Tổng hợp thành tích và thống kê của Iván Rodríguez

  • 7 tháng 5, 2025

Iván Rodríguez ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.543 trận. Với BA 0,296, OPS 0,798, HR 311, và WAR 68.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 149 mọi thời đại về HR và 76 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Iván Rodríguez
TênIván Rodríguez
Ngày sinh27 tháng 11, 1971
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Iván Rodríguez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Iván Rodríguez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Iván Rodríguez ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.543 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.543 (Hạng 51)
AB9.592 (Hạng 43)
H2.844 (Hạng 50)
BA0,296 (Hạng 1.598)
2B572 (Hạng 27)
3B51 (Hạng 695)
HR311 (Hạng 149)
RBI1332 (Hạng 97)
R1354 (Hạng 111)
BB513 (Hạng 744)
OBP0,334 (Hạng 3.635)
SLG0,464 (Hạng 1.204)
OPS0,798 (Hạng 1.573)
SB127 (Hạng 708)
SO1.474 (Hạng 89)
GIDP337 (Hạng 4)
CS64 (Hạng 387)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR68.9 (Hạng 76)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Trong mùa giải 2011, Iván Rodríguez đã ra sân 44 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G44
AB124
H27
BA0,218
2B7
3B0
HR2
RBI19
R14
BB10
OBP0,281
SLG0,323
OPS0,604
SB0
SO28
GIDP6
Rbat+64
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Iván Rodríguez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1999, 35 HR
  • H cao nhất: 1999, 199 H
  • RBI cao nhất: 1999, 113 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 25 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,347
  • OBP cao nhất: 2004, 0,383
  • SLG cao nhất: 2000, 0,667
  • OPS cao nhất: 2000, 1,042
  • WAR cao nhất: 1997, 6.5

🎯 Thành tích postseason

Iván Rodríguez đã thi đấu tổng cộng 40 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,255, OBP 0,314, SLG 0,392, và OPS 0,706. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 39 H, 25 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Iván Rodríguez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1991
74
3
27
0.264
24
0.63
0.7
0.276
0.354
288
5
42
16
0
99
0.293
74
75
88
10
0
0
0
1
1
2
280
1992
109
8
37
0.26
39
0.659
2.4
0.3
0.36
454
24
73
16
1
151
0.308
84
87
123
15
1
2
0
0
2
7
420
1993
129
10
66
0.273
56
0.727
2.5
0.315
0.412
519
29
70
28
4
195
0.329
96
98
137
16
4
3
8
7
8
5
473
1994
108
16
57
0.298
56
0.848
3.2
0.36
0.488
405
31
42
19
1
177
0.378
120
118
99
10
7
5
6
3
4
0
363
1995
149
12
67
0.303
56
0.776
3.4
0.327
0.449
517
16
48
32
2
221
0.345
95
98
130
11
4
2
0
2
5
0
492
1996
192
19
86
0.3
116
0.814
6.1
0.342
0.473
685
38
55
47
3
302
0.364
99
100
153
15
4
7
5
0
4
0
639
1997
187
20
77
0.313
98
0.844
6.5
0.36
0.484
648
38
89
34
4
289
0.378
117
114
150
18
8
7
7
3
4
1
597
1998
186
21
91
0.321
88
0.871
6.4
0.358
0.513
617
32
88
40
4
297
0.384
119
120
145
18
3
4
9
0
3
0
579
1999
199
35
113
0.332
116
0.914
6.4
0.356
0.558
630
24
64
29
1
335
0.397
126
125
144
31
1
2
25
12
5
0
600
2000
126
27
83
0.347
66
1.042
4.8
0.375
0.667
389
19
48
27
4
242
0.433
155
156
91
17
1
5
5
5
6
0
363
2001
136
25
65
0.308
70
0.888
5
0.347
0.541
470
23
73
24
2
239
0.388
129
126
111
13
4
3
10
3
1
0
442
2002
128
19
60
0.314
67
0.895
3.1
0.353
0.542
440
25
71
32
2
221
0.381
126
128
108
13
2
2
5
4
4
1
408
2003
152
16
85
0.297
90
0.843
4.5
0.369
0.474
578
55
92
36
3
242
0.371
122
120
144
18
6
6
10
6
5
1
511
2004
176
19
86
0.334
72
0.893
4.5
0.383
0.51
575
41
91
32
2
269
0.384
135
137
135
15
3
6
7
4
4
0
527
2005
139
14
50
0.276
71
0.735
2.8
0.29
0.444
525
11
93
33
5
224
0.323
93
95
129
19
2
2
7
3
7
1
504
2006
164
13
69
0.3
74
0.769
3.1
0.332
0.437
580
26
86
28
4
239
0.343
98
97
136
16
1
4
8
3
2
4
547
2007
141
11
63
0.281
50
0.714
1.4
0.294
0.42
515
9
96
31
3
211
0.32
83
84
129
16
1
1
2
2
2
1
502
2008
110
7
35
0.276
44
0.714
1.7
0.319
0.394
429
23
67
20
3
157
0.321
81
87
115
15
3
2
10
1
2
3
398
2009
106
10
47
0.249
55
0.663
0.1
0.28
0.384
448
18
92
23
2
163
0.295
68
74
121
20
1
0
1
2
3
1
425
2010
106
4
49
0.266
32
0.64
-0.1
0.294
0.347
421
16
66
18
1
138
0.293
72
73
111
25
1
2
2
3
4
2
398