Tổng hợp thành tích và thống kê của Giancarlo Stanton

  • 7 tháng 5, 2025

Giancarlo Stanton ra mắt MLB vào năm 2010 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.726 trận. Với BA 0,258, OPS 0,873, HR 453, và WAR 46.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 40 mọi thời đại về HR và 242 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Giancarlo Stanton
TênGiancarlo Stanton
Ngày sinh8 tháng 11, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and Designated Hitter
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2010

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Giancarlo Stanton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Giancarlo Stanton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Giancarlo Stanton ra mắt MLB vào năm 2010 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.726 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.726 (Hạng 483)
AB6.274 (Hạng 453)
H1.619 (Hạng 542)
BA0,258 (Hạng 4.841)
2B313 (Hạng 436)
3B11 (Hạng 3.236)
HR453 (Hạng 40)
RBI1169 (Hạng 181)
R943 (Hạng 424)
BB805 (Hạng 266)
OBP0,345 (Hạng 2.823)
SLG0,528 (Hạng 463)
OPS0,873 (Hạng 775)
SB42 (Hạng 1.988)
SO2.059 (Hạng 7)
GIDP158 (Hạng 281)
CS15 (Hạng 2.184)
Rbat+137 (Hạng 946)
WAR46.9 (Hạng 242)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Giancarlo Stanton đã ra sân 77 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G77
AB249
H68
BA0,273
2B8
3B0
HR24
RBI66
R36
BB29
OBP0,350
SLG0,594
OPS0,944
SB0
SO96
GIDP5
Rbat+162
WAR1.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Giancarlo Stanton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2017, 59 HR
  • H cao nhất: 2017, 168 H
  • RBI cao nhất: 2017, 132 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 13 SB
  • BA cao nhất: 2012, 0,290
  • OBP cao nhất: 2019, 0,403
  • SLG cao nhất: 2017, 0,631
  • OPS cao nhất: 2017, 1,007
  • WAR cao nhất: 2017, 8.1

🎯 Thành tích postseason

Giancarlo Stanton đã thi đấu tổng cộng 48 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,254, OBP 0,322, SLG 0,605, và OPS 0,927. Ngoài ra, anh ghi được 18 HR, 45 H, 44 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Giancarlo Stanton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2010
93
22
59
0.259
45
0.833
2.8
0.326
0.507
396
34
123
21
1
182
0.364
117
118
100
7
2
6
5
2
1
0
359
2011
135
34
87
0.262
79
0.893
4.1
0.356
0.537
601
70
166
30
5
277
0.385
142
141
150
11
9
6
5
5
6
0
516
2012
130
37
86
0.29
75
0.969
5.4
0.361
0.608
501
46
143
30
1
273
0.413
159
155
123
5
5
9
6
2
1
0
449
2013
106
24
62
0.249
62
0.845
2.8
0.365
0.48
504
74
140
26
0
204
0.381
139
131
116
10
4
5
1
0
1
0
425
2014
155
37
105
0.288
89
0.95
6.5
0.395
0.555
638
94
170
31
1
299
0.409
163
164
145
16
3
24
13
1
2
0
539
2015
74
27
67
0.265
47
0.952
3.8
0.346
0.606
318
34
95
12
1
169
0.405
162
159
74
5
2
6
4
2
3
0
279
2016
99
27
74
0.24
56
0.815
2.4
0.326
0.489
470
50
140
20
1
202
0.353
122
120
119
6
4
5
0
0
2
0
413
2017
168
59
132
0.281
123
1.007
8.1
0.376
0.631
692
85
163
32
0
377
0.417
171
169
159
13
7
13
2
2
3
0
597
2018
164
38
100
0.266
102
0.852
4.4
0.343
0.509
705
70
211
34
1
314
0.363
127
130
158
17
8
5
5
0
10
0
617
2019
17
3
13
0.288
8
0.894
0.4
0.403
0.492
72
12
24
3
0
29
0.379
137
138
18
1
0
0
0
0
1
0
59
2020
19
4
11
0.25
12
0.887
0.6
0.387
0.5
94
15
27
7
0
38
0.387
150
145
23
4
2
1
1
1
0
0
76
2021
139
35
97
0.273
64
0.87
3.1
0.354
0.516
579
63
157
19
0
263
0.376
139
136
139
22
3
1
0
0
3
0
510
2022
84
31
78
0.211
53
0.759
0.7
0.297
0.462
452
50
137
7
0
184
0.331
111
112
110
8
0
2
0
0
3
0
398
2023
71
24
60
0.191
43
0.695
-0.8
0.275
0.42
415
41
124
13
0
156
0.299
84
87
101
11
2
3
0
0
1
0
371
2024
97
27
72
0.233
49
0.773
0.7
0.298
0.475
459
38
143
20
0
198
0.33
112
115
114
17
2
2
0
0
2
0
417
2025
68
24
66
0.273
36
0.944
1.9
0.35
0.594
281
29
96
8
0
148
0.398
162
158
77
5
1
3
0
0
1
0
249