Tổng hợp thành tích và thống kê của Nolan Gorman

  • 7 tháng 5, 2025

Nolan Gorman ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 426 trận. Với BA 0,218, OPS 0,719, HR 74, và WAR 3.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.360 mọi thời đại về HR và 3.050 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nolan Gorman
TênNolan Gorman
Ngày sinh10 tháng 5, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Nolan Gorman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Nolan Gorman qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Nolan Gorman ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 426 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G426 (Hạng 3.993)
AB1.405 (Hạng 3.444)
H306 (Hạng 3.722)
BA0,218 (Hạng 9.846)
2B59 (Hạng 3.382)
3B1 (Hạng 7.516)
HR74 (Hạng 1.360)
RBI207 (Hạng 2.855)
R193 (Hạng 3.210)
BB162 (Hạng 2782)
OBP0,300 (Hạng 7.491)
SLG0,419 (Hạng 2.383)
OPS0,719 (Hạng 3.696)
SB15 (Hạng 3.641)
SO538 (Hạng 1.267)
GIDP10 (Hạng 3.942)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR3.5 (Hạng 3.050)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Nolan Gorman đã ra sân 111 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G111
AB351
H72
BA0,205
2B14
3B1
HR14
RBI46
R48
BB47
OBP0,296
SLG0,370
OPS0,666
SB1
SO136
GIDP1
CS1
Rbat+86
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Nolan Gorman theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 27 HR
  • H cao nhất: 2023, 96 H
  • RBI cao nhất: 2023, 76 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 7 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,236
  • OBP cao nhất: 2023, 0,328
  • SLG cao nhất: 2023, 0,478
  • OPS cao nhất: 2023, 0,805
  • WAR cao nhất: 2023, 2.4

🎯 Thành tích postseason

Nolan Gorman đã thi đấu tổng cộng 1 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 1, OBP 1, SLG 1, và OPS 2. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Nolan Gorman

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
64
14
35
0.226
44
0.721
0.7
0.3
0.42
313
28
103
13
0
119
0.316
102
104
89
2
2
0
1
0
0
0
283
2023
96
27
76
0.236
59
0.805
2.4
0.328
0.478
464
53
148
17
0
194
0.347
114
116
119
5
3
1
7
2
2
0
406
2024
74
19
50
0.203
42
0.671
0.3
0.271
0.4
402
34
151
15
0
146
0.291
79
85
107
2
1
1
6
1
2
0
365
2025
72
14
46
0.205
48
0.666
0.1
0.296
0.37
402
47
136
14
1
130
0.294
86
88
111
1
0
2
1
1
4
0
351