Tổng hợp thành tích và thống kê của José Cruz

  • 7 tháng 5, 2025

José Cruz ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.353 trận. Với BA 0,284, OPS 0,774, HR 165, và WAR 54.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 528 mọi thời đại về HR và 167 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

José Cruz
TênJosé Cruz
Ngày sinh8 tháng 8, 1947
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của José Cruz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của José Cruz qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

José Cruz ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.353 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.353 (Hạng 102)
AB7.917 (Hạng 165)
H2.251 (Hạng 173)
BA0,284 (Hạng 2.256)
2B391 (Hạng 224)
3B94 (Hạng 193)
HR165 (Hạng 528)
RBI1077 (Hạng 236)
R1036 (Hạng 323)
BB898 (Hạng 185)
OBP0,354 (Hạng 2.281)
SLG0,420 (Hạng 2.342)
OPS0,774 (Hạng 2.009)
SB317 (Hạng 155)
SO1.031 (Hạng 366)
GIDP119 (Hạng 546)
CS136 (Hạng 45)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR54.5 (Hạng 167)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Trong mùa giải 1988, José Cruz đã ra sân 38 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G38
AB80
H16
BA0,200
2B2
3B0
HR1
RBI7
R9
BB8
OBP0,273
SLG0,263
OPS0,535
SB0
SO8
GIDP2
CS1
Rbat+56
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của José Cruz theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1977, 17 HR
  • H cao nhất: 1983, 189 H
  • RBI cao nhất: 1984, 95 RBI
  • SB cao nhất: 1977, 44 SB
  • BA cao nhất: 1970, 0,353
  • OBP cao nhất: 1970, 0,500
  • SLG cao nhất: 1977, 0,475
  • OPS cao nhất: 1970, 0,912
  • WAR cao nhất: 1984, 6.3

🎯 Thành tích postseason

José Cruz đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,279, OBP 0,380, SLG 0,344, và OPS 0,724. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 17 H, 6 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của José Cruz

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
6
0
1
0.353
2
0.912
0.3
0.5
0.412
22
4
0
1
0
7
0.431
158
146
6
1
1
0
0
0
0
0
17
1971
80
9
27
0.274
46
0.801
1.3
0.377
0.425
346
49
35
13
2
124
0.373
127
124
83
6
1
6
6
3
3
1
292
1972
78
2
23
0.235
33
0.628
-0.3
0.309
0.319
374
36
54
14
4
106
0.304
79
80
117
4
1
3
9
3
3
2
332
1973
92
10
57
0.227
51
0.689
1.2
0.31
0.379
471
51
66
22
5
154
0.318
85
91
132
8
1
4
10
4
7
6
406
1974
42
5
20
0.261
24
0.757
1.1
0.341
0.416
182
20
27
4
3
67
0.355
111
112
107
3
0
5
4
2
1
0
161
1975
81
9
49
0.257
44
0.761
2.7
0.358
0.403
377
52
44
15
2
127
0.355
118
119
120
6
1
6
6
3
6
3
315
1976
133
4
61
0.303
49
0.777
4.3
0.377
0.401
496
53
46
21
5
176
0.365
128
131
133
6
0
5
28
11
2
2
439
1977
173
17
87
0.299
87
0.843
4.8
0.368
0.475
661
69
67
31
10
275
0.376
135
134
157
4
0
13
44
23
10
3
579
1978
178
10
83
0.315
79
0.836
5.3
0.376
0.46
627
57
57
34
9
260
0.397
149
142
153
9
0
9
37
9
3
2
565
1979
161
9
72
0.289
73
0.788
4.6
0.367
0.421
636
72
66
33
7
235
0.364
122
121
157
5
0
16
36
14
5
1
558
1980
185
11
91
0.302
79
0.787
4.8
0.36
0.426
680
60
66
29
7
261
0.366
128
128
160
11
0
13
36
11
8
0
612
1981
109
13
55
0.267
53
0.745
3.1
0.319
0.425
451
35
49
16
5
174
0.351
122
115
107
7
0
4
5
7
7
0
409
1982
157
9
68
0.275
62
0.719
2.4
0.342
0.377
640
60
67
27
2
215
0.333
109
109
155
11
1
12
21
11
6
3
570
1983
189
14
92
0.318
85
0.848
6.2
0.385
0.463
664
65
86
28
8
275
0.388
146
142
160
4
1
10
30
16
3
1
594
1984
187
12
95
0.312
96
0.842
6.3
0.381
0.462
685
73
68
28
13
277
0.391
149
145
160
8
0
10
22
8
10
2
600
1985
163
9
79
0.3
69
0.776
3.1
0.349
0.426
590
43
74
34
4
232
0.356
118
119
141
11
0
10
16
5
3
0
544
1986
133
10
72
0.278
48
0.754
2.7
0.351
0.403
536
55
86
22
4
193
0.349
115
111
141
9
0
12
3
4
2
0
479
1987
88
11
38
0.241
47
0.707
1.1
0.307
0.4
405
36
65
17
4
146
0.324
90
89
126
4
0
3
4
1
3
1
365
1988
16
1
7
0.2
9
0.535
-0.5
0.273
0.263
88
8
8
2
0
21
0.262
56
52
38
2
0
1
0
1
0
0
80