Tổng hợp thành tích và thống kê của Miguel Tejada

  • 7 tháng 5, 2025

Miguel Tejada ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.171 trận. Với BA 0,285, OPS 0,792, HR 307, và WAR 47.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 152 mọi thời đại về HR và 239 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Miguel Tejada
TênMiguel Tejada
Ngày sinh25 tháng 5, 1974
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1997

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Miguel Tejada

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Miguel Tejada qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Miguel Tejada ra mắt MLB vào năm 1997 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.171 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.171 (Hạng 160)
AB8.434 (Hạng 111)
H2.407 (Hạng 126)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B468 (Hạng 93)
3B23 (Hạng 1.885)
HR307 (Hạng 152)
RBI1302 (Hạng 117)
R1230 (Hạng 170)
BB553 (Hạng 641)
OBP0,336 (Hạng 3.479)
SLG0,456 (Hạng 1.354)
OPS0,792 (Hạng 1.677)
SB85 (Hạng 1.083)
SO1.079 (Hạng 329)
GIDP277 (Hạng 21)
CS38 (Hạng 898)
Rbat+108 (Hạng 2.611)
WAR47.2 (Hạng 239)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2013)

Trong mùa giải 2013, Miguel Tejada đã ra sân 53 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G53
AB156
H45
BA0,288
2B5
3B0
HR3
RBI20
R15
BB6
OBP0,317
SLG0,378
OPS0,695
SB1
SO25
GIDP6
Rbat+93
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Miguel Tejada theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2002, 34 HR
  • H cao nhất: 2006, 214 H
  • RBI cao nhất: 2004, 150 RBI
  • SB cao nhất: 2001, 11 SB
  • BA cao nhất: 2006, 0,330
  • OBP cao nhất: 2006, 0,379
  • SLG cao nhất: 2004, 0,534
  • OPS cao nhất: 2004, 0,894
  • WAR cao nhất: 2004, 7.4

🎯 Thành tích postseason

Miguel Tejada đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,212, OBP 0,242, SLG 0,329, và OPS 0,571. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 18 H, 8 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Miguel Tejada

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1997
20
2
10
0.202
10
0.574
-0.2
0.24
0.333
104
2
22
3
2
33
0.266
45
51
26
3
3
0
2
0
0
0
99
1998
85
11
45
0.233
53
0.681
-0.2
0.298
0.384
407
28
86
20
1
140
0.301
75
79
105
8
7
0
5
6
3
4
365
1999
149
21
84
0.251
93
0.751
3.6
0.325
0.427
674
57
94
33
4
253
0.339
97
95
159
11
10
3
8
7
5
9
593
2000
167
30
115
0.275
105
0.828
4.2
0.349
0.479
681
66
102
32
1
291
0.373
114
111
160
15
4
6
6
0
2
2
607
2001
166
31
113
0.267
107
0.801
4.2
0.326
0.476
683
43
89
31
3
296
0.351
109
110
162
14
13
5
11
5
4
1
622
2002
204
34
131
0.308
108
0.861
5.7
0.354
0.508
715
38
84
30
0
336
0.379
131
128
162
21
11
3
7
2
4
0
662
2003
177
27
106
0.278
98
0.807
4.9
0.336
0.472
703
53
65
42
0
300
0.362
115
111
162
12
6
7
10
0
8
0
636
2004
203
34
150
0.311
107
0.894
7.4
0.36
0.534
725
48
73
40
2
349
0.397
138
131
162
24
10
6
4
1
14
0
653
2005
199
26
98
0.304
89
0.865
5.9
0.349
0.515
704
40
83
50
5
337
0.378
130
128
162
26
7
9
5
1
3
0
654
2006
214
24
100
0.33
99
0.878
4.5
0.379
0.498
709
46
79
37
0
323
0.383
127
126
162
28
9
10
6
2
6
0
648
2007
152
18
81
0.296
72
0.799
2.3
0.357
0.442
569
41
55
19
1
227
0.357
109
109
133
22
10
9
2
1
3
0
514
2008
179
13
66
0.283
92
0.729
1.9
0.314
0.415
666
24
72
38
3
262
0.318
88
92
158
32
6
4
7
7
3
1
632
2009
199
14
86
0.313
83
0.795
1.9
0.34
0.455
674
19
48
46
1
289
0.358
113
110
158
29
11
2
5
2
8
0
635
2010
171
15
71
0.269
71
0.692
0.6
0.312
0.381
681
30
67
26
0
242
0.311
87
91
156
16
11
3
2
0
3
1
636
2011
77
4
26
0.239
28
0.596
0.2
0.27
0.326
343
12
35
16
0
105
0.266
63
69
91
10
3
5
4
4
4
2
322
2013
45
3
20
0.288
15
0.695
0.3
0.317
0.378
167
6
25
5
0
59
0.321
93
90
53
6
1
1
1
0
1
3
156