Tổng hợp thành tích và thống kê của Charlie Blackmon

  • 7 tháng 5, 2025

Charlie Blackmon ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.624 trận. Với BA 0,293, OPS 0,832, HR 227, và WAR 21.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 311 mọi thời đại về HR và 899 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Charlie Blackmon
TênCharlie Blackmon
Ngày sinh1 tháng 7, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Charlie Blackmon

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Charlie Blackmon qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Charlie Blackmon ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.624 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.624 (Hạng 593)
AB6.165 (Hạng 470)
H1.805 (Hạng 403)
BA0,293 (Hạng 1.717)
2B334 (Hạng 364)
3B68 (Hạng 416)
HR227 (Hạng 311)
RBI801 (Hạng 519)
R996 (Hạng 360)
BB485 (Hạng 802)
OBP0,353 (Hạng 2.329)
SLG0,479 (Hạng 983)
OPS0,832 (Hạng 1.110)
SB148 (Hạng 572)
SO1.142 (Hạng 271)
GIDP73 (Hạng 1.178)
CS59 (Hạng 461)
Rbat+112 (Hạng 2.224)
WAR21.6 (Hạng 899)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Trong mùa giải 2024, Charlie Blackmon đã ra sân 124 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G124
AB449
H115
BA0,256
2B24
3B5
HR12
RBI52
R59
BB43
OBP0,329
SLG0,412
OPS0,741
SB6
SO86
GIDP4
CS2
Rbat+100
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Charlie Blackmon theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2017, 37 HR
  • H cao nhất: 2017, 213 H
  • RBI cao nhất: 2017, 104 RBI
  • SB cao nhất: 2015, 43 SB
  • BA cao nhất: 2017, 0,331
  • OBP cao nhất: 2017, 0,399
  • SLG cao nhất: 2017, 0,601
  • OPS cao nhất: 2017, 1
  • WAR cao nhất: 2017, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Charlie Blackmon đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,105, OBP 0,150, SLG 0,105, và OPS 0,255. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 2 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Charlie Blackmon

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
25
1
8
0.255
9
0.573
-0.7
0.277
0.296
102
3
8
1
0
29
0.288
46
47
27
2
0
1
5
1
0
1
98
2012
32
2
9
0.283
15
0.732
0.2
0.325
0.407
121
4
17
8
0
46
0.313
77
85
42
4
3
0
1
2
0
1
113
2013
76
6
22
0.309
35
0.803
0.6
0.336
0.467
258
7
49
17
2
115
0.366
110
106
82
1
3
0
7
0
0
2
246
2014
171
19
72
0.288
82
0.775
2
0.335
0.44
648
31
96
27
3
261
0.348
102
103
154
3
13
5
28
10
5
6
593
2015
176
17
58
0.287
93
0.797
1.9
0.347
0.45
682
46
112
31
9
276
0.361
105
102
157
4
13
2
43
13
4
5
614
2016
187
29
82
0.324
111
0.933
4.6
0.381
0.552
641
43
102
35
5
319
0.4
135
130
143
2
13
4
17
9
4
3
578
2017
213
37
104
0.331
137
1
5.5
0.399
0.601
725
65
135
35
14
387
0.425
152
141
159
4
10
9
14
10
3
3
644
2018
182
29
70
0.291
119
0.86
1
0.358
0.502
696
59
134
31
7
314
0.376
118
115
156
10
8
2
12
4
2
1
626
2019
182
32
86
0.314
112
0.94
2.3
0.364
0.576
634
40
104
42
7
334
0.393
130
125
140
11
9
1
2
5
5
0
580
2020
67
6
42
0.303
31
0.804
1
0.356
0.448
247
19
44
12
1
99
0.351
103
104
59
4
2
4
2
1
5
0
221
2021
139
13
78
0.27
76
0.761
1
0.351
0.411
582
54
91
25
4
211
0.34
95
95
150
8
11
1
3
0
3
0
514
2022
140
16
78
0.264
60
0.733
0.2
0.314
0.419
577
32
109
22
6
222
0.322
92
96
135
10
8
4
4
1
3
4
530
2023
100
8
40
0.279
57
0.803
1.4
0.363
0.44
413
39
55
24
5
158
0.355
111
109
96
6
11
0
4
1
4
0
359
2024
115
12
52
0.256
59
0.741
0.6
0.329
0.412
499
43
86
24
5
185
0.329
100
100
124
4
6
2
6
2
1
0
449