Tổng hợp thành tích và thống kê của Mike Trout

  • 7 tháng 5, 2025

Mike Trout ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.648 trận. Với BA 0,294, OPS 0,976, HR 404, và WAR 87.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 59 mọi thời đại về HR và 32 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mike Trout
TênMike Trout
Ngày sinh7 tháng 8, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mike Trout

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mike Trout qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mike Trout ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.648 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.648 (Hạng 570)
AB5.967 (Hạng 523)
H1.754 (Hạng 446)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B325 (Hạng 391)
3B55 (Hạng 608)
HR404 (Hạng 59)
RBI1018 (Hạng 287)
R1196 (Hạng 189)
BB1067 (Hạng 102)
OBP0,406 (Hạng 831)
SLG0,570 (Hạng 371)
OPS0,976 (Hạng 530)
SB214 (Hạng 327)
SO1.663 (Hạng 50)
GIDP75 (Hạng 1.142)
CS38 (Hạng 898)
Rbat+170 (Hạng 586)
WAR87.5 (Hạng 32)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Mike Trout đã ra sân 130 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G130
AB456
H106
BA0,232
2B14
3B1
HR26
RBI64
R73
BB87
OBP0,359
SLG0,439
OPS0,797
SB2
SO178
GIDP7
Rbat+117
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mike Trout theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 45 HR
  • H cao nhất: 2013, 190 H
  • RBI cao nhất: 2014, 111 RBI
  • SB cao nhất: 2012, 49 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,333
  • OBP cao nhất: 2021, 0,466
  • SLG cao nhất: 2019, 0,645
  • OPS cao nhất: 2021, 1,090
  • WAR cao nhất: 2012, 10.5

🎯 Thành tích postseason

Mike Trout đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,083, OBP 0,267, SLG 0,333, và OPS 0,600. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 1 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mike Trout

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
27
5
16
0.22
20
0.672
0.5
0.281
0.39
135
9
30
6
0
48
0.319
97
89
40
2
2
0
4
0
1
0
123
2012
182
30
83
0.326
129
0.963
10.5
0.399
0.564
639
67
139
27
8
315
0.43
173
168
139
7
6
4
49
5
7
0
559
2013
190
27
97
0.323
109
0.988
8.9
0.432
0.557
716
110
136
39
9
328
0.439
187
179
157
8
9
10
33
7
8
0
589
2014
173
36
111
0.287
115
0.939
7.7
0.377
0.561
705
83
184
39
9
338
0.413
171
169
157
6
10
6
16
2
10
0
602
2015
172
41
90
0.299
104
0.991
9.5
0.402
0.59
682
92
158
32
6
339
0.419
179
176
159
11
10
14
11
7
5
0
575
2016
173
29
100
0.315
123
0.991
10.4
0.441
0.55
681
116
137
32
5
302
0.435
182
173
159
5
11
12
30
7
5
0
549
2017
123
33
72
0.306
92
1.071
6.9
0.442
0.629
507
94
90
25
3
253
0.451
188
186
114
8
7
15
22
4
4
0
402
2018
147
39
79
0.312
101
1.088
9.9
0.46
0.628
608
122
124
24
4
296
0.455
194
198
140
5
10
25
24
2
4
0
471
2019
137
45
104
0.291
110
1.083
7.9
0.438
0.645
600
110
120
27
2
303
0.444
181
182
134
5
16
14
11
2
4
0
470
2020
56
17
46
0.281
41
0.993
1.8
0.39
0.603
241
35
56
9
2
120
0.414
163
167
53
1
3
4
1
1
4
0
199
2021
39
8
18
0.333
23
1.09
1.9
0.466
0.624
146
27
41
8
1
73
0.45
189
194
36
0
2
5
2
0
0
0
117
2022
124
40
80
0.283
85
0.999
6.1
0.369
0.63
499
54
139
28
2
276
0.425
179
176
119
6
6
8
1
0
1
0
438
2023
81
18
44
0.263
54
0.858
2.9
0.367
0.49
362
45
104
14
1
151
0.366
129
132
82
4
7
2
2
0
2
0
308
2024
24
10
14
0.22
17
0.867
1.1
0.325
0.541
126
16
27
1
2
59
0.372
136
140
29
0
1
1
6
1
0
0
109
2025
106
26
64
0.232
73
0.797
1.5
0.359
0.439
556
87
178
14
1
200
0.341
117
121
130
7
6
10
2
0
6
0
456