Tổng hợp thành tích và thống kê của Brendan Rodgers

  • 7 tháng 5, 2025

Brendan Rodgers ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 495 trận. Với BA 0,261, OPS 0,714, HR 47, và WAR 5.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.915 mọi thời đại về HR và 2.457 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brendan Rodgers
TênBrendan Rodgers
Ngày sinh9 tháng 8, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Brendan Rodgers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Brendan Rodgers qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Brendan Rodgers ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 495 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G495 (Hạng 3.534)
AB1.805 (Hạng 2.917)
H471 (Hạng 2.857)
BA0,261 (Hạng 4.480)
2B96 (Hạng 2.475)
3B8 (Hạng 3.881)
HR47 (Hạng 1.915)
RBI208 (Hạng 2.843)
R230 (Hạng 2.878)
BB122 (Hạng 3303)
OBP0,313 (Hạng 6.082)
SLG0,401 (Hạng 3.089)
OPS0,714 (Hạng 3.874)
SB1 (Hạng 7.793)
SO437 (Hạng 1.660)
GIDP55 (Hạng 1.581)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+86 (Hạng 5.625)
WAR5.8 (Hạng 2.457)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Brendan Rodgers đã ra sân 43 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G43
AB115
H22
BA0,191
2B4
3B0
HR2
RBI11
R12
BB11
OBP0,266
SLG0,278
OPS0,544
SB0
SO46
GIDP2
CS1
Rbat+63
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Brendan Rodgers theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 15 HR
  • H cao nhất: 2022, 140 H
  • RBI cao nhất: 2022, 63 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 1 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,284
  • OBP cao nhất: 2021, 0,328
  • SLG cao nhất: 2021, 0,470
  • OPS cao nhất: 2021, 0,798
  • WAR cao nhất: 2022, 4.3

🎯 Thành tích postseason

Brendan Rodgers chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Brendan Rodgers

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
17
0
7
0.224
8
0.522
-0.6
0.272
0.25
81
4
27
2
0
19
0.241
18
30
25
2
1
0
0
0
0
0
76
2020
2
0
2
0.095
1
0.238
-0.5
0.095
0.143
21
0
6
1
0
3
0.102
-70
-40
7
0
0
0
0
0
0
0
21
2021
110
15
51
0.284
49
0.798
1.4
0.328
0.47
415
19
84
21
3
182
0.347
101
102
102
8
7
0
0
0
2
0
387
2022
140
13
63
0.266
72
0.733
4.3
0.325
0.408
581
46
101
30
3
215
0.325
95
97
137
25
3
0
0
0
5
0
527
2023
46
4
20
0.258
21
0.7
0.1
0.313
0.388
192
11
41
9
1
69
0.309
79
82
46
6
3
0
0
0
0
0
178
2024
134
13
54
0.267
67
0.721
1.1
0.314
0.407
539
31
132
29
1
204
0.317
92
94
135
12
4
1
1
0
2
1
501
2025
22
2
11
0.191
12
0.544
0
0.266
0.278
128
11
46
4
0
32
0.263
63
52
43
2
1
0
0
1
1
0
115