Tổng hợp thành tích và thống kê của Johnny Bench

  • 7 tháng 5, 2025

Johnny Bench ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.158 trận. Với BA 0,267, OPS 0,818, HR 389, và WAR 75.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 66 mọi thời đại về HR và 51 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Johnny Bench
TênJohnny Bench
Ngày sinh7 tháng 12, 1947
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher, Third Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1967

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Johnny Bench

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Johnny Bench qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Johnny Bench ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.158 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.158 (Hạng 170)
AB7.658 (Hạng 191)
H2.048 (Hạng 271)
BA0,267 (Hạng 3.754)
2B381 (Hạng 247)
3B24 (Hạng 1.797)
HR389 (Hạng 66)
RBI1376 (Hạng 85)
R1091 (Hạng 275)
BB891 (Hạng 189)
OBP0,342 (Hạng 3.034)
SLG0,476 (Hạng 1.019)
OPS0,818 (Hạng 1.272)
SB68 (Hạng 1.318)
SO1.278 (Hạng 181)
GIDP201 (Hạng 110)
CS43 (Hạng 776)
Rbat+130 (Hạng 1.135)
WAR75.3 (Hạng 51)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1983)

Trong mùa giải 1983, Johnny Bench đã ra sân 110 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G110
AB310
H79
BA0,255
2B15
3B2
HR12
RBI54
R32
BB24
OBP0,308
SLG0,432
OPS0,741
SB0
SO38
GIDP13
CS1
Rbat+113
WAR1.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Johnny Bench theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 45 HR
  • H cao nhất: 1970, 177 H
  • RBI cao nhất: 1970, 148 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 13 SB
  • BA cao nhất: 1981, 0,309
  • OBP cao nhất: 1972, 0,379
  • SLG cao nhất: 1970, 0,587
  • OPS cao nhất: 1970, 0,932
  • WAR cao nhất: 1972, 8.6

🎯 Thành tích postseason

Johnny Bench đã thi đấu tổng cộng 45 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,266, OBP 0,335, SLG 0,527, và OPS 0,862. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 45 H, 20 RBI, và 6 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Johnny Bench

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1967
14
1
6
0.163
7
0.462
-0.5
0.207
0.256
93
5
19
3
1
22
0.227
19
26
26
4
0
0
0
1
1
1
86
1968
155
15
82
0.275
67
0.743
5
0.311
0.433
607
31
96
40
2
244
0.347
122
117
154
14
2
8
1
5
8
2
564
1969
156
26
90
0.293
83
0.84
6.2
0.353
0.487
592
49
86
23
1
259
0.394
138
129
148
7
4
7
6
6
7
0
532
1970
177
45
148
0.293
97
0.932
7.4
0.345
0.587
671
54
102
35
4
355
0.408
140
141
158
12
0
9
5
2
11
1
605
1971
134
27
61
0.238
80
0.722
4
0.299
0.423
613
49
83
19
2
238
0.338
110
107
149
20
0
7
2
1
2
0
562
1972
145
40
125
0.27
87
0.92
8.6
0.379
0.541
653
100
84
22
2
291
0.405
165
166
147
18
2
23
6
6
12
0
538
1973
141
25
104
0.253
83
0.774
4.7
0.345
0.429
651
83
83
17
3
239
0.349
114
119
152
22
0
14
4
1
10
1
557
1974
174
33
129
0.28
108
0.87
7.9
0.363
0.507
708
80
90
38
2
315
0.404
148
143
160
13
3
15
5
4
4
0
621
1975
150
28
110
0.283
83
0.878
6.6
0.359
0.519
606
65
108
39
1
275
0.406
141
140
142
12
2
12
11
0
8
0
530
1976
109
16
74
0.234
62
0.741
4.6
0.348
0.394
552
81
95
24
1
183
0.362
114
109
135
9
2
6
13
2
4
0
465
1977
136
31
109
0.275
67
0.889
5
0.348
0.54
563
58
95
34
2
267
0.394
137
133
142
10
1
8
2
4
7
0
494
1978
102
23
73
0.26
52
0.823
4.5
0.34
0.483
451
50
83
17
1
190
0.389
141
129
120
9
1
10
4
2
6
1
393
1979
128
22
80
0.276
73
0.824
5.6
0.364
0.459
538
67
73
19
0
213
0.382
130
123
130
11
0
8
4
2
4
3
464
1980
90
24
68
0.25
52
0.81
3.4
0.327
0.483
407
41
64
12
0
174
0.377
131
123
114
9
2
2
4
2
4
0
360
1981
55
8
25
0.309
14
0.858
1.2
0.369
0.489
196
17
21
8
0
87
0.382
138
141
52
4
0
3
0
2
0
1
178
1982
103
13
38
0.258
44
0.716
0
0.32
0.396
439
37
58
16
0
158
0.342
106
98
119
14
0
2
1
2
2
1
399
1983
79
12
54
0.255
32
0.741
1.1
0.308
0.432
334
24
38
15
2
134
0.356
113
101
110
13
0
1
0
1
0
0
310