Tổng hợp thành tích và thống kê của Joe Carter

  • 7 tháng 5, 2025

Joe Carter ra mắt MLB vào năm 1983 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.189 trận. Với BA 0,259, OPS 0,770, HR 396, và WAR 19.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 63 mọi thời đại về HR và 1.020 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Joe Carter
TênJoe Carter
Ngày sinh7 tháng 3, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1983

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Joe Carter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Joe Carter qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Joe Carter ra mắt MLB vào năm 1983 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.189 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.189 (Hạng 152)
AB8.422 (Hạng 113)
H2.184 (Hạng 197)
BA0,259 (Hạng 4.711)
2B432 (Hạng 142)
3B53 (Hạng 656)
HR396 (Hạng 63)
RBI1445 (Hạng 64)
R1170 (Hạng 214)
BB527 (Hạng 701)
OBP0,306 (Hạng 6.882)
SLG0,464 (Hạng 1.204)
OPS0,770 (Hạng 2.099)
SB231 (Hạng 283)
SO1.387 (Hạng 126)
GIDP132 (Hạng 436)
CS66 (Hạng 368)
Rbat+100 (Hạng 3.553)
WAR19.4 (Hạng 1.020)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Trong mùa giải 1998, Joe Carter đã ra sân 126 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G126
AB388
H101
BA0,260
2B22
3B1
HR18
RBI63
R51
BB24
OBP0,304
SLG0,461
OPS0,765
SB4
SO61
GIDP9
CS1
Rbat+89
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Joe Carter theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1989, 35 HR
  • H cao nhất: 1986, 200 H
  • RBI cao nhất: 1986, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1987, 31 SB
  • BA cao nhất: 1986, 0,302
  • OBP cao nhất: 1986, 0,335
  • SLG cao nhất: 1994, 0,524
  • OPS cao nhất: 1986, 0,849
  • WAR cao nhất: 1986, 5.7

🎯 Thành tích postseason

Joe Carter đã thi đấu tổng cộng 29 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,252, OBP 0,282, SLG 0,445, và OPS 0,727. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 30 H, 20 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Joe Carter

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1983
9
0
1
0.176
6
0.412
-0.6
0.176
0.235
52
0
21
1
1
12
0.207
-4
12
23
1
0
0
1
0
0
1
51
1984
67
13
41
0.275
32
0.775
0.9
0.307
0.467
257
11
48
6
1
114
0.357
117
110
66
2
1
0
2
4
1
0
244
1985
128
15
59
0.262
64
0.707
1.3
0.298
0.409
523
25
74
27
0
200
0.327
92
93
143
9
2
2
24
6
4
3
489
1986
200
29
121
0.302
108
0.849
5.7
0.335
0.514
709
32
95
36
9
341
0.389
134
130
162
8
5
3
29
7
8
1
663
1987
155
32
106
0.264
83
0.784
1.5
0.304
0.48
629
27
105
27
2
282
0.346
99
104
149
8
9
6
31
6
4
1
588
1988
168
27
98
0.271
85
0.792
3.2
0.314
0.478
670
35
82
36
6
297
0.359
114
117
157
6
7
6
27
5
6
1
621
1989
158
35
105
0.243
84
0.757
1.7
0.292
0.465
705
39
112
32
4
303
0.338
102
110
162
6
8
8
13
5
5
2
651
1990
147
24
115
0.232
79
0.681
-1.7
0.29
0.391
697
48
93
27
1
248
0.318
84
85
162
12
7
18
22
6
8
0
634
1991
174
33
108
0.273
89
0.833
4.7
0.33
0.503
706
49
112
42
3
321
0.369
120
124
162
6
10
12
20
9
9
0
638
1992
164
34
119
0.264
97
0.808
2.5
0.309
0.498
683
36
109
30
7
310
0.36
114
120
158
14
11
4
12
5
13
1
622
1993
153
33
121
0.254
92
0.802
2
0.312
0.489
669
47
113
33
5
295
0.351
104
112
155
10
9
5
8
3
10
0
603
1994
118
27
103
0.271
70
0.841
0.7
0.317
0.524
483
33
64
25
2
228
0.365
106
113
111
6
2
6
11
0
13
0
435
1995
141
25
76
0.253
70
0.728
-0.2
0.3
0.428
603
37
87
23
0
239
0.327
82
88
139
11
3
5
12
1
5
0
558
1996
158
30
107
0.253
84
0.782
-0.5
0.306
0.475
682
44
106
35
7
297
0.339
91
95
157
12
7
2
7
6
6
0
625
1997
143
21
102
0.234
76
0.683
-0.8
0.284
0.399
668
40
105
30
4
244
0.309
73
77
157
12
7
5
8
2
9
0
612
1998
101
18
63
0.26
51
0.765
-1
0.304
0.461
418
24
61
22
1
179
0.329
89
99
126
9
2
4
4
1
4
0
388