Tổng hợp thành tích và thống kê của John Olerud

  • 7 tháng 5, 2025

John Olerud ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.234 trận. Với BA 0,295, OPS 0,863, HR 255, và WAR 58.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 243 mọi thời đại về HR và 138 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

John Olerud
TênJohn Olerud
Ngày sinh5 tháng 8, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của John Olerud

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của John Olerud qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

John Olerud ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.234 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.234 (Hạng 137)
AB7.592 (Hạng 207)
H2.239 (Hạng 177)
BA0,295 (Hạng 1.632)
2B500 (Hạng 64)
3B13 (Hạng 2.906)
HR255 (Hạng 243)
RBI1230 (Hạng 147)
R1139 (Hạng 233)
BB1275 (Hạng 52)
OBP0,398 (Hạng 994)
SLG0,465 (Hạng 1.186)
OPS0,863 (Hạng 820)
SB11 (Hạng 4.174)
SO1.016 (Hạng 379)
GIDP232 (Hạng 57)
CS14 (Hạng 2.279)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR58.3 (Hạng 138)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Trong mùa giải 2005, John Olerud đã ra sân 87 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G87
AB173
H50
BA0,289
2B7
3B0
HR7
RBI37
R18
BB16
OBP0,344
SLG0,451
OPS0,795
SB0
SO20
GIDP6
Rbat+103
WAR0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của John Olerud theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1993, 24 HR
  • H cao nhất: 1993, 200 H
  • RBI cao nhất: 1993, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 3 SB
  • BA cao nhất: 1989, 0,375
  • OBP cao nhất: 1993, 0,473
  • SLG cao nhất: 1993, 0,599
  • OPS cao nhất: 1993, 1,072
  • WAR cao nhất: 1993, 7.8

🎯 Thành tích postseason

John Olerud đã thi đấu tổng cộng 58 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,289, OBP 0,377, SLG 0,441, và OPS 0,818. Ngoài ra, anh ghi được 8 HR, 61 H, 32 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của John Olerud

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
3
0
0
0.375
2
0.75
0
0.375
0.375
8
0
1
0
0
3
0.344
114
118
6
0
0
0
0
0
0
0
8
1990
95
14
48
0.265
43
0.794
1.7
0.364
0.43
421
57
75
15
1
154
0.363
117
117
111
5
1
6
0
2
4
1
358
1991
116
17
68
0.256
64
0.791
1.8
0.353
0.438
541
68
84
30
1
199
0.347
106
115
139
12
6
9
0
2
10
3
454
1992
130
16
66
0.284
68
0.825
3.4
0.375
0.45
537
70
61
28
0
206
0.38
129
127
138
15
1
11
1
0
7
1
458
1993
200
24
107
0.363
109
1.072
7.8
0.473
0.599
679
114
65
54
2
330
0.458
184
186
158
12
7
33
0
2
7
0
551
1994
114
12
67
0.297
47
0.869
3.2
0.393
0.477
453
61
53
29
2
183
0.387
126
124
108
11
3
12
1
2
5
0
384
1995
143
8
54
0.291
72
0.802
2.2
0.398
0.404
581
84
54
32
0
199
0.365
112
111
135
17
4
10
0
0
1
0
492
1996
109
18
61
0.274
59
0.854
2.5
0.382
0.472
469
60
37
25
0
188
0.377
115
116
125
10
10
6
1
0
1
0
398
1997
154
22
102
0.294
90
0.889
4.1
0.4
0.489
630
85
67
34
1
256
0.404
143
135
154
19
13
5
0
0
8
0
524
1998
197
22
93
0.354
91
0.998
7.6
0.447
0.551
665
96
73
36
4
307
0.442
172
163
160
15
4
11
2
2
7
1
557
1999
173
19
96
0.298
107
0.89
5.6
0.427
0.463
723
125
66
39
0
269
0.412
141
129
162
22
11
5
3
0
6
0
581
2000
161
14
103
0.285
84
0.831
3.7
0.392
0.439
683
102
96
45
0
248
0.371
117
117
159
17
4
11
0
2
10
2
565
2001
173
21
95
0.302
91
0.873
5.2
0.401
0.472
679
94
70
32
1
270
0.386
139
136
159
21
5
19
3
1
7
1
572
2002
166
22
102
0.3
85
0.893
5.1
0.403
0.49
668
98
66
39
0
271
0.395
144
140
154
19
5
6
0
0
12
0
553
2003
145
10
83
0.269
64
0.761
2.7
0.372
0.39
634
84
67
35
0
210
0.342
108
107
152
20
6
7
0
1
3
2
539
2004
110
9
48
0.259
45
0.733
1
0.359
0.374
500
61
61
20
1
159
0.332
93
94
127
11
8
4
0
0
5
1
425
2005
50
7
37
0.289
18
0.795
0.7
0.344
0.451
192
16
20
7
0
78
0.347
103
106
87
6
0
2
0
0
3
0
173