Tổng hợp thành tích và thống kê của Jimmy Rollins

  • 7 tháng 5, 2025

Jimmy Rollins ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.275 trận. Với BA 0,264, OPS 0,742, HR 231, và WAR 48.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 304 mọi thời đại về HR và 228 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jimmy Rollins
TênJimmy Rollins
Ngày sinh27 tháng 11, 1978
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2000

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jimmy Rollins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jimmy Rollins qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jimmy Rollins ra mắt MLB vào năm 2000 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.275 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.275 (Hạng 123)
AB9.294 (Hạng 58)
H2.455 (Hạng 115)
BA0,264 (Hạng 4.097)
2B511 (Hạng 57)
3B115 (Hạng 110)
HR231 (Hạng 304)
RBI936 (Hạng 374)
R1421 (Hạng 88)
BB813 (Hạng 263)
OBP0,324 (Hạng 4.933)
SLG0,418 (Hạng 2.418)
OPS0,742 (Hạng 2.877)
SB470 (Hạng 46)
SO1.264 (Hạng 190)
GIDP136 (Hạng 404)
CS105 (Hạng 113)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR48.0 (Hạng 228)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Trong mùa giải 2016, Jimmy Rollins đã ra sân 41 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G41
AB149
H33
BA0,221
2B8
3B1
HR2
RBI8
R25
BB16
OBP0,295
SLG0,329
OPS0,624
SB5
SO33
GIDP2
CS2
Rbat+66
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jimmy Rollins theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2007, 30 HR
  • H cao nhất: 2007, 212 H
  • RBI cao nhất: 2007, 94 RBI
  • SB cao nhất: 2008, 47 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,321
  • OBP cao nhất: 2008, 0,349
  • SLG cao nhất: 2007, 0,531
  • OPS cao nhất: 2007, 0,875
  • WAR cao nhất: 2007, 6.1

🎯 Thành tích postseason

Jimmy Rollins đã thi đấu tổng cộng 50 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,246, OBP 0,308, SLG 0,364, và OPS 0,672. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 48 H, 15 RBI, và 11 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jimmy Rollins

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2000
17
0
5
0.321
5
0.723
-0.1
0.345
0.377
55
2
7
1
1
20
0.336
77
83
14
0
0
0
3
0
0
0
53
2001
180
14
54
0.274
97
0.743
2.4
0.323
0.419
720
48
108
29
12
275
0.344
95
93
158
5
2
2
46
8
5
9
656
2002
156
11
60
0.245
82
0.686
2.3
0.306
0.38
705
54
103
33
10
242
0.316
86
85
154
14
4
3
31
13
4
6
637
2003
165
8
62
0.263
85
0.707
2.8
0.32
0.387
689
54
113
42
6
243
0.317
88
90
156
9
0
4
20
12
2
5
628
2004
190
14
73
0.289
119
0.803
4.7
0.348
0.455
725
57
73
43
12
299
0.361
104
102
154
4
3
3
30
9
2
6
657
2005
196
12
54
0.29
115
0.77
4.9
0.338
0.431
732
47
71
38
11
292
0.347
91
97
158
9
4
8
41
6
2
2
677
2006
191
25
83
0.277
127
0.811
4.6
0.334
0.478
758
57
80
45
9
329
0.364
102
101
158
12
5
2
36
4
7
0
689
2007
212
30
94
0.296
139
0.875
6.1
0.344
0.531
778
49
85
38
20
380
0.392
124
119
162
11
7
5
41
6
6
0
716
2008
154
11
59
0.277
76
0.786
5.5
0.349
0.437
625
58
55
38
9
243
0.367
104
104
137
11
5
7
47
3
3
3
556
2009
168
21
77
0.25
100
0.719
1.8
0.296
0.423
725
44
70
43
5
284
0.329
86
87
155
7
2
1
31
8
5
2
672
2010
85
8
41
0.243
48
0.694
2
0.32
0.374
394
40
32
16
3
131
0.339
94
85
88
4
1
2
17
1
3
0
350
2011
152
16
63
0.268
87
0.736
2.7
0.338
0.399
631
58
59
22
2
226
0.344
105
101
142
9
3
5
30
8
3
0
567
2012
158
23
68
0.25
102
0.743
2.5
0.316
0.427
699
62
96
33
5
270
0.339
99
98
156
9
0
2
30
5
3
2
632
2013
151
6
39
0.252
65
0.667
1.3
0.318
0.348
666
59
93
36
2
209
0.307
82
86
160
12
1
6
22
6
3
3
600
2014
131
17
55
0.243
78
0.717
4.1
0.323
0.394
609
64
100
22
4
212
0.339
106
100
138
6
1
2
28
6
3
3
538
2015
116
13
41
0.224
71
0.643
0.8
0.285
0.358
563
44
86
24
3
185
0.288
77
79
144
12
0
0
12
8
1
1
517
2016
33
2
8
0.221
25
0.624
-0.4
0.295
0.329
166
16
33
8
1
49
0.277
66
72
41
2
0
0
5
2
1
0
149