Tổng hợp thành tích và thống kê của Nolan Schanuel

  • 7 tháng 5, 2025

Nolan Schanuel ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 308 trận. Với BA 0,259, OPS 0,724, HR 26, và WAR 2.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.793 mọi thời đại về HR và 3.378 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nolan Schanuel
TênNolan Schanuel
Ngày sinh14 tháng 2, 2002
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Nolan Schanuel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Nolan Schanuel qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Nolan Schanuel ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 308 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G308 (Hạng 5.098)
AB1.116 (Hạng 3.983)
H289 (Hạng 3.850)
BA0,259 (Hạng 4.711)
2B45 (Hạng 3.895)
3B1 (Hạng 7.516)
HR26 (Hạng 2.793)
RBI113 (Hạng 4.041)
R145 (Hạng 3.799)
BB147 (Hạng 2962)
OBP0,353 (Hạng 2.329)
SLG0,371 (Hạng 4.678)
OPS0,724 (Hạng 3.507)
SB15 (Hạng 3.641)
SO193 (Hạng 3.554)
GIDP25 (Hạng 2.697)
CS2 (Hạng 4.785)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR2.7 (Hạng 3.378)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Nolan Schanuel đã ra sân 132 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G132
AB488
H129
BA0,264
2B23
3B1
HR12
RBI53
R64
BB59
OBP0,353
SLG0,389
OPS0,742
SB5
SO71
GIDP10
CS1
Rbat+108
WAR1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Nolan Schanuel theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 13 HR
  • H cao nhất: 2024, 130 H
  • RBI cao nhất: 2024, 54 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 10 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,275
  • OBP cao nhất: 2023, 0,402
  • SLG cao nhất: 2025, 0,389
  • OPS cao nhất: 2025, 0,742
  • WAR cao nhất: 2024, 1.3

🎯 Thành tích postseason

Nolan Schanuel chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Nolan Schanuel

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
30
1
6
0.275
19
0.732
0.1
0.402
0.33
132
20
19
3
0
36
0.334
108
104
29
1
3
1
0
0
0
0
109
2024
130
13
54
0.25
62
0.706
1.3
0.343
0.362
607
68
103
19
0
188
0.321
103
101
147
14
9
0
10
1
7
3
519
2025
129
12
53
0.264
64
0.742
1.3
0.353
0.389
564
59
71
23
1
190
0.329
108
107
132
10
10
4
5
1
4
3
488