Tổng hợp thành tích và thống kê của Harmon Killebrew

  • 7 tháng 5, 2025

Harmon Killebrew ra mắt MLB vào năm 1954 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.435 trận. Với BA 0,256, OPS 0,885, HR 573, và WAR 60.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 12 mọi thời đại về HR và 123 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Harmon Killebrew
TênHarmon Killebrew
Ngày sinh29 tháng 6, 1936
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman, Third Baseman and Leftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1954

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Harmon Killebrew

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Harmon Killebrew qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Harmon Killebrew ra mắt MLB vào năm 1954 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.435 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.435 (Hạng 77)
AB8.147 (Hạng 137)
H2.086 (Hạng 250)
BA0,256 (Hạng 5.097)
2B290 (Hạng 535)
3B24 (Hạng 1.797)
HR573 (Hạng 12)
RBI1584 (Hạng 42)
R1283 (Hạng 138)
BB1559 (Hạng 15)
OBP0,376 (Hạng 1.326)
SLG0,509 (Hạng 520)
OPS0,885 (Hạng 720)
SB19 (Hạng 3.230)
SO1.699 (Hạng 44)
GIDP243 (Hạng 43)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+148 (Hạng 764)
WAR60.7 (Hạng 123)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1975)

Trong mùa giải 1975, Harmon Killebrew đã ra sân 106 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G106
AB312
H62
BA0,199
2B13
3B0
HR14
RBI44
R25
BB54
OBP0,317
SLG0,375
OPS0,692
SB1
SO70
GIDP5
CS2
Rbat+97
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Harmon Killebrew theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1964, 49 HR
  • H cao nhất: 1966, 160 H
  • RBI cao nhất: 1969, 140 RBI
  • SB cao nhất: 1969, 8 SB
  • BA cao nhất: 1954, 0,308
  • OBP cao nhất: 1969, 0,427
  • SLG cao nhất: 1961, 0,606
  • OPS cao nhất: 1961, 1,012
  • WAR cao nhất: 1967, 6.5

🎯 Thành tích postseason

Harmon Killebrew đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,250, OBP 0,444, SLG 0,500, và OPS 0,944. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 10 H, 6 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Harmon Killebrew

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1954
4
0
3
0.308
1
0.785
0
0.4
0.385
15
2
3
1
0
5
0.374
122
121
9
1
0
0
0
0
0
0
13
1955
16
4
7
0.2
12
0.643
-0.1
0.281
0.363
89
9
31
1
0
29
0.302
66
76
38
3
0
0
0
0
0
0
80
1956
22
5
13
0.222
10
0.685
-0.5
0.291
0.394
110
10
39
2
0
39
0.313
71
83
44
2
0
0
0
0
1
0
99
1957
9
2
5
0.29
4
0.882
0.2
0.333
0.548
33
2
8
2
0
17
0.393
136
140
9
0
0
0
0
0
0
0
31
1958
6
0
2
0.194
2
0.406
-0.1
0.212
0.194
33
0
12
0
0
6
0.217
13
14
13
0
1
0
0
0
1
0
31
1959
132
42
105
0.242
98
0.87
4.2
0.354
0.516
648
90
116
20
2
282
0.403
143
137
153
12
7
1
3
2
4
0
546
1960
122
31
80
0.276
84
0.909
3.1
0.375
0.534
518
71
106
19
1
236
0.414
146
142
124
10
1
3
1
0
3
0
442
1961
156
46
122
0.288
94
1.012
5.7
0.405
0.606
656
107
109
20
7
328
0.447
164
162
150
11
3
6
1
2
5
0
541
1962
134
48
126
0.243
85
0.912
2.8
0.366
0.545
666
106
142
21
1
301
0.407
142
138
155
14
4
6
1
2
4
0
552
1963
133
45
96
0.258
88
0.904
4.2
0.349
0.555
596
72
105
18
0
286
0.405
154
147
142
16
3
4
0
0
6
0
515
1964
156
49
111
0.27
95
0.924
4.7
0.377
0.548
682
93
135
11
1
316
0.417
163
153
158
15
8
5
0
0
4
0
577
1965
108
25
75
0.269
78
0.885
4.4
0.384
0.501
479
72
69
16
1
201
0.408
156
145
113
10
4
12
0
0
2
0
401
1966
160
39
110
0.281
89
0.929
5.9
0.391
0.538
677
103
98
27
1
306
0.423
170
157
162
12
2
18
0
2
3
0
569
1967
147
44
113
0.269
105
0.965
6.5
0.408
0.558
689
131
111
24
1
305
0.444
185
173
163
16
3
15
1
0
8
0
547
1968
62
17
40
0.21
40
0.782
2.5
0.361
0.42
371
70
70
7
2
124
0.38
146
131
100
13
2
9
0
0
4
0
295
1969
153
49
140
0.276
106
1.011
6.2
0.427
0.584
709
145
84
20
2
324
0.454
180
177
162
16
5
20
8
2
4
0
555
1970
143
41
113
0.271
96
0.957
4.9
0.411
0.546
665
128
84
20
1
288
0.424
162
159
157
28
2
23
0
3
8
0
527
1971
127
28
119
0.254
61
0.85
2.8
0.386
0.464
624
114
96
19
1
232
0.385
136
138
147
21
0
14
3
2
10
0
500
1972
100
26
74
0.231
53
0.817
3.1
0.367
0.45
532
94
91
13
2
195
0.382
144
138
139
16
1
12
0
1
4
0
433
1973
60
5
32
0.242
29
0.698
0.5
0.352
0.347
290
41
59
9
1
86
0.336
94
95
69
10
1
2
0
0
0
0
248