Tổng hợp thành tích và thống kê của Jason Giambi

  • 7 tháng 5, 2025

Jason Giambi ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.260 trận. Với BA 0,277, OPS 0,915, HR 440, và WAR 50.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 45 mọi thời đại về HR và 200 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jason Giambi
TênJason Giambi
Ngày sinh8 tháng 1, 1971
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman, Designated Hitter and Leftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jason Giambi

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jason Giambi qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jason Giambi ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.260 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.260 (Hạng 127)
AB7.267 (Hạng 255)
H2.010 (Hạng 291)
BA0,277 (Hạng 2.745)
2B405 (Hạng 189)
3B9 (Hạng 3.641)
HR440 (Hạng 45)
RBI1441 (Hạng 65)
R1227 (Hạng 173)
BB1366 (Hạng 33)
OBP0,399 (Hạng 990)
SLG0,516 (Hạng 496)
OPS0,915 (Hạng 640)
SB20 (Hạng 3.128)
SO1.572 (Hạng 61)
GIDP166 (Hạng 240)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+140 (Hạng 888)
WAR50.8 (Hạng 200)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Jason Giambi đã ra sân 26 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G26
AB60
H8
BA0,133
2B2
3B0
HR2
RBI5
R3
BB9
OBP0,257
SLG0,267
OPS0,524
SB0
SO12
GIDP3
Rbat+32
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jason Giambi theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 43 HR
  • H cao nhất: 1999, 181 H
  • RBI cao nhất: 2000, 137 RBI
  • SB cao nhất: 1995, 2 SB
  • BA cao nhất: 2001, 0,342
  • OBP cao nhất: 2001, 0,477
  • SLG cao nhất: 2001, 0,660
  • OPS cao nhất: 2001, 1,137
  • WAR cao nhất: 2001, 9.2

🎯 Thành tích postseason

Jason Giambi đã thi đấu tổng cộng 42 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,289, OBP 0,427, SLG 0,489, và OPS 0,916. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 39 H, 18 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jason Giambi

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1995
45
6
25
0.256
27
0.761
0.9
0.364
0.398
210
28
31
7
0
70
0.36
117
107
54
4
3
0
2
1
2
1
176
1996
156
20
79
0.291
84
0.836
1.1
0.355
0.481
598
51
95
40
1
258
0.366
107
109
140
15
5
3
0
1
5
1
536
1997
152
20
81
0.293
66
0.857
1.8
0.362
0.495
588
55
89
41
2
257
0.374
124
126
142
11
6
3
0
1
8
0
519
1998
166
27
110
0.295
92
0.873
2.6
0.384
0.489
657
81
102
28
0
275
0.383
129
130
153
16
5
7
2
2
9
0
562
1999
181
33
123
0.315
115
0.975
5.9
0.422
0.553
695
105
106
36
1
318
0.427
156
153
158
11
7
6
1
1
8
0
575
2000
170
43
137
0.333
108
1.123
7.8
0.476
0.647
664
137
96
29
1
330
0.477
187
187
152
9
9
6
2
0
8
0
510
2001
178
38
120
0.342
109
1.137
9.2
0.477
0.66
671
129
83
47
2
343
0.473
198
199
154
17
13
24
2
0
9
0
520
2002
176
41
122
0.314
120
1.034
7.1
0.435
0.598
689
109
112
34
1
335
0.442
174
172
155
18
15
4
2
2
5
0
560
2003
134
41
107
0.25
97
0.939
4.8
0.412
0.527
690
129
140
25
0
282
0.406
149
148
156
9
21
9
2
1
5
0
535
2004
55
12
40
0.208
33
0.72
-0.1
0.342
0.379
322
47
62
9
0
100
0.329
92
90
80
5
8
1
0
1
3
0
264
2005
113
32
87
0.271
74
0.975
4.6
0.44
0.535
545
108
109
14
0
223
0.428
167
161
139
7
19
5
0
0
1
0
417
2006
113
37
113
0.253
92
0.971
2.9
0.413
0.558
579
110
106
25
0
249
0.415
149
148
139
10
16
12
2
0
7
0
446
2007
60
14
39
0.236
31
0.79
0.9
0.356
0.433
303
40
66
8
0
110
0.352
105
107
83
1
8
2
1
0
1
0
254
2008
113
32
96
0.247
68
0.876
1.9
0.373
0.502
565
76
111
19
1
230
0.383
127
128
145
6
22
5
2
1
9
0
458
2009
59
13
51
0.201
43
0.725
-0.1
0.343
0.382
359
57
80
14
0
112
0.337
98
92
102
6
7
1
0
0
2
0
293
2010
43
6
35
0.244
17
0.776
-0.2
0.378
0.398
222
35
47
9
0
70
0.346
93
98
87
5
6
5
2
0
5
0
176
2011
34
13
32
0.26
20
0.958
1.1
0.355
0.603
152
17
45
6
0
79
0.418
149
140
64
1
3
0
0
0
1
0
131
2012
20
1
8
0.225
7
0.675
-0.2
0.372
0.303
113
20
24
4
0
27
0.31
69
75
60
4
2
2
0
0
2
0
89
2013
34
9
31
0.183
21
0.653
-0.6
0.282
0.371
216
23
56
8
0
69
0.287
79
83
71
8
4
0
0
1
3
0
186
2014
8
2
5
0.133
3
0.524
-0.6
0.257
0.267
70
9
12
2
0
16
0.235
32
48
26
3
1
2
0
0
0
0
60