Tổng hợp thành tích và thống kê của Jim Thome

  • 7 tháng 5, 2025

Jim Thome ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.543 trận. Với BA 0,276, OPS 0,956, HR 612, và WAR 73.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 8 mọi thời đại về HR và 57 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jim Thome
TênJim Thome
Ngày sinh27 tháng 8, 1970
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman, Designated Hitter and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jim Thome

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jim Thome qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jim Thome ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.543 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.543 (Hạng 51)
AB8.422 (Hạng 113)
H2.328 (Hạng 147)
BA0,276 (Hạng 2.834)
2B451 (Hạng 109)
3B26 (Hạng 1.666)
HR612 (Hạng 8)
RBI1699 (Hạng 28)
R1583 (Hạng 51)
BB1747 (Hạng 7)
OBP0,402 (Hạng 852)
SLG0,554 (Hạng 395)
OPS0,956 (Hạng 551)
SB19 (Hạng 3.230)
SO2.548 (Hạng 2)
GIDP165 (Hạng 247)
CS20 (Hạng 1.722)
Rbat+146 (Hạng 792)
WAR73.4 (Hạng 57)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Jim Thome đã ra sân 58 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G58
AB163
H41
BA0,252
2B7
3B0
HR8
RBI25
R17
BB22
OBP0,344
SLG0,442
OPS0,786
SB0
SO61
GIDP6
Rbat+111
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jim Thome theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2002, 52 HR
  • H cao nhất: 1996, 157 H
  • RBI cao nhất: 2003, 131 RBI
  • SB cao nhất: 1995, 4 SB
  • BA cao nhất: 1995, 0,314
  • OBP cao nhất: 1996, 0,450
  • SLG cao nhất: 2002, 0,677
  • OPS cao nhất: 2002, 1,122
  • WAR cao nhất: 1996, 7.5

🎯 Thành tích postseason

Jim Thome đã thi đấu tổng cộng 62 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,215, OBP 0,314, SLG 0,472, và OPS 0,786. Ngoài ra, anh ghi được 17 HR, 46 H, 37 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jim Thome

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1991
25
1
9
0.255
7
0.665
-0.1
0.298
0.367
104
5
16
4
2
36
0.303
78
83
27
4
1
1
1
1
0
0
98
1992
24
2
12
0.205
8
0.574
-0.1
0.275
0.299
131
10
34
3
1
35
0.286
65
63
40
3
2
2
2
0
2
0
117
1993
41
7
22
0.266
28
0.859
1.3
0.385
0.474
192
29
36
11
0
73
0.381
126
131
47
3
4
1
2
1
5
0
154
1994
86
20
52
0.268
58
0.882
2
0.359
0.523
369
46
84
20
1
168
0.388
129
127
98
11
0
5
3
3
1
1
321
1995
142
25
73
0.314
92
0.996
5.9
0.438
0.558
557
97
113
29
3
252
0.432
156
157
137
8
5
3
4
3
3
0
452
1996
157
38
116
0.311
122
1.062
7.5
0.45
0.612
636
123
141
28
5
309
0.458
172
167
151
13
6
8
2
2
2
0
505
1997
142
40
102
0.286
104
1.001
5.5
0.423
0.579
627
120
146
25
0
287
0.438
161
156
147
9
3
9
1
1
8
0
496
1998
129
30
85
0.293
89
0.997
3.3
0.413
0.584
537
89
141
34
2
257
0.428
153
153
123
7
4
8
1
0
4
0
440
1999
137
33
108
0.277
101
0.967
4.5
0.426
0.54
629
127
171
27
2
267
0.423
144
142
146
6
4
13
0
0
4
0
494
2000
150
37
106
0.269
106
0.929
4.8
0.398
0.531
684
118
171
33
1
296
0.405
132
132
158
8
4
4
1
0
5
0
557
2001
153
49
124
0.291
101
1.04
5.6
0.416
0.624
644
111
185
26
1
328
0.435
169
170
156
9
4
14
0
1
3
0
526
2002
146
52
118
0.304
101
1.122
7.4
0.445
0.677
613
122
139
19
2
325
0.466
197
197
147
5
5
18
1
2
6
0
480
2003
154
47
131
0.266
111
0.958
4.7
0.385
0.573
698
111
182
30
3
331
0.408
155
154
159
5
4
11
0
3
5
0
578
2004
139
42
105
0.274
97
0.977
3.2
0.396
0.581
618
104
144
28
1
295
0.401
139
144
143
10
2
26
0
2
4
0
508
2005
40
7
30
0.207
26
0.712
0.2
0.36
0.352
242
45
59
7
0
68
0.33
86
85
59
5
2
4
0
0
2
0
193
2006
141
42
109
0.288
108
1.014
4.9
0.416
0.598
610
107
147
26
0
293
0.425
154
155
143
4
6
12
0
0
7
0
490
2007
119
35
96
0.275
79
0.973
3.7
0.41
0.563
536
95
134
19
0
243
0.415
148
150
130
10
6
11
0
1
3
0
432
2008
123
34
90
0.245
93
0.865
2.1
0.362
0.503
602
91
147
28
0
253
0.373
120
124
149
17
4
9
1
0
4
0
503
2009
90
23
77
0.249
55
0.847
1.4
0.366
0.481
434
69
123
15
0
174
0.373
118
117
124
8
0
3
0
0
3
0
362
2010
78
25
59
0.283
48
1.039
3.6
0.412
0.627
340
60
82
16
2
173
0.444
184
182
108
8
2
4
0
0
2
0
276