Tổng hợp thành tích và thống kê của Rusty Staub

  • 7 tháng 5, 2025

Rusty Staub ra mắt MLB vào năm 1963 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.951 trận. Với BA 0,279, OPS 0,793, HR 292, và WAR 45.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 175 mọi thời đại về HR và 257 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rusty Staub
TênRusty Staub
Ngày sinh1 tháng 4, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1963

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Rusty Staub

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Rusty Staub qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Rusty Staub ra mắt MLB vào năm 1963 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.951 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.951 (Hạng 14)
AB9.720 (Hạng 41)
H2.716 (Hạng 65)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B499 (Hạng 66)
3B47 (Hạng 792)
HR292 (Hạng 175)
RBI1466 (Hạng 60)
R1189 (Hạng 194)
BB1255 (Hạng 56)
OBP0,362 (Hạng 1.846)
SLG0,431 (Hạng 1.967)
OPS0,793 (Hạng 1.669)
SB47 (Hạng 1.819)
SO888 (Hạng 523)
GIDP297 (Hạng 12)
CS33 (Hạng 1.066)
Rbat+124 (Hạng 1.399)
WAR45.9 (Hạng 257)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1985)

Trong mùa giải 1985, Rusty Staub đã ra sân 54 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G54
AB45
H12
BA0,267
2B3
3B0
HR1
RBI8
R2
BB10
OBP0,400
SLG0,400
OPS0,800
SB0
SO4
GIDP1
Rbat+116
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Rusty Staub theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 30 HR
  • H cao nhất: 1971, 186 H
  • RBI cao nhất: 1978, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1970, 12 SB
  • BA cao nhất: 1967, 0,333
  • OBP cao nhất: 1969, 0,426
  • SLG cao nhất: 1969, 0,526
  • OPS cao nhất: 1969, 0,952
  • WAR cao nhất: 1970, 6.3

🎯 Thành tích postseason

Rusty Staub đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,341, OBP 0,413, SLG 0,683, và OPS 1,096. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 14 H, 11 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Rusty Staub

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1963
115
6
45
0.224
43
0.617
0.6
0.309
0.308
585
59
58
17
4
158
0.295
82
84
150
10
5
8
0
0
2
6
513
1964
63
8
35
0.216
26
0.618
-0.5
0.272
0.346
320
21
31
10
2
101
0.282
71
78
89
6
3
4
1
1
4
0
292
1965
105
14
63
0.256
43
0.751
1.6
0.339
0.412
470
52
57
20
1
169
0.346
120
119
131
17
2
5
3
0
5
1
410
1966
155
13
81
0.28
60
0.756
3.6
0.345
0.412
628
58
61
28
3
228
0.348
120
116
153
13
1
13
2
1
8
7
554
1967
182
10
74
0.333
71
0.871
5.1
0.398
0.473
621
60
47
44
1
258
0.387
154
153
149
15
3
21
0
4
6
6
546
1968
172
6
72
0.291
54
0.761
3.2
0.373
0.387
682
73
57
37
1
229
0.351
131
132
161
11
7
24
2
0
4
7
591
1969
166
29
79
0.302
89
0.952
6.2
0.426
0.526
673
110
61
26
5
289
0.43
170
166
158
13
9
11
3
4
1
4
549
1970
156
30
94
0.274
98
0.891
6.3
0.394
0.497
699
112
93
23
7
283
0.402
145
139
160
7
3
11
12
11
4
11
569
1971
186
19
97
0.311
94
0.874
6
0.392
0.482
690
74
42
34
6
289
0.395
149
148
162
21
9
13
9
5
5
3
599
1972
70
9
38
0.293
32
0.824
0.7
0.372
0.452
278
31
13
11
0
108
0.374
137
137
66
5
2
7
0
1
5
1
239
1973
163
15
76
0.279
77
0.781
2.1
0.361
0.421
666
74
52
36
1
246
0.358
118
118
152
16
3
10
1
1
3
1
585
1974
145
19
78
0.258
65
0.754
0.1
0.347
0.406
649
77
39
22
2
228
0.355
111
112
151
21
3
12
2
1
7
1
561
1975
162
19
105
0.282
93
0.818
3
0.371
0.448
670
77
55
30
4
257
0.384
135
132
155
18
9
14
2
0
9
1
574
1976
176
15
96
0.299
73
0.818
2.9
0.386
0.433
690
83
49
28
3
255
0.39
142
137
161
23
7
11
3
1
11
0
589
1977
173
22
101
0.278
84
0.784
0.9
0.336
0.448
695
59
47
34
3
279
0.352
104
108
158
27
1
4
1
1
10
2
623
1978
175
24
121
0.273
75
0.782
1.5
0.347
0.435
734
76
35
30
1
279
0.357
112
117
162
24
3
5
3
1
11
2
642
1979
81
12
54
0.244
41
0.744
0.3
0.34
0.404
389
46
28
15
1
134
0.341
97
100
106
12
5
4
1
0
5
1
332
1980
102
9
55
0.3
42
0.828
1.3
0.37
0.459
388
39
18
23
2
156
0.372
128
130
109
16
2
3
1
1
6
1
340
1981
51
5
21
0.317
9
0.864
1
0.398
0.466
186
22
12
9
0
75
0.402
152
147
70
6
1
3
1
0
2
0
161
1982
53
3
27
0.242
11
0.633
-0.6
0.309
0.324
250
24
10
9
0
71
0.298
75
79
112
10
0
1
0
0
6
1
219