Tổng hợp thành tích và thống kê của Michael Busch

  • 7 tháng 5, 2025

Michael Busch ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 334 trận. Với BA 0,249, OPS 0,803, HR 57, và WAR 7.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.680 mọi thời đại về HR và 2.226 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Michael Busch
TênMichael Busch
Ngày sinh9 tháng 11, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Third Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Michael Busch

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Michael Busch qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Michael Busch ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 334 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G334 (Hạng 4.809)
AB1.092 (Hạng 4.035)
H272 (Hạng 3.971)
BA0,249 (Hạng 6.368)
2B56 (Hạng 3.485)
3B7 (Hạng 4.143)
HR57 (Hạng 1.680)
RBI162 (Hạng 3.317)
R160 (Hạng 3.601)
BB127 (Hạng 3234)
OBP0,333 (Hạng 3.696)
SLG0,470 (Hạng 1.113)
OPS0,803 (Hạng 1.471)
SB7 (Hạng 4.894)
SO328 (Hạng 2.276)
GIDP11 (Hạng 3.791)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+127 (Hạng 1.273)
WAR7.0 (Hạng 2.226)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Michael Busch đã ra sân 155 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G155
AB524
H137
BA0,261
2B25
3B5
HR34
RBI90
R78
BB56
OBP0,343
SLG0,523
OPS0,866
SB4
SO139
GIDP2
Rbat+148
WAR4.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Michael Busch theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 34 HR
  • H cao nhất: 2025, 137 H
  • RBI cao nhất: 2025, 90 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 4 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,261
  • OBP cao nhất: 2025, 0,343
  • SLG cao nhất: 2025, 0,523
  • OPS cao nhất: 2025, 0,866
  • WAR cao nhất: 2025, 4.6

🎯 Thành tích postseason

Michael Busch đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,296, OBP 0,387, SLG 0,741, và OPS 1,128. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 8 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Michael Busch

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
12
2
7
0.167
9
0.539
-0.4
0.247
0.292
81
8
27
3
0
21
0.244
40
46
27
0
0
0
1
0
1
0
72
2024
123
21
65
0.248
73
0.775
2.8
0.335
0.44
567
63
162
28
2
218
0.338
118
118
152
9
4
1
2
1
4
0
496
2025
137
34
90
0.261
78
0.866
4.6
0.343
0.523
592
56
139
25
5
274
0.376
148
147
155
2
10
2
4
0
2
0
524