Tổng hợp thành tích và thống kê của Pete Alonso

  • 7 tháng 5, 2025

Pete Alonso ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 1.008 trận. Với BA 0,253, OPS 0,857, HR 264, và WAR 23.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 229 mọi thời đại về HR và 822 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Pete Alonso
TênPete Alonso
Ngày sinh7 tháng 12, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Pete Alonso

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Pete Alonso qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Pete Alonso ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 1.008 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.008 (Hạng 1.687)
AB3.763 (Hạng 1.422)
H951 (Hạng 1.501)
BA0,253 (Hạng 5.470)
2B183 (Hạng 1.308)
3B8 (Hạng 3.881)
HR264 (Hạng 229)
RBI712 (Hạng 675)
R580 (Hạng 1.165)
BB419 (Hạng 1055)
OBP0,341 (Hạng 3.109)
SLG0,516 (Hạng 496)
OPS0,857 (Hạng 855)
SB18 (Hạng 3.331)
SO984 (Hạng 406)
GIDP108 (Hạng 652)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+135 (Hạng 988)
WAR23.3 (Hạng 822)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Pete Alonso đã ra sân 162 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G162
AB624
H170
BA0,272
2B41
3B1
HR38
RBI126
R87
BB61
OBP0,347
SLG0,524
OPS0,871
SB1
SO162
GIDP23
CS2
Rbat+142
WAR3.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Pete Alonso theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 53 HR
  • H cao nhất: 2025, 170 H
  • RBI cao nhất: 2022, 131 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 5 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,272
  • OBP cao nhất: 2019, 0,358
  • SLG cao nhất: 2019, 0,583
  • OPS cao nhất: 2019, 0,941
  • WAR cao nhất: 2019, 5.4

🎯 Thành tích postseason

Pete Alonso đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,278, OBP 0,429, SLG 0,574, và OPS 1,003. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 15 H, 11 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Pete Alonso

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
155
53
120
0.26
103
0.941
5.4
0.358
0.583
693
72
183
30
2
348
0.399
154
147
161
13
21
6
1
0
3
0
597
2020
48
16
35
0.231
31
0.817
0.1
0.326
0.49
239
24
61
6
0
102
0.342
114
122
57
4
6
4
1
0
1
0
208
2021
147
37
94
0.262
81
0.863
4.1
0.344
0.519
637
60
127
27
3
291
0.377
137
133
152
20
12
6
3
0
4
0
561
2022
162
40
131
0.271
95
0.869
4.4
0.352
0.518
685
67
128
27
0
309
0.371
143
146
160
17
12
16
5
1
9
0
597
2023
123
46
118
0.217
92
0.821
3.3
0.318
0.504
658
65
151
21
2
286
0.351
122
123
154
17
21
6
4
1
4
0
568
2024
146
34
88
0.24
91
0.788
2.6
0.329
0.459
695
70
172
31
0
279
0.341
122
123
162
14
13
4
3
0
4
0
608
2025
170
38
126
0.272
87
0.871
3.4
0.347
0.524
709
61
162
41
1
327
0.371
142
144
162
23
15
5
1
2
9
0
624