Tổng hợp thành tích và thống kê của Willie Mays

  • 7 tháng 5, 2025

Willie Mays ra mắt MLB vào năm 1948 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.005 trận. Với BA 0,301, OPS 0,941, HR 660, và WAR 156.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 6 mọi thời đại về HR và 3 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Willie Mays
TênWillie Mays
Ngày sinh6 tháng 5, 1931
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Willie Mays

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Willie Mays qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Willie Mays ra mắt MLB vào năm 1948 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.005 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.005 (Hạng 9)
AB10.924 (Hạng 14)
H3.293 (Hạng 13)
BA0,301 (Hạng 1.410)
2B525 (Hạng 47)
3B141 (Hạng 63)
HR660 (Hạng 6)
RBI1909 (Hạng 12)
R2068 (Hạng 7)
BB1468 (Hạng 22)
OBP0,384 (Hạng 1.171)
SLG0,557 (Hạng 382)
OPS0,941 (Hạng 574)
SB339 (Hạng 124)
SO1.526 (Hạng 78)
GIDP251 (Hạng 38)
CS103 (Hạng 124)
Rbat+160 (Hạng 644)
WAR156.3 (Hạng 3)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1973)

Trong mùa giải 1973, Willie Mays đã ra sân 66 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G66
AB209
H44
BA0,211
2B10
3B0
HR6
RBI25
R24
BB27
OBP0,303
SLG0,344
OPS0,647
SB1
SO47
GIDP7
Rbat+78
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Willie Mays theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1965, 52 HR
  • H cao nhất: 1958, 208 H
  • RBI cao nhất: 1962, 141 RBI
  • SB cao nhất: 1956, 40 SB
  • BA cao nhất: 1958, 0,347
  • OBP cao nhất: 1971, 0,425
  • SLG cao nhất: 1954, 0,667
  • OPS cao nhất: 1954, 1,078
  • WAR cao nhất: 1965, 11.2

🎯 Thành tích postseason

Willie Mays đã thi đấu tổng cộng 33 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,248, OBP 0,343, SLG 0,325, và OPS 0,668. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 29 H, 15 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Willie Mays

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1948
10
0
6
0.233
6
0.638
-0.1
0.313
0.326
48
4
0
2
1
14
0.306
75
71
13
0
1
0
1
0
0
0
43
1951
127
20
68
0.274
59
0.828
3.9
0.356
0.472
524
57
60
22
5
219
0.367
120
120
121
11
2
7
7
4
0
1
464
1952
30
4
23
0.236
17
0.736
1.3
0.326
0.409
144
16
17
2
4
52
0.338
102
102
34
2
1
1
4
1
0
0
127
1954
195
41
110
0.345
119
1.078
10.5
0.411
0.667
641
66
57
33
13
377
0.468
182
175
151
12
2
14
8
5
7
0
565
1955
185
51
127
0.319
123
1.059
9.2
0.4
0.659
670
79
60
18
13
382
0.459
177
174
152
12
4
13
24
4
7
0
580
1956
171
36
84
0.296
101
0.926
7.6
0.369
0.557
651
68
65
27
8
322
0.411
151
146
152
16
1
20
40
10
3
0
578
1957
195
35
97
0.333
112
1.033
8.3
0.407
0.626
669
76
62
26
20
366
0.441
174
173
152
14
1
15
38
19
6
0
585
1958
208
29
96
0.347
121
1.002
10.2
0.419
0.583
685
78
56
33
11
350
0.448
172
165
152
11
1
12
31
6
6
0
600
1959
180
34
104
0.313
125
0.964
7.8
0.381
0.583
649
65
58
43
5
335
0.426
157
156
151
11
2
9
27
4
6
0
575
1960
190
29
103
0.319
107
0.936
9.5
0.381
0.555
669
61
70
29
12
330
0.423
167
160
153
15
4
11
25
10
9
0
595
1961
176
40
123
0.308
129
0.977
8.7
0.393
0.584
659
81
77
32
3
334
0.424
161
160
154
14
2
15
18
9
4
0
572
1962
189
49
141
0.304
130
0.999
10.5
0.384
0.615
706
78
85
36
5
382
0.448
169
165
162
19
4
11
18
2
3
0
621
1963
187
38
103
0.314
115
0.962
10.6
0.38
0.582
671
66
83
32
7
347
0.44
184
175
157
15
2
5
8
3
7
0
596
1964
171
47
111
0.296
121
0.99
11
0.383
0.607
665
82
72
21
9
351
0.443
178
172
157
11
1
13
19
5
3
1
578
1965
177
52
112
0.317
118
1.043
11.2
0.398
0.645
638
76
71
21
3
360
0.462
197
185
157
11
0
16
9
4
2
2
558
1966
159
37
103
0.288
99
0.924
9
0.368
0.556
629
70
81
29
4
307
0.419
161
149
152
13
2
11
5
1
4
1
552
1967
128
22
70
0.263
83
0.787
4.4
0.334
0.453
544
51
92
22
2
220
0.366
128
124
141
12
2
7
6
0
3
2
486
1968
144
23
79
0.289
84
0.86
6.3
0.372
0.488
573
67
81
20
5
243
0.393
158
156
148
13
2
7
12
6
6
0
498
1969
114
13
58
0.283
64
0.798
3.1
0.362
0.437
459
49
71
17
3
176
0.381
132
124
117
8
3
7
6
2
4
0
403
1970
139
28
83
0.291
94
0.897
5.2
0.39
0.506
566
79
90
15
2
242
0.411
145
140
139
7
3
3
5
0
6
0
478