Tổng hợp thành tích và thống kê của Chipper Jones

  • 7 tháng 5, 2025

Chipper Jones ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.499 trận. Với BA 0,303, OPS 0,930, HR 468, và WAR 85.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 35 mọi thời đại về HR và 33 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chipper Jones
TênChipper Jones
Ngày sinh24 tháng 4, 1972
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Leftfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Chipper Jones

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Chipper Jones qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Chipper Jones ra mắt MLB vào năm 1993 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.499 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.499 (Hạng 61)
AB8.984 (Hạng 78)
H2.726 (Hạng 61)
BA0,303 (Hạng 1.356)
2B549 (Hạng 32)
3B38 (Hạng 1.074)
HR468 (Hạng 35)
RBI1623 (Hạng 35)
R1619 (Hạng 46)
BB1512 (Hạng 16)
OBP0,401 (Hạng 858)
SLG0,529 (Hạng 458)
OPS0,930 (Hạng 592)
SB150 (Hạng 566)
SO1.409 (Hạng 111)
GIDP253 (Hạng 37)
CS46 (Hạng 721)
Rbat+145 (Hạng 802)
WAR85.3 (Hạng 33)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Chipper Jones đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB387
H111
BA0,287
2B23
3B0
HR14
RBI62
R58
BB57
OBP0,377
SLG0,455
OPS0,832
SB1
SO51
GIDP15
Rbat+131
WAR2.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Chipper Jones theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1999, 45 HR
  • H cao nhất: 2001, 189 H
  • RBI cao nhất: 1997, 111 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 25 SB
  • BA cao nhất: 1993, 0,667
  • OBP cao nhất: 1993, 0,750
  • SLG cao nhất: 1993, 1
  • OPS cao nhất: 1993, 1,750
  • WAR cao nhất: 2007, 7.6

🎯 Thành tích postseason

Chipper Jones đã thi đấu tổng cộng 93 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,287, OBP 0,409, SLG 0,456, và OPS 0,865. Ngoài ra, anh ghi được 13 HR, 97 H, 47 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Chipper Jones

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1993
2
0
0
0.667
2
1.75
0.2
0.75
1
4
1
1
1
0
3
0.724
367
365
8
0
0
0
0
0
0
0
3
1995
139
23
86
0.265
87
0.803
2.7
0.353
0.45
602
73
99
22
3
236
0.361
108
108
140
10
0
1
8
4
4
1
524
1996
185
30
110
0.309
114
0.923
6.2
0.393
0.53
693
87
88
32
5
317
0.412
139
137
157
14
0
0
14
1
7
1
598
1997
176
21
111
0.295
100
0.85
3.9
0.371
0.479
679
76
88
41
3
286
0.396
129
119
157
19
0
8
20
5
6
0
597
1998
188
34
107
0.313
123
0.951
7
0.404
0.547
707
96
93
29
5
329
0.424
155
148
160
17
1
1
16
6
8
1
601
1999
181
45
110
0.319
116
1.074
6.9
0.441
0.633
701
126
94
41
1
359
0.461
171
169
157
20
2
18
25
3
6
0
567
2000
180
36
111
0.311
118
0.97
5.7
0.404
0.566
686
95
64
38
1
328
0.415
141
142
156
14
2
10
14
7
10
0
579
2001
189
38
102
0.33
113
1.032
5.9
0.427
0.605
677
98
82
33
5
346
0.436
167
160
159
13
2
20
9
10
5
0
572
2002
179
26
100
0.327
90
0.972
5.8
0.435
0.536
662
107
89
35
1
294
0.423
157
153
158
18
2
23
8
2
5
0
548
2003
169
27
106
0.305
103
0.92
4.4
0.402
0.517
656
94
83
33
2
287
0.398
138
137
153
10
1
13
2
2
6
0
555
2004
117
30
96
0.248
69
0.847
4
0.362
0.485
567
84
96
20
1
229
0.38
124
116
137
14
4
8
2
0
7
0
472
2005
106
21
72
0.296
66
0.968
4.1
0.412
0.556
432
72
56
30
0
199
0.423
157
151
109
9
0
5
5
1
2
0
358
2006
133
26
86
0.324
87
1.005
3.6
0.409
0.596
477
61
73
28
3
245
0.434
161
154
110
12
1
4
6
1
4
0
411
2007
173
29
102
0.337
108
1.029
7.6
0.425
0.604
600
82
75
42
4
310
0.456
182
165
134
21
0
10
5
1
5
0
513
2008
160
22
75
0.364
82
1.044
7.3
0.47
0.574
534
90
61
24
1
252
0.452
182
176
128
13
1
16
4
0
4
0
439
2009
129
18
71
0.264
80
0.818
2.3
0.388
0.43
596
101
89
23
2
210
0.362
116
117
143
14
1
18
4
1
6
0
488
2010
84
10
46
0.265
47
0.806
2.4
0.381
0.426
381
61
47
21
0
135
0.367
123
120
95
10
0
6
5
0
3
0
317
2011
125
18
70
0.275
56
0.814
2.5
0.344
0.47
512
51
80
33
1
214
0.36
122
121
126
10
0
10
2
2
6
0
455
2012
111
14
62
0.287
58
0.832
2.8
0.377
0.455
448
57
51
23
0
176
0.376
131
124
112
15
1
6
1
0
3
0
387