Tổng hợp thành tích và thống kê của Fred McGriff

  • 7 tháng 5, 2025

Fred McGriff ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.460 trận. Với BA 0,284, OPS 0,886, HR 493, và WAR 52.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 29 mọi thời đại về HR và 186 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Fred McGriff
TênFred McGriff
Ngày sinh31 tháng 10, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Fred McGriff

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Fred McGriff qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Fred McGriff ra mắt MLB vào năm 1986 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.460 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.460 (Hạng 71)
AB8.757 (Hạng 91)
H2.490 (Hạng 103)
BA0,284 (Hạng 2.256)
2B441 (Hạng 123)
3B24 (Hạng 1.797)
HR493 (Hạng 29)
RBI1550 (Hạng 47)
R1349 (Hạng 112)
BB1305 (Hạng 48)
OBP0,377 (Hạng 1.308)
SLG0,509 (Hạng 520)
OPS0,886 (Hạng 715)
SB72 (Hạng 1.251)
SO1.882 (Hạng 19)
GIDP226 (Hạng 63)
CS38 (Hạng 898)
Rbat+135 (Hạng 988)
WAR52.7 (Hạng 186)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2004)

Trong mùa giải 2004, Fred McGriff đã ra sân 27 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G27
AB72
H13
BA0,181
2B3
3B0
HR2
RBI7
R7
BB9
OBP0,272
SLG0,306
OPS0,577
SB0
SO19
GIDP1
Rbat+37
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Fred McGriff theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1993, 37 HR
  • H cao nhất: 1996, 182 H
  • RBI cao nhất: 1996, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1992, 8 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,318
  • OBP cao nhất: 1999, 0,405
  • SLG cao nhất: 1994, 0,623
  • OPS cao nhất: 1994, 1,012
  • WAR cao nhất: 1989, 6.6

🎯 Thành tích postseason

Fred McGriff đã thi đấu tổng cộng 44 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,285, OBP 0,366, SLG 0,509, và OPS 0,875. Ngoài ra, anh ghi được 9 HR, 47 H, 33 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Fred McGriff

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1986
1
0
0
0.2
1
0.4
-0.1
0.2
0.2
5
0
2
0
0
1
0.181
-14
8
3
0
0
0
0
0
0
0
5
1987
73
20
43
0.247
58
0.881
1.4
0.376
0.505
356
60
104
16
0
149
0.38
126
130
107
3
1
4
3
2
0
0
295
1988
151
34
82
0.282
100
0.928
6.2
0.376
0.552
623
79
149
35
4
296
0.41
156
157
154
15
4
3
6
1
4
0
536
1989
148
36
92
0.269
98
0.924
6.6
0.399
0.525
680
119
132
27
3
289
0.414
164
165
161
14
4
12
7
4
5
1
551
1990
167
35
88
0.3
91
0.93
5.2
0.4
0.53
658
94
108
21
1
295
0.417
154
153
153
7
2
12
5
3
4
1
557
1991
147
31
106
0.278
84
0.89
3.4
0.396
0.494
642
105
135
19
1
261
0.403
150
147
153
14
2
26
4
1
7
0
528
1992
152
35
104
0.286
79
0.95
5.2
0.394
0.556
632
96
108
30
4
295
0.419
170
165
152
14
1
23
8
6
4
0
531
1993
162
37
101
0.291
111
0.924
4.2
0.375
0.549
640
76
106
29
2
306
0.405
144
144
151
14
2
6
5
3
5
0
557
1994
135
34
94
0.318
81
1.012
4.6
0.389
0.623
478
50
76
25
1
264
0.429
157
157
113
8
1
8
7
3
3
0
424
1995
148
27
93
0.28
85
0.85
1.4
0.361
0.489
604
65
99
27
1
258
0.372
119
119
144
19
5
6
3
6
6
0
528
1996
182
28
107
0.295
81
0.859
1.7
0.365
0.494
691
68
116
37
1
305
0.378
119
120
159
20
2
12
7
3
4
0
617
1997
156
22
97
0.277
77
0.797
0.2
0.356
0.441
641
68
112
25
1
249
0.363
107
106
152
22
4
4
5
0
5
0
564
1998
160
19
81
0.284
73
0.815
2.9
0.371
0.443
649
79
118
33
0
250
0.36
107
111
151
14
2
9
7
2
4
0
564
1999
164
32
104
0.31
75
0.957
4
0.405
0.552
620
86
107
30
1
292
0.42
145
142
144
12
1
11
1
0
4
0
529
2000
157
27
106
0.277
82
0.826
0.2
0.373
0.452
664
91
120
18
0
256
0.362
105
110
158
16
0
10
2
0
7
0
566
2001
157
31
102
0.306
67
0.93
3.7
0.386
0.544
586
66
106
25
2
279
0.398
145
144
146
13
3
13
1
2
4
0
513
2002
143
30
103
0.273
67
0.858
2.1
0.353
0.505
595
63
99
27
2
264
0.38
130
125
146
13
4
6
1
2
5
0
523
2003
74
13
40
0.249
32
0.75
0.4
0.322
0.428
329
31
66
14
0
127
0.341
104
99
86
7
1
4
0
0
0
0
297
2004
13
2
7
0.181
7
0.577
-0.6
0.272
0.306
81
9
19
3
0
22
0.25
37
53
27
1
0
2
0
0
0
0
72