Tổng hợp thành tích và thống kê của Robinson Canó

  • 7 tháng 5, 2025

Robinson Canó ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.267 trận. Với BA 0,301, OPS 0,839, HR 335, và WAR 68.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 118 mọi thời đại về HR và 77 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Robinson Canó
TênRobinson Canó
Ngày sinh22 tháng 10, 1982
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríSecond Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2005

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Robinson Canó

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Robinson Canó qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Robinson Canó ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.267 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.267 (Hạng 124)
AB8.773 (Hạng 89)
H2.639 (Hạng 80)
BA0,301 (Hạng 1.410)
2B572 (Hạng 27)
3B33 (Hạng 1.280)
HR335 (Hạng 118)
RBI1306 (Hạng 114)
R1262 (Hạng 146)
BB620 (Hạng 499)
OBP0,351 (Hạng 2.445)
SLG0,488 (Hạng 894)
OPS0,839 (Hạng 1.005)
SB51 (Hạng 1.704)
SO1.214 (Hạng 227)
GIDP286 (Hạng 17)
CS38 (Hạng 898)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR68.6 (Hạng 77)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Trong mùa giải 2022, Robinson Canó đã ra sân 33 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G33
AB100
H15
BA0,150
2B1
3B0
HR1
RBI4
R5
BB4
OBP0,183
SLG0,190
OPS0,373
SB0
SO25
GIDP2
Rbat+2
WAR−1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Robinson Canó theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2016, 39 HR
  • H cao nhất: 2009, 204 H
  • RBI cao nhất: 2011, 118 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 10 SB
  • BA cao nhất: 2006, 0,342
  • OBP cao nhất: 2013, 0,383
  • SLG cao nhất: 2012, 0,550
  • OPS cao nhất: 2012, 0,929
  • WAR cao nhất: 2012, 8.4

🎯 Thành tích postseason

Robinson Canó đã thi đấu tổng cộng 51 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,222, OBP 0,267, SLG 0,419, và OPS 0,686. Ngoài ra, anh ghi được 8 HR, 45 H, 33 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Robinson Canó

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2005
155
14
62
0.297
78
0.778
0.8
0.32
0.458
551
16
68
34
4
239
0.346
110
106
132
16
3
1
1
3
3
7
522
2006
165
15
78
0.342
62
0.89
3.2
0.365
0.525
508
18
54
41
1
253
0.386
128
126
122
19
2
3
5
2
5
1
482
2007
189
19
97
0.306
93
0.841
6.7
0.353
0.488
669
39
85
41
7
301
0.366
117
119
160
19
8
5
4
5
4
1
617
2008
162
14
72
0.271
70
0.715
0.2
0.305
0.41
634
26
65
35
3
245
0.316
81
86
159
18
5
3
2
4
5
1
597
2009
204
25
85
0.32
103
0.871
4.5
0.352
0.52
674
30
63
48
2
331
0.378
124
121
161
22
3
2
5
7
4
0
637
2010
200
29
109
0.319
103
0.914
8.1
0.381
0.534
696
57
77
41
3
334
0.399
143
141
160
19
8
14
3
2
5
0
626
2011
188
28
118
0.302
104
0.882
5.8
0.349
0.533
681
38
96
46
7
332
0.383
133
133
159
18
12
11
8
2
8
0
623
2012
196
33
94
0.313
105
0.929
8.4
0.379
0.55
697
61
96
48
1
345
0.401
153
148
161
22
7
10
3
2
2
0
627
2013
190
27
107
0.314
81
0.899
6.6
0.383
0.516
681
65
85
41
0
312
0.397
153
147
160
18
6
16
7
1
5
0
605
2014
187
14
82
0.314
77
0.836
6.3
0.382
0.454
665
61
68
37
2
270
0.367
139
142
157
19
6
20
10
3
3
0
595
2015
179
21
79
0.287
82
0.779
3.8
0.334
0.446
674
43
107
34
1
278
0.349
127
117
156
26
3
5
2
6
4
0
624
2016
195
39
103
0.298
107
0.882
7.3
0.35
0.533
715
47
100
33
2
349
0.372
138
138
161
18
8
8
0
1
5
0
655
2017
166
23
97
0.28
79
0.791
3.1
0.338
0.453
648
49
85
33
0
268
0.341
113
114
150
18
4
8
1
0
3
0
592
2018
94
10
50
0.303
44
0.845
3.3
0.374
0.471
348
32
47
22
0
146
0.371
140
136
80
9
4
2
0
0
2
0
310
2019
100
13
39
0.256
46
0.736
0.7
0.307
0.428
423
25
69
28
0
167
0.314
92
95
107
16
5
3
0
0
3
0
390
2020
54
10
30
0.316
23
0.896
1.3
0.352
0.544
182
9
24
9
0
93
0.387
146
143
49
7
1
1
0
0
1
0
171
2022
15
1
4
0.15
5
0.373
-1.5
0.183
0.19
104
4
25
1
0
19
0.177
2
7
33
2
0
0
0
0
0
0
100