Tổng hợp thành tích và thống kê của Ramón Urías

  • 7 tháng 5, 2025

Ramón Urías ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 541 trận. Với BA 0,257, OPS 0,724, HR 50, và WAR 11.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.839 mọi thời đại về HR và 1.638 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ramón Urías
TênRamón Urías
Ngày sinh3 tháng 6, 1994
Quốc tịch
Mexico
Vị tríThird Baseman, Second Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ramón Urías

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ramón Urías qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ramón Urías ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 541 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G541 (Hạng 3.279)
AB1.674 (Hạng 3.071)
H431 (Hạng 3.057)
BA0,257 (Hạng 4.969)
2B81 (Hạng 2.805)
3B6 (Hạng 4.450)
HR50 (Hạng 1.839)
RBI215 (Hạng 2.768)
R203 (Hạng 3.105)
BB137 (Hạng 3088)
OBP0,321 (Hạng 5.235)
SLG0,403 (Hạng 3.024)
OPS0,724 (Hạng 3.507)
SB9 (Hạng 4.502)
SO424 (Hạng 1.727)
GIDP27 (Hạng 2.587)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR11.4 (Hạng 1.638)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ramón Urías đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB352
H85
BA0,241
2B17
3B0
HR11
RBI44
R33
BB27
OBP0,292
SLG0,384
OPS0,675
SB3
SO88
GIDP6
Rbat+86
WAR2.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ramón Urías theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 16 HR
  • H cao nhất: 2022, 100 H
  • RBI cao nhất: 2022, 51 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 3 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,360
  • OBP cao nhất: 2020, 0,407
  • SLG cao nhất: 2020, 0,560
  • OPS cao nhất: 2020, 0,967
  • WAR cao nhất: 2022, 3.8

🎯 Thành tích postseason

Ramón Urías đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,333, OBP 0,333, SLG 0,444, và OPS 0,777. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 3 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ramón Urías

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
9
1
3
0.36
3
0.967
0.1
0.407
0.56
27
2
6
2
0
14
0.416
161
160
10
1
0
0
0
0
0
0
25
2021
73
7
38
0.279
33
0.774
2
0.361
0.412
296
28
76
14
0
108
0.343
117
112
85
3
6
0
1
2
0
0
262
2022
100
16
51
0.248
50
0.72
3.8
0.305
0.414
445
30
98
17
1
167
0.321
107
105
118
7
5
1
1
0
4
3
403
2023
95
4
42
0.264
45
0.703
1.8
0.328
0.375
396
27
101
22
3
135
0.313
100
98
116
10
8
0
3
1
1
0
360
2024
69
11
37
0.254
39
0.745
1.5
0.322
0.423
301
23
55
9
2
115
0.326
117
117
100
0
5
0
1
1
1
0
272
2025
85
11
44
0.241
33
0.675
2.2
0.292
0.384
391
27
88
17
0
135
0.296
86
88
112
6
2
0
3
0
10
0
352