Tổng hợp thành tích và thống kê của Ian Happ

  • 7 tháng 5, 2025

Ian Happ ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 9 mùa giải với 1.139 trận. Với BA 0,247, OPS 0,790, HR 173, và WAR 22.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 486 mọi thời đại về HR và 855 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ian Happ
TênIan Happ
Ngày sinh12 tháng 8, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and Second Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ian Happ

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ian Happ qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ian Happ ra mắt MLB vào năm 2017 và đã thi đấu tổng cộng 9 mùa giải với 1.139 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.139 (Hạng 1.397)
AB3.845 (Hạng 1.377)
H950 (Hạng 1.504)
BA0,247 (Hạng 6.577)
2B217 (Hạng 996)
3B16 (Hạng 2.547)
HR173 (Hạng 486)
RBI557 (Hạng 1.020)
R567 (Hạng 1.207)
BB540 (Hạng 677)
OBP0,343 (Hạng 2.958)
SLG0,447 (Hạng 1.535)
OPS0,790 (Hạng 1.708)
SB70 (Hạng 1.285)
SO1.175 (Hạng 250)
GIDP70 (Hạng 1.238)
CS25 (Hạng 1.428)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR22.5 (Hạng 855)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ian Happ đã ra sân 150 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G150
AB569
H138
BA0,243
2B32
3B0
HR23
RBI79
R87
BB87
OBP0,342
SLG0,420
OPS0,762
SB6
SO151
GIDP8
CS3
Rbat+122
WAR4.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ian Happ theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 25 HR
  • H cao nhất: 2022, 155 H
  • RBI cao nhất: 2024, 86 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 14 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,271
  • OBP cao nhất: 2020, 0,361
  • SLG cao nhất: 2019, 0,564
  • OPS cao nhất: 2019, 0,898
  • WAR cao nhất: 2022, 4.3

🎯 Thành tích postseason

Ian Happ đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,178, OBP 0,245, SLG 0,400, và OPS 0,645. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 8 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ian Happ

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2017
92
24
68
0.253
62
0.842
1.6
0.328
0.514
413
39
129
17
3
187
0.359
114
113
115
12
4
5
8
4
4
2
364
2018
90
15
44
0.233
56
0.761
0.8
0.353
0.408
462
70
167
19
2
158
0.342
105
102
142
6
3
9
8
4
2
0
387
2019
37
11
30
0.264
25
0.898
1.4
0.333
0.564
156
15
39
7
1
79
0.377
128
128
58
1
0
0
2
0
1
0
140
2020
51
12
28
0.258
27
0.866
1.3
0.361
0.505
231
30
63
11
1
100
0.371
133
131
57
1
2
1
1
3
0
1
198
2021
105
25
66
0.226
63
0.757
1.6
0.323
0.434
535
62
156
20
1
202
0.338
106
103
148
12
5
0
9
2
1
2
465
2022
155
17
72
0.271
72
0.781
4.3
0.342
0.44
641
58
149
42
2
252
0.345
117
117
158
11
6
4
9
4
4
0
573
2023
144
21
84
0.248
86
0.791
3.6
0.36
0.431
691
99
153
35
4
250
0.351
120
118
158
12
6
2
14
3
6
0
580
2024
138
25
86
0.243
89
0.782
3.9
0.341
0.441
657
80
168
34
2
251
0.345
121
120
153
7
6
1
13
2
2
0
569
2025
138
23
79
0.243
87
0.762
4
0.342
0.42
663
87
151
32
0
239
0.338
122
120
150
8
2
2
6
3
5
0
569