Tổng hợp thành tích và thống kê của Larry Bowa

  • 7 tháng 5, 2025

Larry Bowa ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.247 trận. Với BA 0,260, OPS 0,620, HR 15, và WAR 22.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 3.612 mọi thời đại về HR và 843 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Larry Bowa
TênLarry Bowa
Ngày sinh6 tháng 12, 1945
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Larry Bowa

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Larry Bowa qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Larry Bowa ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.247 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.247 (Hạng 131)
AB8.418 (Hạng 115)
H2.191 (Hạng 195)
BA0,260 (Hạng 4.607)
2B262 (Hạng 676)
3B99 (Hạng 164)
HR15 (Hạng 3.612)
RBI525 (Hạng 1.139)
R987 (Hạng 370)
BB474 (Hạng 846)
OBP0,300 (Hạng 7.491)
SLG0,320 (Hạng 7.830)
OPS0,620 (Hạng 7.798)
SB318 (Hạng 153)
SO569 (Hạng 1.167)
GIDP121 (Hạng 526)
CS105 (Hạng 113)
Rbat+67 (Hạng 8.590)
WAR22.8 (Hạng 843)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1985)

Trong mùa giải 1985, Larry Bowa đã ra sân 86 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G86
AB214
H50
BA0,234
2B7
3B4
HR0
RBI15
R15
BB13
OBP0,276
SLG0,304
OPS0,580
SB5
SO22
GIDP3
CS1
Rbat+43
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Larry Bowa theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1977, 4 HR
  • H cao nhất: 1978, 192 H
  • RBI cao nhất: 1976, 49 RBI
  • SB cao nhất: 1974, 39 SB
  • BA cao nhất: 1975, 0,305
  • OBP cao nhất: 1975, 0,334
  • SLG cao nhất: 1975, 0,377
  • OPS cao nhất: 1975, 0,711
  • WAR cao nhất: 1978, 5.8

🎯 Thành tích postseason

Larry Bowa đã thi đấu tổng cộng 32 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,254, OBP 0,307, SLG 0,288, và OPS 0,595. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 30 H, 6 RBI, và 4 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Larry Bowa

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
137
0
34
0.25
50
0.58
-0.7
0.277
0.303
577
21
48
17
6
166
0.27
50
58
145
8
0
1
24
13
3
6
547
1971
162
0
25
0.249
74
0.586
3.2
0.293
0.292
696
36
61
18
5
190
0.285
63
67
159
4
5
2
28
11
1
4
650
1972
145
1
31
0.25
67
0.611
1.7
0.291
0.32
633
32
51
11
13
185
0.288
65
72
152
8
2
1
17
9
2
18
579
1973
94
0
23
0.211
42
0.501
-1.1
0.252
0.249
477
24
31
11
3
111
0.251
34
39
122
5
1
8
10
6
1
4
446
1974
184
1
36
0.275
97
0.636
1.2
0.298
0.338
720
23
52
19
10
226
0.322
77
75
162
11
1
0
39
11
4
20
669
1975
178
2
38
0.305
79
0.711
2.9
0.334
0.377
629
24
32
18
9
220
0.344
93
95
136
9
2
0
24
6
2
17
583
1976
155
0
49
0.248
71
0.584
1.4
0.283
0.301
672
32
31
15
9
188
0.29
59
64
156
11
0
3
30
8
5
11
624
1977
175
4
41
0.28
93
0.652
3.2
0.313
0.34
675
32
32
19
3
212
0.317
68
72
154
11
0
2
32
3
6
13
624
1978
192
3
43
0.294
78
0.689
5.8
0.319
0.37
692
24
40
31
5
242
0.343
100
92
156
6
1
1
27
5
2
11
654
1979
130
0
31
0.241
74
0.63
1.5
0.316
0.314
619
61
32
17
11
169
0.297
65
71
147
11
1
5
20
9
6
12
539
1980
144
2
39
0.267
57
0.622
0.7
0.3
0.322
577
24
28
16
4
174
0.296
63
71
147
9
3
7
21
6
3
7
540
1981
102
0
31
0.283
34
0.67
1.8
0.331
0.339
391
26
17
14
3
122
0.329
90
87
103
8
0
2
16
7
1
4
360
1982
123
0
29
0.246
50
0.606
-0.9
0.302
0.305
549
39
38
15
7
152
0.289
64
69
142
10
1
5
8
3
1
9
499
1983
133
2
43
0.267
73
0.651
3
0.312
0.339
545
35
30
20
5
169
0.317
81
78
147
3
0
1
7
3
4
6
499
1984
87
0
17
0.223
33
0.542
-1
0.274
0.269
423
28
24
14
2
105
0.257
34
49
133
4
0
5
10
4
1
3
391
1985
50
0
15
0.234
15
0.58
0.1
0.276
0.304
234
13
22
7
4
65
0.273
43
57
86
3
0
2
5
1
1
6
214