Tổng hợp thành tích và thống kê của Adam Duvall

  • 7 tháng 5, 2025

Adam Duvall ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.026 trận. Với BA 0,227, OPS 0,746, HR 195, và WAR 10.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 403 mọi thời đại về HR và 1.721 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Adam Duvall
TênAdam Duvall
Ngày sinh4 tháng 9, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Adam Duvall

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Adam Duvall qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Adam Duvall ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.026 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.026 (Hạng 1.644)
AB3.393 (Hạng 1.634)
H771 (Hạng 1.909)
BA0,227 (Hạng 8.938)
2B171 (Hạng 1.440)
3B15 (Hạng 2.665)
HR195 (Hạng 403)
RBI566 (Hạng 990)
R456 (Hạng 1.590)
BB247 (Hạng 1951)
OBP0,287 (Hạng 8.798)
SLG0,459 (Hạng 1.305)
OPS0,746 (Hạng 2.737)
SB22 (Hạng 2.986)
SO1.074 (Hạng 334)
GIDP44 (Hạng 1.893)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+93 (Hạng 4.568)
WAR10.6 (Hạng 1.721)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Trong mùa giải 2024, Adam Duvall đã ra sân 104 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G104
AB303
H55
BA0,182
2B10
3B0
HR11
RBI30
R29
BB21
OBP0,245
SLG0,323
OPS0,569
SB0
SO99
GIDP6
Rbat+59
WAR−1.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Adam Duvall theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 38 HR
  • H cao nhất: 2017, 146 H
  • RBI cao nhất: 2021, 113 RBI
  • SB cao nhất: 2016, 6 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,267
  • OBP cao nhất: 2019, 0,315
  • SLG cao nhất: 2019, 0,567
  • OPS cao nhất: 2019, 0,882
  • WAR cao nhất: 2016, 3.4

🎯 Thành tích postseason

Adam Duvall đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,161, OBP 0,212, SLG 0,387, và OPS 0,599. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 5 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Adam Duvall

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2014
14
3
5
0.192
8
0.576
-0.4
0.234
0.342
77
3
20
2
0
25
0.259
57
63
28
0
1
0
0
0
0
0
73
2015
14
5
9
0.219
6
0.79
0.1
0.306
0.484
72
6
26
2
0
31
0.338
108
112
27
0
2
1
0
0
0
0
64
2016
133
33
103
0.241
85
0.795
3.4
0.297
0.498
608
41
164
31
6
275
0.342
106
106
150
7
6
1
6
5
8
0
552
2017
146
31
99
0.249
78
0.782
2.1
0.301
0.48
647
39
170
37
3
282
0.336
99
99
157
11
10
1
5
3
11
0
587
2018
75
15
61
0.195
48
0.639
0.9
0.274
0.365
427
37
117
20
0
140
0.289
69
70
138
9
5
3
2
2
1
0
384
2019
32
10
19
0.267
17
0.882
0.7
0.315
0.567
130
7
39
4
1
68
0.359
112
117
41
0
2
0
0
0
1
0
120
2020
45
16
33
0.237
34
0.833
0.8
0.301
0.532
209
15
54
8
0
101
0.358
114
114
57
2
3
0
0
0
1
0
190
2021
117
38
113
0.228
67
0.772
2.9
0.281
0.491
555
35
174
17
2
252
0.333
100
102
146
7
4
1
5
0
3
0
513
2022
61
12
36
0.213
39
0.677
-0.1
0.276
0.401
315
21
101
16
1
115
0.291
79
86
86
2
5
0
0
2
2
0
287
2023
79
21
58
0.247
45
0.834
1.6
0.303
0.531
353
22
110
24
2
170
0.349
114
119
92
0
6
1
4
0
5
0
320
2024
55
11
30
0.182
29
0.569
-1.4
0.245
0.323
330
21
99
10
0
98
0.262
59
57
104
6
5
0
0
0
1
0
303