Tổng hợp thành tích và thống kê của Alec Burleson

  • 7 tháng 5, 2025

Alec Burleson ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 414 trận. Với BA 0,268, OPS 0,741, HR 48, và WAR 2.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.885 mọi thời đại về HR và 3.563 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alec Burleson
TênAlec Burleson
Ngày sinh25 tháng 11, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder, Designated Hitter and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Alec Burleson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Alec Burleson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Alec Burleson ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 414 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G414 (Hạng 4.092)
AB1.407 (Hạng 3.434)
H377 (Hạng 3.313)
BA0,268 (Hạng 3.639)
2B67 (Hạng 3.137)
3B3 (Hạng 5.754)
HR48 (Hạng 1.885)
RBI186 (Hạng 3.058)
R163 (Hạng 3.562)
BB102 (Hạng 3639)
OBP0,319 (Hạng 5.430)
SLG0,422 (Hạng 2.270)
OPS0,741 (Hạng 2.911)
SB18 (Hạng 3.331)
SO209 (Hạng 3.349)
GIDP36 (Hạng 2.170)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR2.3 (Hạng 3.563)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Alec Burleson đã ra sân 139 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G139
AB497
H144
BA0,290
2B26
3B2
HR18
RBI69
R54
BB39
OBP0,343
SLG0,459
OPS0,801
SB5
SO79
GIDP14
CS1
Rbat+126
WAR1.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Alec Burleson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 21 HR
  • H cao nhất: 2024, 147 H
  • RBI cao nhất: 2024, 78 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 9 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,290
  • OBP cao nhất: 2025, 0,343
  • SLG cao nhất: 2025, 0,459
  • OPS cao nhất: 2025, 0,801
  • WAR cao nhất: 2025, 1.8

🎯 Thành tích postseason

Alec Burleson chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Alec Burleson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
9
1
3
0.188
4
0.535
0
0.264
0.271
53
5
9
1
0
13
0.301
88
54
16
1
0
0
1
0
0
0
48
2023
77
8
36
0.244
34
0.691
-0.7
0.3
0.39
347
23
45
20
1
123
0.302
83
87
107
13
3
0
3
1
2
1
315
2024
147
21
78
0.269
71
0.735
1.2
0.314
0.42
595
35
76
20
0
230
0.325
105
104
152
8
4
0
9
4
6
1
547
2025
144
18
69
0.29
54
0.801
1.8
0.343
0.459
546
39
79
26
2
228
0.352
126
125
139
14
3
1
5
1
4
1
497