Tổng hợp thành tích và thống kê của Julio Franco

  • 7 tháng 5, 2025

Julio Franco ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.527 trận. Với BA 0,298, OPS 0,782, HR 173, và WAR 43.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 486 mọi thời đại về HR và 301 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Julio Franco
TênJulio Franco
Ngày sinh23 tháng 8, 1958
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop, Second Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Julio Franco

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Julio Franco qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Julio Franco ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 2.527 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.527 (Hạng 54)
AB8.677 (Hạng 97)
H2.586 (Hạng 88)
BA0,298 (Hạng 1.528)
2B407 (Hạng 184)
3B54 (Hạng 637)
HR173 (Hạng 486)
RBI1194 (Hạng 162)
R1285 (Hạng 136)
BB917 (Hạng 174)
OBP0,365 (Hạng 1.702)
SLG0,417 (Hạng 2.437)
OPS0,782 (Hạng 1.850)
SB281 (Hạng 194)
SO1.341 (Hạng 147)
GIDP312 (Hạng 10)
CS107 (Hạng 108)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR43.6 (Hạng 301)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2007)

Trong mùa giải 2007, Julio Franco đã ra sân 55 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G55
AB90
H20
BA0,222
2B3
3B0
HR1
RBI16
R8
BB14
OBP0,321
SLG0,289
OPS0,610
SB2
SO23
GIDP2
CS1
Rbat+60
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Julio Franco theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1994, 20 HR
  • H cao nhất: 1991, 201 H
  • RBI cao nhất: 1994, 98 RBI
  • SB cao nhất: 1991, 36 SB
  • BA cao nhất: 1991, 0,341
  • OBP cao nhất: 1991, 0,408
  • SLG cao nhất: 1994, 0,510
  • OPS cao nhất: 1994, 0,916
  • WAR cao nhất: 1990, 6.8

🎯 Thành tích postseason

Julio Franco đã thi đấu tổng cộng 31 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,224, OBP 0,267, SLG 0,296, và OPS 0,563. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 22 H, 6 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Julio Franco

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1982
8
0
3
0.276
3
0.633
-0.1
0.323
0.31
32
2
4
1
0
9
0.278
80
76
16
1
0
1
0
2
0
1
29
1983
153
8
80
0.273
68
0.693
0.9
0.306
0.388
598
27
50
24
8
217
0.323
85
87
149
21
2
1
32
12
6
3
560
1984
188
3
79
0.286
82
0.679
2.5
0.331
0.348
718
43
68
22
5
229
0.327
92
87
160
23
6
1
19
10
10
1
658
1985
183
6
90
0.288
97
0.723
1.7
0.343
0.381
703
54
74
33
4
242
0.335
102
99
160
26
4
2
13
9
9
0
636
1986
183
10
74
0.306
80
0.76
2.9
0.338
0.422
636
32
66
30
5
253
0.346
109
108
149
28
0
1
10
7
5
0
599
1987
158
8
52
0.319
86
0.818
3.5
0.389
0.428
560
57
56
24
3
212
0.384
126
117
128
23
3
2
32
9
5
0
495
1988
186
10
54
0.303
88
0.771
2.3
0.361
0.409
676
56
72
23
6
251
0.353
113
114
152
17
2
4
25
11
4
1
613
1989
173
13
92
0.316
80
0.848
5.3
0.386
0.462
621
66
69
31
5
253
0.393
137
137
150
27
1
11
21
3
6
0
548
1990
172
11
69
0.296
96
0.785
6.8
0.383
0.402
670
82
83
27
1
234
0.379
129
121
157
12
2
3
31
10
2
2
582
1991
201
15
78
0.341
108
0.882
6.2
0.408
0.474
659
65
78
27
3
279
0.411
151
146
146
13
3
8
36
9
2
0
589
1992
25
2
8
0.234
19
0.683
-0.3
0.328
0.355
123
15
17
7
0
38
0.31
87
95
35
3
0
2
1
1
0
1
107
1993
154
14
84
0.289
85
0.798
2.2
0.36
0.438
607
62
95
31
3
233
0.36
115
118
144
16
1
4
9
3
7
5
532
1994
138
20
98
0.319
72
0.916
3
0.406
0.51
505
62
75
19
2
221
0.411
141
137
112
14
5
4
8
1
5
0
433
1996
139
14
76
0.322
72
0.877
3
0.407
0.47
499
61
82
20
1
203
0.389
127
123
112
14
3
2
8
8
3
0
432
1997
116
7
44
0.27
68
0.73
1
0.369
0.36
505
69
116
16
1
155
0.348
98
91
120
17
1
4
15
6
4
1
430
1999
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
-146
-100
1
0
0
0
0
0
0
0
1
2001
27
3
11
0.3
13
0.821
0.8
0.376
0.444
101
10
20
4
0
40
0.376
120
109
25
3
1
1
0
0
0
0
90
2002
96
6
30
0.284
51
0.739
0.7
0.357
0.382
383
39
75
13
1
129
0.342
95
94
125
13
1
3
5
1
3
2
338
2003
58
5
31
0.294
28
0.824
0.3
0.372
0.452
223
25
43
12
2
89
0.368
117
113
103
8
0
5
0
1
1
0
197
2004
99
6
57
0.309
37
0.818
1.1
0.378
0.441
361
36
68
18
3
141
0.362
112
111
125
10
1
4
4
2
3
1
320