Tổng hợp thành tích và thống kê của Mike Piazza

  • 7 tháng 5, 2025

Mike Piazza ra mắt MLB vào năm 1992 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.912 trận. Với BA 0,308, OPS 0,922, HR 427, và WAR 59.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 52 mọi thời đại về HR và 131 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mike Piazza
TênMike Piazza
Ngày sinh4 tháng 9, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1992

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mike Piazza

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mike Piazza qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mike Piazza ra mắt MLB vào năm 1992 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 1.912 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.912 (Hạng 320)
AB6.911 (Hạng 327)
H2.127 (Hạng 227)
BA0,308 (Hạng 1.221)
2B344 (Hạng 331)
3B8 (Hạng 3.881)
HR427 (Hạng 52)
RBI1335 (Hạng 95)
R1048 (Hạng 314)
BB759 (Hạng 313)
OBP0,377 (Hạng 1.308)
SLG0,545 (Hạng 407)
OPS0,922 (Hạng 621)
SB17 (Hạng 3.433)
SO1.113 (Hạng 299)
GIDP229 (Hạng 60)
CS20 (Hạng 1.722)
Rbat+146 (Hạng 792)
WAR59.7 (Hạng 131)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Mike Piazza đã ra sân 83 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G83
AB309
H85
BA0,275
2B17
3B1
HR8
RBI44
R33
BB18
OBP0,313
SLG0,414
OPS0,727
SB0
SO61
GIDP9
Rbat+98
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mike Piazza theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 40 HR
  • H cao nhất: 1997, 201 H
  • RBI cao nhất: 1997, 124 RBI
  • SB cao nhất: 1997, 5 SB
  • BA cao nhất: 1997, 0,362
  • OBP cao nhất: 1997, 0,431
  • SLG cao nhất: 1997, 0,638
  • OPS cao nhất: 1997, 1,070
  • WAR cao nhất: 1997, 8.7

🎯 Thành tích postseason

Mike Piazza đã thi đấu tổng cộng 32 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,242, OBP 0,301, SLG 0,458, và OPS 0,759. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 29 H, 15 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mike Piazza

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1992
16
1
7
0.232
5
0.603
0.1
0.284
0.319
74
4
12
3
0
22
0.303
83
72
21
1
1
0
0
0
0
0
69
1993
174
35
112
0.318
81
0.932
7
0.37
0.561
602
46
86
24
2
307
0.411
157
153
149
10
3
6
3
4
6
0
547
1994
129
24
92
0.319
64
0.91
3.6
0.37
0.541
441
33
65
18
0
219
0.39
140
140
107
11
1
10
1
3
2
0
405
1995
150
32
93
0.346
82
1.006
6.2
0.4
0.606
475
39
80
17
0
263
0.449
184
172
112
10
1
10
1
0
1
0
434
1996
184
36
105
0.336
87
0.985
5.4
0.422
0.563
631
81
93
16
0
308
0.419
164
166
148
21
1
21
0
3
2
0
547
1997
201
40
124
0.362
104
1.07
8.7
0.431
0.638
633
69
77
32
1
355
0.473
196
185
152
19
3
11
5
1
5
0
556
1998
184
32
111
0.328
88
0.96
6.3
0.39
0.57
626
58
80
38
1
320
0.423
159
152
151
15
2
14
1
0
5
0
561
1999
162
40
124
0.303
100
0.936
4.3
0.361
0.575
593
51
70
25
0
307
0.404
137
135
141
27
1
11
2
2
7
0
534
2000
156
38
113
0.324
90
1.012
5.1
0.398
0.614
545
58
69
26
0
296
0.43
156
155
136
15
3
10
4
2
2
0
482
2001
151
36
94
0.3
81
0.957
4.5
0.384
0.573
573
67
87
29
0
288
0.414
157
148
141
20
2
19
0
2
1
0
503
2002
134
33
98
0.28
69
0.903
3
0.359
0.544
541
57
82
23
2
260
0.389
140
138
135
26
3
9
0
3
3
0
478
2003
67
11
34
0.286
37
0.86
2.1
0.377
0.483
273
35
40
13
0
113
0.383
130
126
68
11
1
3
0
0
3
0
234
2004
121
20
54
0.266
47
0.806
0.2
0.362
0.444
528
68
78
21
0
202
0.353
108
109
129
14
2
14
0
0
3
0
455
2005
100
19
62
0.251
41
0.778
0.1
0.326
0.452
442
41
67
23
0
180
0.343
104
104
113
7
3
6
0
0
0
0
398
2006
113
22
68
0.283
39
0.843
3
0.342
0.501
439
34
66
19
1
200
0.37
127
122
126
13
3
2
0
0
3
0
399
2007
85
8
44
0.275
33
0.727
0.1
0.313
0.414
329
18
61
17
1
128
0.331
98
95
83
9
0
0
0
0
2
0
309