Tổng hợp thành tích và thống kê của Ramón Laureano

  • 7 tháng 5, 2025

Ramón Laureano ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 742 trận. Với BA 0,253, OPS 0,768, HR 106, và WAR 17.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 941 mọi thời đại về HR và 1.132 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ramón Laureano
TênRamón Laureano
Ngày sinh15 tháng 7, 1994
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ramón Laureano

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ramón Laureano qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ramón Laureano ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 742 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G742 (Hạng 2.400)
AB2.548 (Hạng 2.195)
H645 (Hạng 2.234)
BA0,253 (Hạng 5.470)
2B148 (Hạng 1.670)
3B11 (Hạng 3.236)
HR106 (Hạng 941)
RBI328 (Hạng 1.997)
R378 (Hạng 1.930)
BB202 (Hạng 2355)
OBP0,323 (Hạng 5.034)
SLG0,445 (Hạng 1.590)
OPS0,768 (Hạng 2.138)
SB72 (Hạng 1.251)
SO762 (Hạng 705)
GIDP48 (Hạng 1.785)
CS23 (Hạng 1.551)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR17.5 (Hạng 1.132)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ramón Laureano đã ra sân 132 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G132
AB441
H124
BA0,281
2B26
3B2
HR24
RBI76
R72
BB35
OBP0,342
SLG0,512
OPS0,855
SB7
SO119
GIDP10
CS4
Rbat+134
WAR3.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ramón Laureano theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 24 HR
  • H cao nhất: 2019, 125 H
  • RBI cao nhất: 2025, 76 RBI
  • SB cao nhất: 2019, 13 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,288
  • OBP cao nhất: 2018, 0,358
  • SLG cao nhất: 2019, 0,521
  • OPS cao nhất: 2019, 0,860
  • WAR cao nhất: 2025, 3.8

🎯 Thành tích postseason

Ramón Laureano đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,188, OBP 0,229, SLG 0,406, và OPS 0,635. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 6 H, 6 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ramón Laureano

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
45
5
19
0.288
27
0.832
2.2
0.358
0.474
176
16
50
12
1
74
0.367
129
129
48
0
2
0
7
1
2
0
156
2019
125
24
67
0.288
79
0.86
3.5
0.34
0.521
481
27
123
29
0
226
0.363
127
129
123
7
11
0
13
2
8
1
434
2020
39
6
25
0.213
27
0.704
1.4
0.338
0.366
222
24
58
8
1
67
0.316
99
98
54
7
12
0
2
1
3
0
183
2021
84
14
39
0.246
43
0.76
2.7
0.317
0.443
378
27
98
21
2
151
0.33
111
111
88
4
9
0
12
5
1
0
341
2022
73
13
34
0.211
49
0.663
0.9
0.287
0.376
383
25
104
18
0
130
0.302
99
94
94
6
12
0
11
6
0
0
346
2023
81
9
35
0.224
46
0.676
1.7
0.304
0.371
404
33
114
18
4
134
0.305
89
89
105
9
9
0
12
1
1
0
361
2024
74
11
33
0.259
35
0.748
1.3
0.311
0.437
309
15
96
16
1
125
0.337
114
107
98
5
7
0
8
3
1
0
286
2025
124
24
76
0.281
72
0.855
3.8
0.342
0.512
488
35
119
26
2
226
0.363
134
136
132
10
8
1
7
4
4
0
441