Tổng hợp thành tích và thống kê của Luis García Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Luis García Jr. ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 604 trận. Với BA 0,266, OPS 0,709, HR 58, và WAR 3.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.651 mọi thời đại về HR và 3.082 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luis García Jr.
TênLuis García Jr.
Ngày sinh16 tháng 5, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Luis García Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Luis García Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Luis García Jr. ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 604 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G604 (Hạng 2.945)
AB2.165 (Hạng 2.518)
H576 (Hạng 2.463)
BA0,266 (Hạng 3.898)
2B118 (Hạng 2.072)
3B10 (Hạng 3.431)
HR58 (Hạng 1.651)
RBI269 (Hạng 2.334)
R262 (Hạng 2.610)
BB108 (Hạng 3536)
OBP0,299 (Hạng 7.677)
SLG0,410 (Hạng 2.730)
OPS0,709 (Hạng 4.052)
SB49 (Hạng 1.761)
SO386 (Hạng 1.921)
GIDP46 (Hạng 1.840)
CS21 (Hạng 1.664)
Rbat+96 (Hạng 4.087)
WAR3.4 (Hạng 3.082)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Luis García Jr. đã ra sân 139 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G139
AB488
H123
BA0,252
2B28
3B1
HR16
RBI66
R67
BB27
OBP0,289
SLG0,412
OPS0,701
SB14
SO84
GIDP7
CS5
Rbat+96
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Luis García Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 18 HR
  • H cao nhất: 2024, 141 H
  • RBI cao nhất: 2024, 70 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 22 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,282
  • OBP cao nhất: 2024, 0,318
  • SLG cao nhất: 2024, 0,444
  • OPS cao nhất: 2024, 0,762
  • WAR cao nhất: 2024, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Luis García Jr. chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Luis García Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
37
2
16
0.276
18
0.668
-0.1
0.302
0.366
139
5
29
6
0
49
0.296
79
81
40
3
0
0
1
1
0
0
134
2021
57
6
22
0.242
29
0.686
0.2
0.275
0.411
247
11
43
18
2
97
0.295
84
86
70
8
0
1
0
2
0
0
236
2022
99
7
45
0.275
29
0.704
0
0.295
0.408
377
11
84
23
2
147
0.299
94
101
93
6
1
1
3
4
4
1
360
2023
119
9
50
0.266
61
0.688
0.7
0.304
0.385
482
27
60
18
4
172
0.302
89
90
122
10
0
1
9
4
7
1
447
2024
141
18
70
0.282
58
0.762
2.2
0.318
0.444
528
27
86
25
1
222
0.336
114
115
140
12
0
2
22
5
1
0
500
2025
123
16
66
0.252
67
0.701
0.4
0.289
0.412
526
27
84
28
1
201
0.31
96
97
139
7
2
1
14
5
9
0
488