Tổng hợp thành tích và thống kê của Will Clark

  • 7 tháng 5, 2025

Will Clark ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.976 trận. Với BA 0,303, OPS 0,881, HR 284, và WAR 56.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 193 mọi thời đại về HR và 148 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Will Clark
TênWill Clark
Ngày sinh13 tháng 3, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Will Clark

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Will Clark qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Will Clark ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.976 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.976 (Hạng 279)
AB7.173 (Hạng 275)
H2.176 (Hạng 199)
BA0,303 (Hạng 1.356)
2B440 (Hạng 127)
3B47 (Hạng 792)
HR284 (Hạng 193)
RBI1205 (Hạng 157)
R1186 (Hạng 200)
BB937 (Hạng 160)
OBP0,384 (Hạng 1.171)
SLG0,497 (Hạng 842)
OPS0,881 (Hạng 737)
SB67 (Hạng 1.335)
SO1.190 (Hạng 242)
GIDP100 (Hạng 745)
CS48 (Hạng 676)
Rbat+139 (Hạng 905)
WAR56.6 (Hạng 148)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Trong mùa giải 2000, Will Clark đã ra sân 130 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G130
AB427
H136
BA0,319
2B30
3B2
HR21
RBI70
R78
BB69
OBP0,418
SLG0,546
OPS0,964
SB5
SO69
GIDP7
CS2
Rbat+151
WAR4.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Will Clark theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1987, 35 HR
  • H cao nhất: 1989, 196 H
  • RBI cao nhất: 1991, 116 RBI
  • SB cao nhất: 1992, 12 SB
  • BA cao nhất: 1989, 0,333
  • OBP cao nhất: 1994, 0,431
  • SLG cao nhất: 1987, 0,580
  • OPS cao nhất: 2000, 0,964
  • WAR cao nhất: 1989, 8.6

🎯 Thành tích postseason

Will Clark đã thi đấu tổng cộng 23 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,330, OBP 0,398, SLG 0,523, và OPS 0,921. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 29 H, 11 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Will Clark

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1986
117
11
41
0.287
66
0.787
2.2
0.343
0.444
458
34
76
27
2
181
0.349
120
121
111
3
3
10
4
7
4
9
408
1987
163
35
91
0.308
89
0.951
4.2
0.371
0.58
588
49
98
29
5
307
0.393
151
152
150
2
5
11
5
17
2
3
529
1988
162
29
109
0.282
102
0.894
6.7
0.386
0.508
689
100
129
31
6
292
0.398
160
160
162
9
4
27
9
1
10
0
575
1989
196
23
111
0.333
104
0.953
8.6
0.407
0.546
675
74
103
38
9
321
0.431
182
175
159
6
5
14
8
3
8
0
588
1990
177
19
95
0.295
91
0.805
3.5
0.357
0.448
678
62
97
25
5
269
0.364
125
125
154
7
3
9
8
2
13
0
600
1991
170
29
116
0.301
84
0.895
5.2
0.359
0.536
622
51
91
32
7
303
0.398
153
154
148
5
2
12
4
2
4
0
565
1992
154
16
73
0.3
69
0.86
3.8
0.384
0.476
601
73
82
40
1
244
0.379
146
148
144
5
4
23
12
7
11
0
513
1993
139
14
73
0.283
82
0.799
1.6
0.367
0.432
567
63
68
27
2
212
0.364
120
118
132
10
6
6
2
2
6
1
491
1994
128
13
80
0.329
73
0.932
3.6
0.431
0.501
469
71
59
24
2
195
0.412
142
141
110
5
3
11
5
1
6
0
389
1995
137
16
92
0.302
85
0.869
3.1
0.389
0.48
537
68
50
27
3
218
0.39
126
123
123
7
4
6
0
1
11
0
454
1996
124
13
72
0.284
69
0.813
2.2
0.377
0.436
512
64
67
25
1
190
0.363
100
101
117
10
5
5
2
1
7
0
436
1997
128
12
51
0.326
56
0.896
3.4
0.4
0.496
450
49
62
29
1
195
0.394
128
128
110
4
3
11
0
0
5
0
393
1998
169
23
102
0.305
98
0.891
2.9
0.384
0.507
636
72
97
41
1
281
0.39
125
126
149
15
3
5
1
0
7
0
554
1999
76
10
29
0.303
40
0.877
1.6
0.395
0.482
294
38
42
15
0
121
0.398
136
128
77
5
2
2
2
2
3
0
251
2000
136
21
70
0.319
78
0.964
4
0.418
0.546
507
69
69
30
2
233
0.427
151
145
130
7
7
3
5
2
4
0
427