Tổng hợp thành tích và thống kê của Lou Gehrig

  • 7 tháng 5, 2025

Lou Gehrig ra mắt MLB vào năm 1923 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.164 trận. Với BA 0,340, OPS 1,079, HR 493, và WAR 113.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 29 mọi thời đại về HR và 13 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lou Gehrig
TênLou Gehrig
Ngày sinh19 tháng 6, 1903
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1923

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Lou Gehrig

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Lou Gehrig qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Lou Gehrig ra mắt MLB vào năm 1923 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.164 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.164 (Hạng 165)
AB8.001 (Hạng 153)
H2.721 (Hạng 64)
BA0,340 (Hạng 626)
2B534 (Hạng 43)
3B163 (Hạng 33)
HR493 (Hạng 29)
RBI1995 (Hạng 7)
R1888 (Hạng 13)
BB1508 (Hạng 17)
OBP0,447 (Hạng 629)
SLG0,632 (Hạng 296)
OPS1,079 (Hạng 298)
SB102 (Hạng 905)
SO790 (Hạng 667)
GIDP2 (Hạng 6.162)
CS102 (Hạng 127)
Rbat+178 (Hạng 526)
WAR113.8 (Hạng 13)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1939)

Trong mùa giải 1939, Lou Gehrig đã ra sân 8 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G8
AB28
H4
BA0,143
2B0
3B0
HR0
RBI1
R2
BB5
OBP0,273
SLG0,143
OPS0,416
SB0
SO1
GIDP2
Rbat+19
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Lou Gehrig theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1934, 49 HR
  • H cao nhất: 1930, 220 H
  • RBI cao nhất: 1931, 185 RBI
  • SB cao nhất: 1931, 17 SB
  • BA cao nhất: 1924, 0,500
  • OBP cao nhất: 1924, 0,538
  • SLG cao nhất: 1923, 0,769
  • OPS cao nhất: 1927, 1,240
  • WAR cao nhất: 1927, 11.9

🎯 Thành tích postseason

Lou Gehrig đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,361, OBP 0,483, SLG 0,731, và OPS 1,214. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 43 H, 35 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Lou Gehrig

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1923
11
1
8
0.423
6
1.234
0.4
0.464
0.769
29
2
5
4
1
20
0.548
222
218
13
0
0
0
0
0
0
1
26
1924
6
0
5
0.5
2
1.122
0.2
0.538
0.583
13
1
3
1
0
7
0.52
197
189
10
0
0
0
0
0
0
0
12
1925
129
20
68
0.295
73
0.896
3.2
0.365
0.531
497
46
49
23
10
232
0.402
122
127
126
0
2
3
6
3
0
12
437
1926
179
16
109
0.313
135
0.969
6.9
0.42
0.549
697
105
73
47
20
314
0.44
155
153
155
0
1
0
6
5
0
18
572
1927
218
47
173
0.373
149
1.24
11.9
0.474
0.765
717
109
84
52
18
447
0.533
219
220
155
0
3
9
10
10
0
21
584
1928
210
27
147
0.374
139
1.115
9.5
0.467
0.648
678
95
69
47
13
364
0.487
197
193
154
0
4
3
4
11
0
17
562
1929
166
35
125
0.3
127
1.015
7.5
0.431
0.584
694
122
68
32
10
323
0.446
166
166
154
0
5
9
4
3
0
12
553
1930
220
41
173
0.379
143
1.194
9.6
0.473
0.721
703
101
63
42
17
419
0.505
203
203
154
0
3
3
12
14
0
18
581
1931
211
46
185
0.341
163
1.108
8.6
0.446
0.662
738
117
56
31
15
410
0.479
189
194
155
0
0
14
17
12
0
2
619
1932
208
34
151
0.349
138
1.072
8.2
0.451
0.621
708
108
38
42
9
370
0.466
181
181
156
0
3
7
4
11
0
1
596
1933
198
32
140
0.334
138
1.03
7.2
0.424
0.605
687
92
42
41
12
359
0.454
176
177
152
0
1
4
9
13
0
1
593
1934
210
49
166
0.363
128
1.172
10
0.465
0.706
690
109
31
40
6
409
0.509
205
207
154
0
2
13
9
5
0
0
579
1935
176
30
120
0.329
125
1.049
8.3
0.466
0.583
673
132
38
26
10
312
0.462
177
175
149
0
5
21
8
7
0
0
535
1936
205
49
152
0.354
167
1.174
9.7
0.478
0.696
719
130
46
37
7
403
0.504
189
190
155
0
7
9
3
4
0
3
579
1937
200
37
158
0.351
138
1.116
8.2
0.473
0.643
700
127
49
37
9
366
0.486
180
176
157
0
4
13
4
3
0
0
569
1938
170
29
114
0.295
115
0.932
4.7
0.41
0.523
689
107
75
32
6
301
0.418
132
132
157
0
5
6
6
1
0
1
576
1939
4
0
1
0.143
2
0.416
-0.3
0.273
0.143
33
5
1
0
0
4
0.231
19
10
8
2
0
0
0
0
0
0
28