Tổng hợp thành tích và thống kê của Nick Castellanos

  • 7 tháng 5, 2025

Nick Castellanos ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.688 trận. Với BA 0,272, OPS 0,785, HR 250, và WAR 13.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 259 mọi thời đại về HR và 1.461 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nick Castellanos
TênNick Castellanos
Ngày sinh4 tháng 3, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Nick Castellanos

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Nick Castellanos qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Nick Castellanos ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.688 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.688 (Hạng 521)
AB6.412 (Hạng 419)
H1.742 (Hạng 456)
BA0,272 (Hạng 3.250)
2B399 (Hạng 200)
3B43 (Hạng 906)
HR250 (Hạng 259)
RBI920 (Hạng 387)
R827 (Hạng 591)
BB432 (Hạng 1005)
OBP0,321 (Hạng 5.235)
SLG0,464 (Hạng 1.204)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB42 (Hạng 1.988)
SO1.617 (Hạng 55)
GIDP144 (Hạng 356)
CS22 (Hạng 1.609)
Rbat+110 (Hạng 2.414)
WAR13.3 (Hạng 1.461)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Nick Castellanos đã ra sân 147 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G147
AB547
H137
BA0,250
2B27
3B2
HR17
RBI72
R72
BB32
OBP0,294
SLG0,400
OPS0,694
SB4
SO133
GIDP13
Rbat+87
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Nick Castellanos theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 34 HR
  • H cao nhất: 2018, 185 H
  • RBI cao nhất: 2023, 106 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 11 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,309
  • OBP cao nhất: 2021, 0,362
  • SLG cao nhất: 2021, 0,576
  • OPS cao nhất: 2021, 0,939
  • WAR cao nhất: 2021, 3.1

🎯 Thành tích postseason

Nick Castellanos đã thi đấu tổng cộng 43 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,213, OBP 0,257, SLG 0,402, và OPS 0,659. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 35 H, 21 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Nick Castellanos

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2013
5
0
0
0.278
1
0.556
-0.2
0.278
0.278
18
0
1
0
0
5
0.24
34
53
11
0
0
0
0
0
0
0
18
2014
138
11
66
0.259
50
0.7
-0.1
0.306
0.394
579
36
140
31
4
210
0.316
96
97
148
7
3
3
2
2
7
0
533
2015
140
15
73
0.255
42
0.721
1.1
0.303
0.419
595
39
152
33
6
230
0.314
95
97
154
21
1
1
0
3
6
0
549
2016
117
18
58
0.285
54
0.827
2.2
0.331
0.496
447
28
111
25
4
204
0.348
115
120
110
4
3
1
1
1
5
0
411
2017
167
26
101
0.272
73
0.811
0.1
0.32
0.49
665
41
142
36
10
301
0.345
112
112
157
12
5
0
4
5
5
0
614
2018
185
23
89
0.298
88
0.854
2.9
0.354
0.5
678
49
151
46
5
310
0.375
134
128
157
8
6
5
2
1
3
0
620
2019
178
27
73
0.289
100
0.863
2.8
0.337
0.525
664
41
143
58
3
323
0.369
127
122
151
12
5
1
2
2
3
0
615
2020
49
14
34
0.225
37
0.784
0
0.298
0.486
242
19
69
11
2
106
0.331
96
100
60
5
4
1
0
2
1
0
218
2021
164
34
100
0.309
95
0.939
3.1
0.362
0.576
585
41
121
38
1
306
0.398
140
138
138
16
7
5
3
1
6
0
531
2022
138
13
62
0.263
56
0.694
-0.1
0.305
0.389
558
29
130
27
0
204
0.312
96
96
136
15
3
0
7
1
2
0
524
2023
170
29
106
0.272
79
0.788
1.5
0.311
0.476
671
36
185
37
2
298
0.342
111
112
157
17
3
0
11
2
6
0
626
2024
154
23
86
0.254
80
0.742
0.8
0.311
0.431
659
41
139
30
4
261
0.327
108
106
162
14
10
2
6
2
2
0
606
2025
137
17
72
0.25
72
0.694
-0.8
0.294
0.4
589
32
133
27
2
219
0.309
87
88
147
13
4
0
4
0
6
0
547