
HR439 (Hạng 46)
RBI1412 (Hạng 75)
R1162 (Hạng 221)
BB921 (Hạng 171)
OBP0,354 (Hạng 2.281)
SLG0,486 (Hạng 908)
OPS0,840 (Hạng 993)
SB9 (Hạng 4.502)
SO1.391 (Hạng 124)
GIDP282 (Hạng 19)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR28.0 (Hạng 649)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Paul Konerko đã ra sân 81 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G81
AB208
H43
BA0,207
2B8
3B0
HR5
RBI22
R15
BB10
OBP0,254
SLG0,317
OPS0,572
SB0
SO51
GIDP7
Rbat+57
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Paul Konerko theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2004, 41 HR
  • H cao nhất: 2006, 177 H
  • RBI cao nhất: 2004, 117 RBI
  • SB cao nhất: 2008, 2 SB
  • BA cao nhất: 2006, 0,313
  • OBP cao nhất: 2010, 0,393
  • SLG cao nhất: 2010, 0,584
  • OPS cao nhất: 2010, 0,977
  • WAR cao nhất: 2010, 4.7

🎯 Thành tích postseason

Paul Konerko đã thi đấu tổng cộng 19 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,243, OBP 0,300, SLG 0,554, và OPS 0,854. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 18 H, 17 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Paul Konerko

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
1
0
0
0.143
0
0.393
-0.2
0.25
0.143
8
1
2
0
0
1
0.203
3
10
6
1
0
0
0
0
0
0
7
1998
47
7
29
0.217
21
0.608
-1
0.276
0.332
239
16
40
4
0
72
0.279
57
61
75
10
3
0
0
1
3
0
217
1999
151
24
81
0.294
71
0.862
2.3
0.352
0.511
564
45
68
31
4
262
0.388
121
116
142
19
2
0
1
0
3
1
513
2000
156
21
97
0.298
84
0.844
1.4
0.363
0.481
586
47
72
31
1
252
0.372
108
111
143
22
10
0
1
0
5
0
524
2001
164
32
99
0.282
92
0.856
2.3
0.349
0.507
650
54
89
35
0
295
0.375
120
119
156
17
9
6
1
0
5
0
582
2002
173
27
104
0.304
81
0.857
2
0.359
0.498
630
44
72
30
0
284
0.374
124
124
151
17
9
2
0
0
7
0
570
2003
104
18
65
0.234
49
0.704
-0.6
0.305
0.399
495
43
50
19
0
177
0.311
78
83
137
28
4
7
0
0
4
0
444
2004
156
41
117
0.277
84
0.894
2.3
0.359
0.535
643
69
107
22
0
301
0.387
127
127
155
23
6
5
1
0
5
0
563
2005
163
40
100
0.283
98
0.909
4
0.375
0.534
664
81
109
24
0
307
0.387
134
136
158
9
5
10
0
0
3
0
575
2006
177
35
113
0.313
97
0.932
3
0.381
0.551
643
60
104
30
0
312
0.399
134
134
152
25
8
3
1
0
9
0
566
2007
142
31
90
0.259
71
0.841
2
0.351
0.49
636
78
102
34
0
269
0.369
115
116
151
21
3
9
0
1
6
0
549
2008
105
22
62
0.24
59
0.783
0.9
0.344
0.438
514
65
80
19
1
192
0.348
101
103
122
17
7
4
2
0
4
0
438
2009
151
28
88
0.277
75
0.842
2.1
0.353
0.489
621
58
89
30
1
267
0.369
115
114
152
15
10
4
1
0
7
0
546
2010
171
39
111
0.312
89
0.977
4.7
0.393
0.584
631
72
110
30
1
320
0.428
168
160
149
9
5
7
0
1
6
0
548
2011
163
31
105
0.3
69
0.906
2.9
0.388
0.517
639
77
89
25
0
281
0.386
137
141
149
14
8
17
1
1
11
0
543
2012
159
26
75
0.298
66
0.857
1.9
0.371
0.486
598
56
83
22
0
259
0.375
133
130
144
16
7
4
0
0
2
0
533
2013
114
12
54
0.244
41
0.669
-1.3
0.313
0.355
520
45
74
16
0
166
0.302
79
82
126
12
4
2
0
0
4
0
467
2014
43
5
22
0.207
15
0.572
-0.7
0.254
0.317
224
10
51
8
0
66
0.258
57
64
81
7
4
0
0
0
2
0
208