Tổng hợp thành tích và thống kê của Jonah Heim

  • 7 tháng 5, 2025

Jonah Heim ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 608 trận. Với BA 0,225, OPS 0,653, HR 68, và WAR 7.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.461 mọi thời đại về HR và 2.226 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jonah Heim
TênJonah Heim
Ngày sinh27 tháng 6, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jonah Heim

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jonah Heim qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jonah Heim ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 608 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G608 (Hạng 2.928)
AB2.020 (Hạng 2.667)
H455 (Hạng 2.933)
BA0,225 (Hạng 9.143)
2B87 (Hạng 2.653)
3B2 (Hạng 6.441)
HR68 (Hạng 1.461)
RBI282 (Hạng 2.252)
R222 (Hạng 2.934)
BB157 (Hạng 2843)
OBP0,282 (Hạng 9.309)
SLG0,371 (Hạng 4.678)
OPS0,653 (Hạng 6.438)
SB11 (Hạng 4.174)
SO422 (Hạng 1.737)
GIDP52 (Hạng 1.672)
CS2 (Hạng 4.785)
Rbat+84 (Hạng 5.919)
WAR7.0 (Hạng 2.226)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jonah Heim đã ra sân 124 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G124
AB395
H84
BA0,213
2B14
3B0
HR11
RBI43
R38
BB32
OBP0,271
SLG0,332
OPS0,602
SB3
SO88
GIDP10
Rbat+83
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jonah Heim theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 18 HR
  • H cao nhất: 2023, 118 H
  • RBI cao nhất: 2023, 95 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 3 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,258
  • OBP cao nhất: 2023, 0,317
  • SLG cao nhất: 2023, 0,438
  • OPS cao nhất: 2023, 0,755
  • WAR cao nhất: 2023, 3.1

🎯 Thành tích postseason

Jonah Heim đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,212, OBP 0,268, SLG 0,348, và OPS 0,616. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 14 H, 8 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jonah Heim

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
8
0
5
0.211
5
0.479
0.1
0.268
0.211
41
3
3
0
0
8
0.224
34
37
13
1
0
0
0
0
0
0
38
2021
52
10
32
0.196
22
0.598
-0.1
0.239
0.358
285
15
58
13
0
95
0.259
56
62
82
8
1
0
3
1
3
1
265
2022
92
16
48
0.227
51
0.697
2.4
0.298
0.399
450
41
87
20
1
162
0.312
97
96
127
10
1
0
2
0
2
0
406
2023
118
18
95
0.258
61
0.755
3.1
0.317
0.438
501
40
96
28
0
200
0.329
107
106
131
10
1
2
2
0
3
0
457
2024
101
13
59
0.22
45
0.602
1.1
0.267
0.336
491
26
90
12
1
154
0.268
71
72
131
13
4
0
1
1
2
0
459
2025
84
11
43
0.213
38
0.602
0.4
0.271
0.332
433
32
88
14
0
131
0.276
83
77
124
10
1
0
3
0
4
1
395